uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

Tecnico Universitario vs Deportivo Cuenca: Kết quả & Thống kê

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
VĐQG Ecuador Regular Season - 27 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Tecnico Universitario
3 - 1 H1 2-1
Đội khách Deportivo Cuenca
Ngày 07:00 · 29/08
Sân đấu Estadio Bellavista · Ambato
Trọng tài J. C. Andrade Arreaga
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 27
Ngày 29/08
Sân đấu Estadio Bellavista · Ambato
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài J. C. Andrade Arreaga

Dự đoán

Tecnico Universitario 10% Hòa 45% Deportivo Cuenca 45%

Double chance : draw or Deportivo Cuenca

Bảng xếp hạng · 2026

14 Tecnico Universitario 26 trận 26 điểm
11 Deportivo Cuenca 26 trận 32 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ecuador Tecnico Universitario 3 - 1 Deportivo Cuenca
VĐQG Ecuador Deportivo Cuenca 2 - 1 Tecnico Universitario
VĐQG Ecuador Tecnico Universitario 0 - 2 Deportivo Cuenca
VĐQG Ecuador Deportivo Cuenca 2 - 0 Tecnico Universitario
VĐQG Ecuador Deportivo Cuenca 1 - 1 Tecnico Universitario
L. Mancinelli Penalty Deportivo Cuenca
D. Armas Normal Goal · Kiến tạo: B. Delgado Tecnico Universitario
Johan Bocanegra Normal Goal Tecnico Universitario
J. Majao Normal Goal Tecnico Universitario
C. Benalcazar Substitution 1 · Kiến tạo: G. Rivero Deportivo Cuenca
A. Cela Substitution 1 · Kiến tạo: K. Arce Tecnico Universitario
M. Diaz Substitution 2 · Kiến tạo: R. Ibarra Deportivo Cuenca
A. Lopez Substitution 3 · Kiến tạo: J. Chacon Deportivo Cuenca
J. Majao Yellow Card Tecnico Universitario
Y. Arce Substitution 2 · Kiến tạo: R. Chilla Tecnico Universitario
M. Castano Substitution 3 · Kiến tạo: A. Castillo Tecnico Universitario
M. Maccari Yellow Card Deportivo Cuenca
D. Gonzalez Substitution 4 · Kiến tạo: J. Ordonez Deportivo Cuenca
Y. H. Erique Villigua Substitution 5 · Kiến tạo: J. Mejia Deportivo Cuenca
J. Mejia Yellow Card Deportivo Cuenca
Johan Bocanegra Substitution 4 · Kiến tạo: C. Garcia Tecnico Universitario
J. Majao Substitution 5 · Kiến tạo: S. Mena Tecnico Universitario
A. Morales Yellow Card Tecnico Universitario

Tecnico Universitario

4-4-2

Huấn luyện viên Bernardo Redin

Đội hình xuất phát

  • 12 Ayrton Morales G
  • 23 Edwin Mesa D
  • 85 Yorlin Arce D
  • 13 Julian Anaya D
  • 4 Luis Mario Córdova Mina D
  • 70 Mateo Castano M
  • 33 Jonathan Majao M
  • 29 Adrian Cela M
  • 25 Bagner Delgado M
  • 8 Diego Armas F
  • 10 Johan Bocanegra F

Cầu thủ dự bị

  • 1 Santiago Razzeto G
  • 5 Stiwar Mena D
  • 67 Marco Carrasco M
  • 11 Cristopher Arteaga F
  • 53 Rafael Chila M
  • 30 Kener Arce D
  • 6 Liberman Torres D
  • 14 Bryan Oña M
  • 90 Wagner Caicedo F
  • 77 Carlos Estupiñán M
  • 19 Anthony Castilo F

Deportivo Cuenca

4-5-1

Huấn luyện viên Fortunato Celico Jorge Cesar

Đội hình xuất phát

  • 1 Facundo Ferrero G
  • 25 Marcos Andrés López D
  • 28 Patricio Boolsen D
  • 6 Santiago Postel D
  • 53 Yeltzin Erique D
  • 7 Lucas Mancinelli M
  • 19 Melvin Diaz M
  • 30 Mateo Maccari M
  • 49 David González M
  • 37 Carlos Arboleda M
  • 88 Cristhian Benalcazar F

Cầu thủ dự bị

  • 22 Josué Méndez G
  • 23 Eddie Guevara D
  • 2 Ignacio Mosquera D
  • 5 David Noboa M
  • 10 Romario Ibarra M
  • 14 Jeremy Chacon M
  • 16 Jeremy Mejia M
  • 21 Jostin Solis M
  • 43 Jorge Ordóñez F
  • 11 Germán Rivero F
  • 15 Mathías Solís F
  • 99 Marcel Jiménez M
Tecnico Universitario
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Deportivo Cuenca
3 Sút trúng mục tiêu 3
3 Sút chệch mục tiêu 0
7 Tổng cú sút 3
1 Sút bị chặn 0
4 Sút trong vòng cấm 3
3 Sút ngoài vòng cấm 0
6 Phạm lỗi 7
3 Phạt góc 4
Việt vị
43% Kiểm soát bóng 57%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 0
183 Tổng đường chuyền 250
160 Chuyền chính xác 222
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 89%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Ecuador Bet365
Cả trận Hiệp một
Tecnico Universitario Deportivo Cuenca

1X2

1 2.2 X 3.1 2 3.25

AH

H +1.5 1.1 A -1.5 1.19

O/U

O 2.5 2.4 U 2.5 1.53

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 2.1 N 1.67

1X2

1 3 X 2 2 4

AH

H +0.75 1.14 A -0.75 1.21

O/U

O 0.5 1.53 U 0.5 2.38

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 7 0-1 8 1-0 6 0-2 15 1-1 6 2-0 9.5 0-3 34 1-2 13 2-1 10 3-0 21 0-4 81 1-3 34 2-2 19 3-1 21 4-0 41 0-5 301 1-4 67 2-3 41 3-2 41 4-1 51 5-0 101 1-5 251 2-4 101 3-3 67 4-2 67 5-1 101 6-0 351 2-5 351 3-4 201 4-3 151 5-2 201 6-1 351

Tecnico Universitario 22 cầu thủ

Ayrton Morales 12 · G
Số phút 49 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
7.3
Cản phá
2
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edwin Mesa 23 · D
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yorlin Arce 85 · D
Số phút 49 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Anaya 13 · D
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
22
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Mario Córdova Mina 4 · D
Số phút 49 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
24
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateo Castano 70 · M
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
16
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Majao 33 · M
Số phút 49 Điểm số 7.6 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Cela 29 · M
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bagner Delgado 25 · M
Số phút 49 Điểm số 7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Armas 8 · F Đội trưởng
Số phút 49 Điểm số 7.7 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Johan Bocanegra 10 · F
Số phút 49 Điểm số 7.2 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Razzeto 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stiwar Mena 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Carrasco 67 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristopher Arteaga 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafael Chila 53 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kener Arce 30 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liberman Torres 6 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bryan Oña 14 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wagner Caicedo 90 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Estupiñán 77 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anthony Castilo 19 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Deportivo Cuenca 23 cầu thủ

Facundo Ferrero 1 · G
Số phút 49 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
15
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcos Andrés López 25 · D
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patricio Boolsen 28 · D
Số phút 49 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
33
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Postel 6 · D
Số phút 49 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
33
Cản bóng
1
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yeltzin Erique 53 · D
Số phút 49 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
27
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Mancinelli 7 · M Đội trưởng
Số phút 49 Điểm số 6.9 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Melvin Diaz 19 · M
Số phút 49 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateo Maccari 30 · M
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David González 49 · M
Số phút 49 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Arboleda 37 · M
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristhian Benalcazar 88 · F
Số phút 49 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josué Méndez 22 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eddie Guevara 23 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ignacio Mosquera 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Noboa 5 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Romario Ibarra 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeremy Chacon 14 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeremy Mejia 16 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jostin Solis 21 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge Ordóñez 43 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Germán Rivero 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathías Solís 15 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcel Jiménez 99 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN