uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

Urawa vs Yokohama F. Marinos: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
VĐQG Nhật Bản Regular Season - 4 · Mùa giải 2027 FT
Đội chủ nhà Urawa
3 - 2 H1 1-1
Đội khách Yokohama F. Marinos
Ngày 17:00 · 29/08
Sân đấu Saitama Stadium · Saitama
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Saitama Stadium · Saitama
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài

Dự đoán

Urawa 10% Hòa 45% Yokohama F. Marinos 45%

Double chance : draw or Yokohama F. Marinos

Bảng xếp hạng · 2027

19 Urawa 3 trận 0 điểm
5 Yokohama F. Marinos 3 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nhật Bản Urawa 3 - 2 Yokohama F. Marinos
VĐQG Nhật Bản Urawa 2 - 3 Yokohama F. Marinos
VĐQG Nhật Bản Yokohama F. Marinos 0 - 2 Urawa
VĐQG Nhật Bản Yokohama F. Marinos 4 - 0 Urawa
VĐQG Nhật Bản Urawa 3 - 1 Yokohama F. Marinos
Kaina Tanimura Normal Goal · Kiến tạo: Kosuke Matsumura Yokohama F. Marinos
Matheus Sávio Normal Goal Urawa
Kosuke Matsumura Yellow Card Yokohama F. Marinos
Kaina Tanimura Normal Goal · Kiến tạo: Taisei Inoue Yokohama F. Marinos
Hayate Ueki Substitution 1 · Kiến tạo: Tatsuki Seko Urawa
Kenta Nemoto Normal Goal · Kiến tạo: Ryoma Watanabe Urawa
Kaito Yasui Substitution 2 · Kiến tạo: Harumi Minamino Urawa
Harumi Minamino Normal Goal Urawa
Shin Miidera Substitution 1 · Kiến tạo: Toichi Suzuki Yokohama F. Marinos
Ryotaro Tsunoda Substitution 2 · Kiến tạo: Rio Nitta Yokohama F. Marinos
Kosuke Matsumura Substitution 3 · Kiến tạo: Takuya Kida Yokohama F. Marinos
Takuya Kida Yellow Card Yokohama F. Marinos
Taisei Inoue Substitution 4 · Kiến tạo: Ryo Miyaichi Yokohama F. Marinos
Tomoki Kondo Substitution 5 · Kiến tạo: Jordy Croux Yokohama F. Marinos
Jordy Croux Yellow Card Yokohama F. Marinos
Matheus Sávio Substitution 3 · Kiến tạo: Eiichi Katayama Urawa
Takuro Kaneko Substitution 4 · Kiến tạo: Kotaro Hayashi Urawa
Ryoma Watanabe Yellow Card Urawa

Urawa

4-1-4-1

Huấn luyện viên Gwi-jae Jo

Đội hình xuất phát

  • 1 S. Nishikawa G
  • 3 Danilo Boza D
  • 2 Y. Miyamoto D
  • 5 K. Nemoto D
  • 88 Y. Naganuma D
  • 37 H. Ueki M
  • 7 T. Kaneko M
  • 25 K. Yasui M
  • 13 R. Watanabe M
  • 10 Matheus Sávio M
  • 17 H. Komori F

Cầu thủ dự bị

  • 23 K. Fukui G
  • 39 J. Hayakawa M
  • 18 K. Hayashi D
  • 32 E. Katayama D
  • 42 H. Minamino F
  • 8 K. Mizunuma M
  • 45 A. Onaiwu F
  • 12 T. Seko M
  • 6 M. Yamane D

Yokohama F. Marinos

4-2-3-1

Huấn luyện viên Steve Corica

Đội hình xuất phát

  • 36 Rubén Blanco G
  • 13 T. Inoue D
  • 17 J. Quiñónes D
  • 33 K. Suwama D
  • 22 R. Tsunoda D
  • 14 K. Chinen M
  • 41 K. Matsumura M
  • 24 T. Kondo M
  • 40 J. Amano M
  • 47 S. Miidera M
  • 9 K. Tanimura F

Cầu thủ dự bị

  • 28 R. Yamane M
  • 32 Y. Tanaka M
  • 25 T. Suzuki M
  • 43 R. Nitta F
  • 23 R. Miyaichi F
  • 34 T. Kimura M
  • 8 T. Kida M
  • 21 H. Iikura G
  • 11 J. Croux F
Urawa
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Yokohama F. Marinos
218 Chuyền chính xác 285
13 Sút trong vòng cấm 9
6 Sút ngoài vòng cấm 1
5 Sút bị chặn 1
16 Free Kicks 17
8 Sút trúng mục tiêu 6
4 Thủ môn cản phá 5
6 Sút chệch mục tiêu 3
4 Việt vị 2
319 Tổng đường chuyền 388
19 Tổng cú sút 10
1 Thẻ vàng 3
4 Phạt góc 3
17 Phạm lỗi 17
0 Thẻ đỏ 0
45% Kiểm soát bóng 55%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Yokohama F. Marinos 20 cầu thủ

K. Tanimura 9 · F
Số phút 90 Điểm số 8.74 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.74
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Inoue 13 · D
Số phút 87 Điểm số 6.12 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Quiñónes 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Suwama 33 · D
Số phút 90 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Tsunoda 22 · D
Số phút 80 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.32
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Chinen 14 · M
Số phút 90 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.96
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
24
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Matsumura 41 · M
Số phút 80 Điểm số 7.17 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.17
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
T. Kondo 24 · M
Số phút 87 Điểm số 5.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
5.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Amano 40 · M
Số phút 90 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.8
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Miidera 47 · M
Số phút 72 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
5.85
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rubén Blanco 36 · G
Số phút 90 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Croux 11 · F
Số phút 3 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
H. Iikura 21 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Kida 8 · M
Số phút 10 Điểm số 5.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
5.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
T. Kimura 34 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Miyaichi 23 · F
Số phút 3 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Nitta 43 · F
Số phút 10 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
5.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Suzuki 25 · M
Số phút 18 Điểm số 5.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
5.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Tanaka 32 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Yamane 28 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Urawa 20 cầu thủ

Matheus Sávio 10 · M
Số phút 89 Điểm số 7.36 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.36
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danilo Boza 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.03
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Nemoto 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.39 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.39
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Miyamoto 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Naganuma 88 · D
Số phút 90 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.12
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Kaneko 7 · M
Số phút 89 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.32
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Yasui 25 · M
Số phút 68 Điểm số 5.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
5.68
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Ueki 37 · M
Số phút 57 Điểm số 5.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
5.71
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Watanabe 13 · M
Số phút 90 Điểm số 7.1 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.1
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
H. Komori 17 · F
Số phút 90 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.21
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Nishikawa 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Fukui 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Hayakawa 39 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Hayashi 18 · D
Số phút 1 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Katayama 32 · D
Số phút 1 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Minamino 42 · F
Số phút 22 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
8.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Mizunuma 8 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Onaiwu 45 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Seko 12 · M
Số phút 33 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
5.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Yamane 6 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN