Đội chủ nhà
Tecnico Universitario
3 - 1 H1 2-1
Đội khách
Deportivo Cuenca
Ngày 07:00 · 29/08
Sân đấu Estadio Bellavista · Ambato
Trọng tài J. C. Andrade Arreaga
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 27
Ngày 29/08
Sân đấu Estadio Bellavista · Ambato
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài J. C. Andrade Arreaga
Dự đoán
Double chance : draw or Deportivo Cuenca
Bảng xếp hạng · 2026
14
Tecnico Universitario 26 trận 26 điểm
11
Deportivo Cuenca 26 trận 32 điểm
Đối đầu gần đây
L. Mancinelli Penalty
Deportivo Cuenca
●
D. Armas Normal Goal · Kiến tạo: B. Delgado
Tecnico Universitario
●
Johan Bocanegra Normal Goal
Tecnico Universitario
●
J. Majao Normal Goal
Tecnico Universitario
●
C. Benalcazar Substitution 1 · Kiến tạo: G. Rivero
Deportivo Cuenca
↔
A. Cela Substitution 1 · Kiến tạo: K. Arce
Tecnico Universitario
↔
M. Diaz Substitution 2 · Kiến tạo: R. Ibarra
Deportivo Cuenca
↔
A. Lopez Substitution 3 · Kiến tạo: J. Chacon
Deportivo Cuenca
↔
J. Majao Yellow Card
Tecnico Universitario
■
Y. Arce Substitution 2 · Kiến tạo: R. Chilla
Tecnico Universitario
↔
M. Castano Substitution 3 · Kiến tạo: A. Castillo
Tecnico Universitario
↔
M. Maccari Yellow Card
Deportivo Cuenca
■
D. Gonzalez Substitution 4 · Kiến tạo: J. Ordonez
Deportivo Cuenca
↔
Y. H. Erique Villigua Substitution 5 · Kiến tạo: J. Mejia
Deportivo Cuenca
↔
J. Mejia Yellow Card
Deportivo Cuenca
■
Johan Bocanegra Substitution 4 · Kiến tạo: C. Garcia
Tecnico Universitario
↔
J. Majao Substitution 5 · Kiến tạo: S. Mena
Tecnico Universitario
↔
A. Morales Yellow Card
Tecnico Universitario
■
Tecnico Universitario
4-4-2
Huấn luyện viên Bernardo Redin
Đội hình xuất phát
- 12
Ayrton Morales G - 23
Edwin Mesa D - 85
Yorlin Arce D - 13
Julian Anaya D - 4
Luis Mario Córdova Mina D - 70
Mateo Castano M - 33
Jonathan Majao M - 29
Adrian Cela M - 25
Bagner Delgado M - 8
Diego Armas F - 10
Johan Bocanegra F
Cầu thủ dự bị
- 1
Santiago Razzeto G - 5
Stiwar Mena D - 67
Marco Carrasco M - 11
Cristopher Arteaga F - 53
Rafael Chila M - 30
Kener Arce D - 6
Liberman Torres D - 14
Bryan Oña M - 90
Wagner Caicedo F - 77
Carlos Estupiñán M - 19
Anthony Castilo F
Deportivo Cuenca
4-5-1
Huấn luyện viên Fortunato Celico Jorge Cesar
Đội hình xuất phát
- 1
Facundo Ferrero G - 25
Marcos Andrés López D - 28
Patricio Boolsen D - 6
Santiago Postel D - 53
Yeltzin Erique D - 7
Lucas Mancinelli M - 19
Melvin Diaz M - 30
Mateo Maccari M - 49
David González M - 37
Carlos Arboleda M - 88
Cristhian Benalcazar F
Cầu thủ dự bị
- 22
Josué Méndez G - 23
Eddie Guevara D - 2
Ignacio Mosquera D - 5
David Noboa M - 10
Romario Ibarra M - 14
Jeremy Chacon M - 16
Jeremy Mejia M - 21 Jostin Solis M
- 43
Jorge Ordóñez F - 11
Germán Rivero F - 15
Mathías Solís F - 99
Marcel Jiménez M
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
3 Sút trúng mục tiêu 3
3 Sút chệch mục tiêu 0
7 Tổng cú sút 3
1 Sút bị chặn 0
4 Sút trong vòng cấm 3
3 Sút ngoài vòng cấm 0
6 Phạm lỗi 7
3 Phạt góc 4
Việt vị
43% Kiểm soát bóng 57%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 0
183 Tổng đường chuyền 250
160 Chuyền chính xác 222
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 89%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 2.2 X 3.1 2 3.25
AH
H +1.5 1.1 A -1.5 1.19
O/U
O 2.5 2.4 U 2.5 1.53
O/E
O 2 E 1.85
BTTS
Y 2.1 N 1.67
1X2
1 3 X 2 2 4
AH
H +0.75 1.14 A -0.75 1.21
O/U
O 0.5 1.53 U 0.5 2.38
O/E
O 2.2 E 1.67
Tecnico Universitario 22 cầu thủ
Số phút 49 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 7.3
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 49 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 49 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 24
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 49 Điểm số 7.6 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 49 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 49 Điểm số 7.7 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 49 Điểm số 7.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Deportivo Cuenca 23 cầu thủ
Số phút 49 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 49 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 33
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 49 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 33
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 49 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 27
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 49 Điểm số 6.9 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 49 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 49 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 49 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






