uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

Vasco DA Gama vs Vitoria: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
Copa Do Brasil Quarter-finals · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Vasco DA Gama
1 - 0 H1 0-0
Đội khách Vitoria
Ngày 07:30 · 27/08
Sân đấu
Trọng tài Matheus Delgado Candançan, Brazil
Trạng thái FT
Vòng đấu Quarter-finals
Ngày 27/08
Sân đấu
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Matheus Delgado Candançan, Brazil

Dự đoán

Vasco DA Gama 45% Hòa 45% Vitoria 10%

Double chance : Vasco DA Gama or draw

Đối đầu gần đây

Copa Do Brasil Vasco DA Gama 1 - 0 Vitoria
VĐQG Brazil Vitoria 1 - 0 Vasco DA Gama
VĐQG Brazil Vasco DA Gama 4 - 3 Vitoria
VĐQG Brazil Vitoria 2 - 1 Vasco DA Gama
VĐQG Brazil Vitoria 0 - 1 Vasco DA Gama
Cauan Barros Red Card Vasco DA Gama
C. Spinelli Substitution 1 · Kiến tạo: Paulo Henrique Vasco DA Gama
Caique Goncalves Yellow Card Vitoria
Marinho Substitution 1 · Kiến tạo: Erick Vitoria
Caique Goncalves Substitution 2 · Kiến tạo: Rene Vitoria
A. Gomez Normal Goal · Kiến tạo: F. Colidio Vasco DA Gama
Ze Vitor Substitution 3 · Kiến tạo: Walace Vitoria
Ramon Substitution 4 · Kiến tạo: Jamerson Vitoria
F. Colidio Substitution 2 · Kiến tạo: David Vasco DA Gama
A. Gomez Substitution 3 · Kiến tạo: Adson Vasco DA Gama
Renato Kayzer Substitution 5 · Kiến tạo: Osvaldo Vitoria
Thiago Mendes Substitution 4 · Kiến tạo: Tche Tche Vasco DA Gama
Ramon Rique Substitution 5 · Kiến tạo: S. Sosa Vasco DA Gama
E. Britez Yellow Card Vitoria

Vasco DA Gama

4-2-3-1

Huấn luyện viên Pedro Emanuel

Đội hình xuất phát

  • 1 Léo Jardim G
  • 2 Puma Rodríguez D
  • 46 Carlos Cuesta D
  • 30 Robert Renan D
  • 6 Lucas Piton D
  • 88 Cauan Barros M
  • 23 Thiago Mendes M
  • 11 Andrés Gómez M
  • 83 Ramon Rique M
  • 9 Facundo Colidio M
  • 77 Claudio Spinelli F

Cầu thủ dự bị

  • 96 Paulo Henrique D
  • 7 David F
  • 28 Adson F
  • 5 Santiago Sosa M
  • 3 Tchê Tchê M
  • 13 Daniel Fuzato G
  • 80 Bruno André Azevedo Ribeiro D
  • 82 Riquelme Avellar D
  • 29 Paulinho D
  • 43 Lucas Freitas D
  • 18 Marino Hinestroza F
  • 17 Nuno Moreira M

Vitoria

4-2-3-1

Huấn luyện viên Ventura Jair

Đội hình xuất phát

  • 1 Lucas Arcanjo G
  • 2 Emanuel Brítez D
  • 25 Cacá D
  • 36 Luan Cândido D
  • 13 Ramon D
  • 6 Emmanuel Martínez M
  • 95 Caique Gonçalves M
  • 7 Marinho M
  • 88 Zé Vitor M
  • 10 Matheuzinho M
  • 79 Renato Kayzer F

Cầu thủ dự bị

  • 33 Erick F
  • 91 Renê Sousa F
  • 83 Jamerson D
  • 15 Walace D
  • 11 Osvaldo F
  • 71 Yuri Sena G
  • 26 Edenilson M
  • 98 Mateusinho D
  • 70 Fabiano Souza D
  • 18 Kauan D
  • 20 Lucas Silva F
  • 23 Fabrício Santos F
Vasco DA Gama
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Vitoria
5 Sút trúng mục tiêu 6
6 Sút chệch mục tiêu 6
15 Tổng cú sút 17
4 Sút bị chặn 5
7 Sút trong vòng cấm 9
8 Sút ngoài vòng cấm 8
9 Phạm lỗi 8
1 Phạt góc 5
1 Việt vị 4
36% Kiểm soát bóng 64%
0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 4
310 Tổng đường chuyền 561
246 Chuyền chính xác 495
79% Tỷ lệ chuyền chính xác 88%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Copa Do Brasil Bet365
Cả trận Hiệp một
Vasco DA Gama Vitoria

1X2

1 1.55 X 3.75 2 6.5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 2.2

O/U

O 2.5 2.08 U 2.5 1.73

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 2.1 N 1.67

1X2

1 2.1 X 2.2 2 6.5

AH

H +0.5 1.12 A -0.5 1.65

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 15 1-0 5.5 0-2 34 1-1 7.5 2-0 6.5 0-3 81 1-2 21 2-1 8.5 3-0 10 0-4 301 1-3 51 2-2 21 3-1 15 4-0 21 1-4 151 2-3 51 3-2 34 4-1 29 5-0 41 1-5 501 2-4 201 3-3 67 4-2 51 5-1 51 6-0 81 3-4 301 4-3 126 5-2 101 6-1 126 7-0 251 4-4 501 5-3 301 6-2 251 7-1 351

Vasco DA Gama 23 cầu thủ

Léo Jardim 1 · G
Số phút 95 Điểm số 9.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
9.2
Cản phá
6
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
23
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Puma Rodríguez 2 · D
Số phút 95 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Cuesta 46 · D
Số phút 95 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
7.5
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Renan 30 · D
Số phút 95 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
7.5
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
32
Cản bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Piton 6 · D
Số phút 95 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cauan Barros 88 · M
Số phút 18 Điểm số 3.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
3.3
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Thiago Mendes 23 · M Đội trưởng
Số phút 80 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrés Gómez 11 · M
Số phút 71 Điểm số 8 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
8
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ramon Rique 83 · M
Số phút 80 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo Colidio 9 · M
Số phút 71 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.2
Cú sút
4
KT
1
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Claudio Spinelli 77 · F
Số phút 34 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paulo Henrique 96 · D Dự bị
Số phút 61 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David 7 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adson 28 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Sosa 5 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tchê Tchê 3 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Fuzato 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno André Azevedo Ribeiro 80 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Riquelme Avellar 82 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paulinho 29 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Freitas 43 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marino Hinestroza 18 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nuno Moreira 17 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Vitoria 23 cầu thủ

Lucas Arcanjo 1 · G Đội trưởng
Số phút 95 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.9
Cản phá
4
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emanuel Brítez 2 · D
Số phút 95 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Cacá 25 · D
Số phút 95 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
7
Cú sút
2
Chuyền bóng
66
Chuyền chính xác
61
Cản bóng
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luan Cândido 36 · D
Số phút 95 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
Chuyền bóng
60
Chuyền chính xác
57
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ramon 13 · D
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
31
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emmanuel Martínez 6 · M
Số phút 95 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
59
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Caique Gonçalves 95 · M
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
33
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Marinho 7 · M
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zé Vitor 88 · M
Số phút 64 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheuzinho 10 · M
Số phút 95 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
39
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renato Kayzer 79 · F
Số phút 78 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
5.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erick 33 · F Dự bị
Số phút 50 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
7.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renê Sousa 91 · F Dự bị
Số phút 50 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jamerson 83 · D Dự bị
Số phút 31 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Walace 15 · D Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
31
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Osvaldo 11 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuri Sena 71 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edenilson 26 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateusinho 98 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabiano Souza 70 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kauan 18 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Silva 20 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabrício Santos 23 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN