Đội chủ nhà
União de Leiria
2 - 0 H1 0-0
Đội khách
Tondela
Ngày 00:00 · 29/08
Sân đấu Estádio Dr. Magalhães Pessoa · Leiria
Trọng tài Sergio Guelho, Portugal
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Estádio Dr. Magalhães Pessoa · Leiria
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Sergio Guelho, Portugal
Dự đoán
Double chance : União de Leiria or draw
Bảng xếp hạng · 2026
9
União de Leiria 3 trận 3 điểm
13
Tondela 3 trận 3 điểm
Đối đầu gần đây
Carraça Yellow Card
Tondela
■
Cascavel Yellow Card
Tondela
■
Pablo Fernández Normal Goal
União de Leiria
●
Yaya Sithole Substitution 1 · Kiến tạo: Xabi Huarte
Tondela
↔
Jair da Silva Substitution 1 · Kiến tạo: Jaiminho
União de Leiria
↔
José Nabil Normal Goal
União de Leiria
●
Carraça Substitution 2 · Kiến tạo: João Lima
Tondela
↔
Ibrahima Guirassy Yellow Card
União de Leiria
■
Hélder Tavares Substitution 3 · Kiến tạo: Bebeto
Tondela
↔
Cascavel Substitution 4 · Kiến tạo: Arjen Van Der Heide
Tondela
↔
Gastón Novero Substitution 5 · Kiến tạo: Tiago Dias
Tondela
↔
Pablo Fernández Substitution 2 · Kiến tạo: Diogo Martins
União de Leiria
↔
Juan Muñoz Substitution 3 · Kiến tạo: Samuel Ntanda
União de Leiria
↔
Albert Lottin Substitution 4 · Kiến tạo: Kouassi Eboue
União de Leiria
↔
José Nabil Substitution 5 · Kiến tạo: Tharlley
União de Leiria
↔
União de Leiria
Huấn luyện viên Fabio Pereira
Đội hình xuất phát
- 99
Jakob Odehnal G - 68
Maga D - 44
Marcelo D - 16
Zé Pedro D - 70
Hugo Masaki D - 11
Jair da Silva M - 19
Albert Lottin M - 98
Ibrahima Guirassy M - 17
Pablo Fernández F - 9
Juan Muñoz F - 7
José Nabil F
Cầu thủ dự bị
- 21
Jaiminho F - 6
Kouassi Eboue M - 88
Diogo Martins M - 82
Samuel Ntanda F - 18
Tharlley M - 80
Christian Sanchez G - 4
Leo Kapilevich D - 8
Reko M - 20
Bernardo Martim Aguiar Gomes M - 22
Martim Almeida M - 25
Diogo Amado M - 79
Pedro Oliveira F
Tondela
Huấn luyện viên Ricardo Costa
Đội hình xuất phát
- 28
Carlos Eduardo de Araujo G - 15
Carraça D - 5
João Afonso D - 6
Farru D - 12
Zé Ricardo D - 13
Yaya Sithole M - 7
Cascavel M - 8
Hélder Tavares M - 17
Gastón Novero M - 20
Hugo Félix M - 19
Tomané F
Cầu thủ dự bị
- 14
Xabi Huarte M - 9
João Lima F - 2
Bebeto D - 26
Arjen Van Der Heide F - 77
Tiago Dias F - 95
Rodrigo da Silva G - 4
Christian Marques D - 21
Gabriel Alves Ramalho D - 22
Bruno Almeida D - 37
Mateus Sarará D - 11
Richarllyson Carvalho Alves M
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Sút trúng mục tiêu
Sút chệch mục tiêu
Tổng cú sút
Sút bị chặn
Sút trong vòng cấm
Sút ngoài vòng cấm
Phạm lỗi
Phạt góc
Việt vị
Kiểm soát bóng
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
Thủ môn cản phá
Tổng đường chuyền
Chuyền chính xác
Tỷ lệ chuyền chính xác
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 2.1 X 3.1 2 3.1
AH
H +1.5 1.1 A -1.5 1.2
O/U
O 2.5 2.05 U 2.5 1.75
O/E
O 2 E 1.85
BTTS
Y 1.83 N 1.83
1X2
1 2.88 X 2.1 2 3.75
AH
H +0.75 1.16 A -0.75 1.24
O/U
O 1 1.93 U 1 1.8
O/E
O 2.1 E 1.73
Chưa có thống kê cầu thủ.






