uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

Tottenham vs Charlton: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
League Cup Round of 64 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Tottenham
5 - 1 H1 2-0
Đội khách Charlton
Ngày 01:45 · 27/08
Sân đấu Tottenham Hotspur Stadium · London
Trọng tài A. Herczeg
Trạng thái FT
Vòng đấu Round of 64
Ngày 27/08
Sân đấu Tottenham Hotspur Stadium · London
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài A. Herczeg

Đối đầu gần đây

League Cup Tottenham 5 - 1 Charlton
Billy Koumetio Substitution 1 · Kiến tạo: Lloyd Jones Charlton
Collins Sichenje Substitution 2 · Kiến tạo: Danny McNamara Charlton
Lucas Bergvall Yellow Card Tottenham
Mikey Moore Normal Goal · Kiến tạo: Rodrigo Bentancur Tottenham
Dominic Solanke Normal Goal · Kiến tạo: Mikey Moore Tottenham
Robert Apter Yellow Card Charlton
Jan Paul van Hecke Substitution 1 · Kiến tạo: Micky van de Ven Tottenham
Rodrigo Bentancur Substitution 2 · Kiến tạo: Kevin Danso Tottenham
Destiny Udogie Substitution 3 · Kiến tạo: Pedro Porro Tottenham
Millenic Alli Substitution 3 · Kiến tạo: Joe Rankin-Costello Charlton
Harvey Knibbs Substitution 4 · Kiến tạo: Miles Leaburn Charlton
Timothy Ouma Substitution 5 · Kiến tạo: Alan Mwamba Charlton
Kevin Danso Normal Goal · Kiến tạo: Mateus Fernandes Tottenham
Dominic Solanke Substitution 4 · Kiến tạo: Savinho Tottenham
Mathys Tel Substitution 5 · Kiến tạo: Luca Williams-Barnett Tottenham
Savinho Normal Goal · Kiến tạo: Archie Gray Tottenham
Ben Davies Normal Goal · Kiến tạo: Savinho Tottenham
Lloyd Jones Normal Goal · Kiến tạo: Joe Rankin-Costello Charlton

Tottenham

Huấn luyện viên Roberto De Zerbi

Đội hình xuất phát

  • 31 Antonín Kinský G
  • 14 Archie Gray D
  • 6 Jan Paul van Hecke D
  • 33 Ben Davies D
  • 13 Destiny Udogie D
  • 15 Lucas Bergvall M
  • 30 Rodrigo Bentancur M
  • 18 Mateus Fernandes M
  • 47 Mikey Moore F
  • 19 Dominic Solanke F
  • 11 Mathys Tel F

Cầu thủ dự bị

  • 37 Micky van de Ven D
  • 23 Pedro Porro D
  • 4 Kevin Danso D
  • 17 Savinho F
  • 68 Luca Williams-Barnett M
  • 39 Martin Dúbravka G
  • 3 Andy Robertson D
  • 8 Conor Gallagher M
  • 9 Richarlison F

Charlton

Huấn luyện viên Nathan Jones

Đội hình xuất phát

  • 21 Tiernan Brooks G
  • 31 Nathan Asiimwe D
  • 28 Collins Sichenje D
  • 12 Billy Koumetio D
  • 18 Ivan Mesík D
  • 16 Timothy Ouma M
  • 10 Greg Docherty M
  • 30 Robert Apter M
  • 8 Harvey Knibbs M
  • 19 Millenic Alli M
  • 33 Micah Mbick F

Cầu thủ dự bị

  • 20 Danny McNamara D
  • 5 Lloyd Jones D
  • 26 Joe Rankin-Costello M
  • 32 Alan Mwamba D
  • 11 Miles Leaburn F
  • 13 Arthur Okonkwo G
  • 14 Sonny Carey M
  • 6 Conor Coventry M
  • 53 Bradley Tagoe F
Tottenham
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Charlton
11 Sút trúng mục tiêu 4
2 Sút chệch mục tiêu 1
20 Tổng cú sút 6
7 Sút bị chặn 1
14 Sút trong vòng cấm 5
6 Sút ngoài vòng cấm 1
5 Phạm lỗi 11
11 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
73% Kiểm soát bóng 27%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 6
618 Tổng đường chuyền 225
556 Chuyền chính xác 167
90% Tỷ lệ chuyền chính xác 74%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
League Cup Bet365
Cả trận Hiệp một
Tottenham Charlton

1X2

1 1.12 X 8.5 2 15

AH

A -4.25 1.1

O/U

O 2.5 1.4 U 2.5 2.88

O/E

O 1.95 E 1.9

BTTS

Y 2.1 N 1.67

1X2

1 1.5 X 3.1 2 12

AH

H +0.25 1.1 A -0.25 3.1

O/U

O 1.5 2 U 1.5 1.73

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 34 1-0 9 0-2 67 1-1 13 2-0 6.5 0-3 201 1-2 41 2-1 10 3-0 7 0-4 501 1-3 101 2-2 29 3-1 11 4-0 9.5 1-4 451 2-3 81 3-2 29 4-1 15 5-0 15 2-4 351 3-3 81 4-2 41 5-1 23 6-0 29 3-4 351 4-3 101 5-2 51 6-1 41 7-0 51 4-4 451 5-3 151 6-2 81 7-1 67 8-0 101 5-4 501 6-3 251 7-2 151 8-1 151 9-0 251 8-2 351 9-1 351

Tottenham 20 cầu thủ

Antonín Kinský 31 · G
Số phút 94 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.2
Cản phá
3
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
19
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Archie Gray 14 · D
Số phút 94 Điểm số 6.5 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
1
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jan Paul van Hecke 6 · D
Số phút 64 Điểm số 8.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
8.2
Chuyền bóng
96
Chuyền chính xác
90
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ben Davies 33 · D Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 7.3 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
96
Chuyền chính xác
85
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Destiny Udogie 13 · D
Số phút 65 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
43
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Bergvall 15 · M
Số phút 94 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
60
Chuyền chính xác
56
Cản bóng
1
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Bentancur 30 · M
Số phút 65 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7.3
KT
1
Chuyền bóng
67
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateus Fernandes 18 · M
Số phút 94 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mikey Moore 47 · F
Số phút 94 Điểm số 8.5 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
8.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dominic Solanke 19 · F
Số phút 71 Điểm số 7.3 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathys Tel 11 · F
Số phút 78 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.9
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Micky van de Ven 37 · D Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Porro 23 · D Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
13
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Danso 4 · D Dự bị
Số phút 29 Điểm số 8 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Savinho 17 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 8.2 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
8.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Williams-Barnett 68 · M Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Dúbravka 39 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andy Robertson 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Conor Gallagher 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Richarlison 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Charlton 20 cầu thủ

Tiernan Brooks 21 · G
Số phút 94 Điểm số 4.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
4.5
Cản phá
6
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
12
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nathan Asiimwe 31 · D
Số phút 94 Điểm số 5.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
5.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Collins Sichenje 28 · D
Số phút 15 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Billy Koumetio 12 · D
Số phút 15 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Mesík 18 · D
Số phút 94 Điểm số 5.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
5.2
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Đánh chặn
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Timothy Ouma 16 · M
Số phút 66 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Greg Docherty 10 · M Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Apter 30 · M
Số phút 94 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Harvey Knibbs 8 · M
Số phút 66 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
7
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Millenic Alli 19 · M
Số phút 66 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Micah Mbick 33 · F
Số phút 94 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danny McNamara 20 · D Dự bị
Số phút 79 Điểm số 5.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
5.5
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lloyd Jones 5 · D Dự bị
Số phút 79 Điểm số 7.2 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
5
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joe Rankin-Costello 26 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.7
KT
1
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alan Mwamba 32 · D Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miles Leaburn 11 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
1
Tranh chấp
4
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arthur Okonkwo 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sonny Carey 14 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Conor Coventry 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bradley Tagoe 53 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN