Đội chủ nhà
Vasco DA Gama
1 - 0 H1 0-0
Đội khách
Vitoria
Ngày 07:30 · 27/08
Sân đấu —
Trọng tài Matheus Delgado Candançan, Brazil
Trạng thái FT
Vòng đấu Quarter-finals
Ngày 27/08
Sân đấu
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Matheus Delgado Candançan, Brazil
Dự đoán
Double chance : Vasco DA Gama or draw
Đối đầu gần đây
Cauan Barros Red Card
Vasco DA Gama
■
C. Spinelli Substitution 1 · Kiến tạo: Paulo Henrique
Vasco DA Gama
↔
Caique Goncalves Yellow Card
Vitoria
■
Marinho Substitution 1 · Kiến tạo: Erick
Vitoria
↔
Caique Goncalves Substitution 2 · Kiến tạo: Rene
Vitoria
↔
A. Gomez Normal Goal · Kiến tạo: F. Colidio
Vasco DA Gama
●
Ze Vitor Substitution 3 · Kiến tạo: Walace
Vitoria
↔
Ramon Substitution 4 · Kiến tạo: Jamerson
Vitoria
↔
F. Colidio Substitution 2 · Kiến tạo: David
Vasco DA Gama
↔
A. Gomez Substitution 3 · Kiến tạo: Adson
Vasco DA Gama
↔
Renato Kayzer Substitution 5 · Kiến tạo: Osvaldo
Vitoria
↔
Thiago Mendes Substitution 4 · Kiến tạo: Tche Tche
Vasco DA Gama
↔
Ramon Rique Substitution 5 · Kiến tạo: S. Sosa
Vasco DA Gama
↔
E. Britez Yellow Card
Vitoria
■
Vasco DA Gama
4-2-3-1
Huấn luyện viên Pedro Emanuel
Đội hình xuất phát
- 1
Léo Jardim G - 2
Puma Rodríguez D - 46
Carlos Cuesta D - 30
Robert Renan D - 6
Lucas Piton D - 88
Cauan Barros M - 23
Thiago Mendes M - 11
Andrés Gómez M - 83
Ramon Rique M - 9
Facundo Colidio M - 77
Claudio Spinelli F
Cầu thủ dự bị
- 96
Paulo Henrique D - 7
David F - 28
Adson F - 5
Santiago Sosa M - 3
Tchê Tchê M - 13
Daniel Fuzato G - 80
Bruno André Azevedo Ribeiro D - 82
Riquelme Avellar D - 29
Paulinho D - 43
Lucas Freitas D - 18
Marino Hinestroza F - 17
Nuno Moreira M
Vitoria
4-2-3-1
Huấn luyện viên Ventura Jair
Đội hình xuất phát
- 1
Lucas Arcanjo G - 2
Emanuel Brítez D - 25
Cacá D - 36
Luan Cândido D - 13
Ramon D - 6
Emmanuel Martínez M - 95
Caique Gonçalves M - 7
Marinho M - 88
Zé Vitor M - 10
Matheuzinho M - 79
Renato Kayzer F
Cầu thủ dự bị
- 33
Erick F - 91
Renê Sousa F - 83
Jamerson D - 15
Walace D - 11
Osvaldo F - 71
Yuri Sena G - 26
Edenilson M - 98
Mateusinho D - 70
Fabiano Souza D - 18
Kauan D - 20
Lucas Silva F - 23
Fabrício Santos F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
5 Sút trúng mục tiêu 6
6 Sút chệch mục tiêu 6
15 Tổng cú sút 17
4 Sút bị chặn 5
7 Sút trong vòng cấm 9
8 Sút ngoài vòng cấm 8
9 Phạm lỗi 8
1 Phạt góc 5
1 Việt vị 4
36% Kiểm soát bóng 64%
0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 4
310 Tổng đường chuyền 561
246 Chuyền chính xác 495
79% Tỷ lệ chuyền chính xác 88%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.55 X 3.75 2 6.5
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 2.2
O/U
O 2.5 2.08 U 2.5 1.73
O/E
O 2 E 1.85
BTTS
Y 2.1 N 1.67
1X2
1 2.1 X 2.2 2 6.5
AH
H +0.5 1.12 A -0.5 1.65
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
O/E
O 2.1 E 1.73
Vasco DA Gama 23 cầu thủ
Số phút 95 Điểm số 9.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 9.2
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 23
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 95 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 95 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 7.5
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 95 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 7.5
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 32
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 95 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 18 Điểm số 3.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 3.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Số phút 80 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 71 Điểm số 8 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 71 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 4
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 61 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 24 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 24 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 15 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 15 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vitoria 23 cầu thủ
Số phút 95 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.9
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 95 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 65
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 95 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 66
- Chuyền chính xác
- 61
- Cản bóng
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 95 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền chính xác
- 57
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 95 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 59
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 33
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 95 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 39
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 78 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 50 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 50 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 31 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 31 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 31
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






