uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

Shanghai Shenhua vs Shandong Luneng: Tỷ số trực tiếp

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
VĐQG Trung Quốc Regular Season - 25 · Mùa giải 2026 3'
Đội chủ nhà Shanghai Shenhua
0 - 1 H1 0-1
Đội khách Shandong Luneng
Ngày 18:35 · 28/08
Sân đấu Shanghai Stadium · Shanghai
Trọng tài Kai He, China
Trạng thái 3'
Vòng đấu Regular Season - 25
Ngày 28/08
Sân đấu Shanghai Stadium · Shanghai
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Kai He, China

Dự đoán

Shanghai Shenhua 45% Hòa 45% Shandong Luneng 10%

Double chance : Shanghai Shenhua or draw

Bảng xếp hạng · 2026

9 Shanghai Shenhua 24 trận 28 điểm
6 Shandong Luneng 24 trận 33 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Trung Quốc Shanghai Shenhua 0 - 1 Shandong Luneng
VĐQG Trung Quốc Shandong Luneng 4 - 1 Shanghai Shenhua
VĐQG Trung Quốc Shanghai Shenhua 3 - 3 Shandong Luneng
VĐQG Trung Quốc Shandong Luneng 0 - 1 Shanghai Shenhua
VĐQG Trung Quốc Shanghai Shenhua 6 - 0 Shandong Luneng
Mijit Mewlan Normal Goal · Kiến tạo: Cryzan Shandong Luneng

Shanghai Shenhua

4-4-2

Huấn luyện viên Vladan Milojevic

Đội hình xuất phát

  • 1 Qinghao Xue G
  • 13 Wilson Manafá D
  • 6 Songyi Li D
  • 5 Chenjie Zhu D
  • 27 Shinichi Chan D
  • 19 Luís Asué M
  • 17 Tianyi Gao M
  • 15 Wu Xi M
  • 30 Xie Pengfei M
  • 9 Rafael Ratão F
  • 11 Saulo Mineiro F

Cầu thủ dự bị

  • 10 João Carlos Teixeira M
  • 26 Shuai Yang D
  • 21 Haoyang Xu M
  • 16 Zexiang Yang D
  • 33 Haijian Wang M
  • 24 Zhen Ma G
  • 39 Sun Dongyang G
  • 25 Zhu Yue D
  • 2 Shilong Wang D
  • 3 Jin Shunkai D
  • 38 Wu Qipeng D
  • 45 Jiawen Han M

Shandong Luneng

3-4-3

Huấn luyện viên Tian Tang

Đội hình xuất phát

  • 1 Yu Jinyong G
  • 2 Yang Ruiqi D
  • 23 Pedro Álvaro D
  • 11 Yang Liu D
  • 28 Maiwulang Mijiti M
  • 34 Jiaxi Yin M
  • 38 Memet Imran M
  • 29 Chen Pu M
  • 9 Cryzan F
  • 19 Zeca F
  • 10 Valeri Qazaishvili F

Cầu thủ dự bị

  • 33 Zhunyi Gao D
  • 35 Zhengyu Huang D
  • 22 Yuanyi Li M
  • 17 Raphaël Merkies F
  • 3 Peng Xiao D
  • 36 Qiwei Liu G
  • 32 Qihang Sun G
  • 15 Songchen Shi D
  • 5 Zheng Zheng D
  • 37 Zeshi Chen M
  • 42 Yixiang Peng F
  • 41 Junwei Lu F
Shanghai Shenhua
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Shandong Luneng
7 Sút trúng mục tiêu 5
6 Sút chệch mục tiêu 6
19 Tổng cú sút 14
6 Sút bị chặn 3
12 Sút trong vòng cấm 12
7 Sút ngoài vòng cấm 2
9 Phạm lỗi 9
8 Phạt góc 6
1 Việt vị 0
59% Kiểm soát bóng 41%
0 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 5
525 Tổng đường chuyền 366
463 Chuyền chính xác 300
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Shanghai Shenhua 23 cầu thủ

Qinghao Xue 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
21
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wilson Manafá 13 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Songyi Li 6 · D
Số phút 69 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chenjie Zhu 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
51
Chuyền chính xác
48
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shinichi Chan 27 · D
Số phút 78 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Đánh chặn
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luís Asué 19 · M
Số phút 69 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tianyi Gao 17 · M
Số phút 78 Điểm số 7.3 BT KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
2
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wu Xi 15 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
75
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
67
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Xie Pengfei 30 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
32
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafael Ratão 9 · F
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saulo Mineiro 11 · F
Số phút 57 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.9
Cú sút
3
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
12
Cản bóng
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Carlos Teixeira 10 · M Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shuai Yang 26 · D Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
16
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Haoyang Xu 21 · M Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zexiang Yang 16 · D Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
10
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Haijian Wang 33 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
9
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zhen Ma 24 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sun Dongyang 39 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zhu Yue 25 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shilong Wang 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jin Shunkai 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wu Qipeng 38 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jiawen Han 45 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Shandong Luneng 23 cầu thủ

Yu Jinyong 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yang Ruiqi 2 · D
Số phút 79 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Pedro Álvaro 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yang Liu 11 · D
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maiwulang Mijiti 28 · M
Số phút 66 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jiaxi Yin 34 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Memet Imran 38 · M
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chen Pu 29 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cryzan 9 · F Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 8.7 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zeca 19 · F
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Valeri Qazaishvili 10 · F
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
3
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zhunyi Gao 33 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Zhengyu Huang 35 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuanyi Li 22 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raphaël Merkies 17 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Đánh chặn
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Peng Xiao 3 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Qiwei Liu 36 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Qihang Sun 32 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Songchen Shi 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zheng Zheng 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zeshi Chen 37 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yixiang Peng 42 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Junwei Lu 41 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN