uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

Sichuan Jiuniu vs SHANGHAI SIPG: Tỷ số trực tiếp

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
VĐQG Trung Quốc Regular Season - 25 · Mùa giải 2026 90'
Đội chủ nhà Sichuan Jiuniu
0 - 1 H1 0-0
Đội khách SHANGHAI SIPG
Ngày 19:00 · 28/08
Sân đấu Longquanyi Stadium · Chengdu
Trọng tài Tao Wan, China
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 25
Ngày 28/08
Sân đấu Longquanyi Stadium · Chengdu
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Tao Wan, China

Dự đoán

Sichuan Jiuniu 10% Hòa 45% SHANGHAI SIPG 45%

Double chance : draw or SHANGHAI SIPG

Bảng xếp hạng · 2026

10 Sichuan Jiuniu 24 trận 27 điểm
8 SHANGHAI SIPG 24 trận 29 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Trung Quốc Sichuan Jiuniu 0 - 1 SHANGHAI SIPG
FA Cup SHANGHAI SIPG 1 - 1 Sichuan Jiuniu
VĐQG Trung Quốc SHANGHAI SIPG 1 - 1 Sichuan Jiuniu
VĐQG Trung Quốc Sichuan Jiuniu 1 - 2 SHANGHAI SIPG
VĐQG Trung Quốc SHANGHAI SIPG 3 - 1 Sichuan Jiuniu
Wang Zhenao Yellow Card SHANGHAI SIPG
Gabriel Xavier Yellow Card Sichuan Jiuniu
Zhang Linpeng Substitution 1 · Kiến tạo: Browning Tyias SHANGHAI SIPG
Dai Wai-Tsun Substitution 1 · Kiến tạo: Li Ning Sichuan Jiuniu
Yao Junsheng Substitution 2 · Kiến tạo: Zhang Yufeng Sichuan Jiuniu
Leonardo Substitution 2 · Kiến tạo: Wu Lei SHANGHAI SIPG
Li Shuai Substitution 3 · Kiến tạo: Yue Xin SHANGHAI SIPG
Tian Yifan Substitution 3 · Kiến tạo: Li Long Sichuan Jiuniu
Wang Zhenao Substitution 4 · Kiến tạo: A. Yang SHANGHAI SIPG
A. Ademi Substitution 4 · Kiến tạo: Yu Menghui Sichuan Jiuniu
Yu Rui Substitution 5 · Kiến tạo: Yang Yiming Sichuan Jiuniu
X. Li Substitution 5 · Kiến tạo: Mateus Vital SHANGHAI SIPG
Kuai Jiwen Normal Goal · Kiến tạo: Wu Lei SHANGHAI SIPG

Sichuan Jiuniu

Huấn luyện viên Robbie Neilson

Đội hình xuất phát

Cầu thủ dự bị

SHANGHAI SIPG

Huấn luyện viên Kevin Muscat

Đội hình xuất phát

Cầu thủ dự bị

Sichuan Jiuniu
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
SHANGHAI SIPG
4 Sút trúng mục tiêu 5
4 Sút chệch mục tiêu 2
11 Tổng cú sút 8
3 Sút bị chặn 1
5 Sút trong vòng cấm 4
6 Sút ngoài vòng cấm 4
13 Phạm lỗi 14
2 Phạt góc 0
3 Việt vị 5
41% Kiểm soát bóng 59%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 4
329 Tổng đường chuyền 468
272 Chuyền chính xác 413
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 88%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Sichuan Jiuniu 21 cầu thủ

Peng Peng 13 · G
Số phút 96 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.2
Cản phá
5
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miao Tang 16 · D
Số phút 96 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
4
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rui Yu 15 · D
Số phút 77 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Xavier 3 · D
Số phút 96 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
52
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Zhijian Xuan 20 · D
Số phút 96 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eden Karzev 36 · M
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tian Yifan 2 · M
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tim Chow 8 · M Đội trưởng
Số phút 96 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
17
Cản bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Junsheng Yao 6 · M
Số phút 58 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Albion Ademi 11 · M
Số phút 77 Điểm số 8.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
8.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dai Wai Tsun 10 · F
Số phút 58 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Li Ning 17 · M Dự bị
Số phút 38 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zhang Yufeng 19 · M Dự bị
Số phút 38 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Li Long 14 · M Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yiming Yang 23 · D Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Menghui Yu 39 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zhang Haonan 49 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jiabao Ji 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Minzhe Wei 35 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuheng Wang 56 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jianfei Zhao 25 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

SHANGHAI SIPG 23 cầu thủ

Yan Junling 1 · G Đội trưởng
Số phút 96 Điểm số 8.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
8.3
Cản phá
4
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wang Zhenao 19 · D
Số phút 73 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Zhen Wei 13 · D
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
58
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zhang Linpeng 5 · D
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
45
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shuai Li 32 · D
Số phút 62 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean Claude Aziangbe 8 · M
Số phút 96 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Óscar Melendo 21 · M
Số phút 96 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
57
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Xinxiang Li 49 · M
Số phút 80 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kuai Jiwen 47 · M
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Prince Ampem 17 · M
Số phút 96 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonardo 45 · F
Số phút 62 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guangtai Jiang 3 · D Dự bị
Số phút 51 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
51
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yue Xin 28 · D Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wu Lei 7 · F Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Xi Yang 22 · D Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateus Vital 10 · M Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chen Wei 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fu Huan 23 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wang Shenchao 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lu Yongtao 38 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liu Zhurun 33 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yang Shiyuan 20 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matthew Orr 14 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN