uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

SC Freiburg W vs Union Berlin W: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
VĐQG nữ Đức Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà SC Freiburg W
1 - 0 H1 0-0
Đội khách Union Berlin W
Ngày 17:00 · 29/08
Sân đấu Dreisamstadion · Freiburg
Trọng tài D. Lutz
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 29/08
Sân đấu Dreisamstadion · Freiburg
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài D. Lutz

Dự đoán

SC Freiburg W 45% Hòa 45% Union Berlin W 10%

Double chance : SC Freiburg W or draw

Bảng xếp hạng · 2026

7 SC Freiburg W 1 trận 1 điểm
13 Union Berlin W 1 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG nữ Đức SC Freiburg W 1 - 0 Union Berlin W
VĐQG nữ Đức SC Freiburg W 1 - 1 Union Berlin W
VĐQG nữ Đức Union Berlin W 0 - 3 SC Freiburg W
Lisanne Grawe Yellow Card Union Berlin W
Jella Veit Substitution 1 · Kiến tạo: Nele Bauereisen Union Berlin W
Tomke Schneider Yellow Card Union Berlin W
Lisa Karl Normal Goal · Kiến tạo: nicole ojukwu SC Freiburg W
E. Memminger Yellow Card SC Freiburg W
ilayda acikgoz Yellow Card SC Freiburg W
Weidauer Sophie Yellow Card Union Berlin W
Tomke Schneider Substitution 2 · Kiến tạo: Judith Steinert Union Berlin W
leela egli Substitution 3 · Kiến tạo: Naika Reissner Union Berlin W
Weidauer Sophie Substitution 4 · Kiến tạo: Lisa Heiseler Union Berlin W
lia kamber Yellow Card Union Berlin W
lisa kolb Substitution 1 · Kiến tạo: Selina Vobian SC Freiburg W
Alena Bienz Substitution 2 · Kiến tạo: Carina Brunold SC Freiburg W
Eileen campbell Substitution 5 · Kiến tạo: Anna Weiss Union Berlin W
ilayda acikgoz Substitution 3 · Kiến tạo: Amira Arfaoui SC Freiburg W
Jana Vojtekova Substitution 4 · Kiến tạo: Julia Stierli SC Freiburg W
Luca Emily Birkholz Substitution 5 · Kiến tạo: S. Seghir SC Freiburg W
jill janssens Yellow Card Union Berlin W

SC Freiburg W

4-4-2

Huấn luyện viên Edmond Kapllani

Đội hình xuất phát

  • 2 L. Karl D
  • 20 J. Vojteková D
  • 8 A. Bienz M
  • 6 N. Ojukwu M
  • 30 İlayda Açıkgöz M
  • 22 L. Kolb M
  • 23 L. Birkholz F
  • 15 Maj Schneider F

Cầu thủ dự bị

  • 17 A. Arfaoui F
  • 9 S. Seghir D
  • 5 J. Stierli D
  • 10 S. Vobian M

Union Berlin W

4-4-2

Huấn luyện viên Ailien Poese

Đội hình xuất phát

  • 28 N. Böhi G
  • 26 A. Tysiak D
  • 2 T. Schneider D
  • 10 E. Campbell M
  • 6 L. Gräwe M
  • 27 L. Egli M
  • 41 L. Kamber F
  • 9 S. Weidauer F

Cầu thủ dự bị

  • 42 N. Reissner F
  • 7 L. Heiseler M
  • 29 A. Halverkamps F
  • 1 C. Bösl G
  • 23 N. Bauereisen F
  • 3 S. Helgesen D
  • 12 N. Smolarczyk G
  • 21 A. Weiß D
  • 17 J. Steinert D
SC Freiburg W
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Union Berlin W
181 Chuyền chính xác 374
18 Sút trong vòng cấm 12
6 Sút ngoài vòng cấm 7
9 Sút bị chặn 5
10 Free Kicks 10
6 Sút trúng mục tiêu 4
3 Thủ môn cản phá 5
9 Sút chệch mục tiêu 10
259 Tổng đường chuyền 465
24 Tổng cú sút 19
2 Thẻ vàng 5
11 Phạt góc 8
0 Việt vị 4
11 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
36% Kiểm soát bóng 64%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

SC Freiburg W 12 cầu thủ

J. Vojteková 20 · D
Số phút 89 Điểm số 7.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.17
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Karl 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.47 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.47
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
8
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Ojukwu 6 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
İlayda Açıkgöz 30 · M
Số phút 86 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.55
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Kolb 22 · M
Số phút 75 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maj Schneider 15 · F
Số phút 90 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.44
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Bienz 8 · M
Số phút 75 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Vobian 10 · M
Số phút 15 Điểm số 6.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Stierli 5 · D
Số phút 1 Điểm số 7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Seghir 9 · D
Số phút 1 Điểm số 7.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
7.06
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Arfaoui 17 · F
Số phút 4 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.45
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Birkholz 23 · F
Số phút 89 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.34
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Union Berlin W 17 cầu thủ

N. Smolarczyk 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Helgesen 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Reissner 42 · F
Số phút 29 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.67
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Heiseler 7 · M
Số phút 22 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Halverkamps 29 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Bösl 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Bauereisen 23 · F
Số phút 45 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.78
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Böhi 28 · G
Số phút 90 Điểm số 7.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Tysiak 26 · D
Số phút 90 Điểm số 6.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
67
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Schneider 2 · D
Số phút 61 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Kamber 41 · F
Số phút 90 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.96
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
5
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Weidauer 9 · F
Số phút 68 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.63
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Gräwe 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.31
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Egli 27 · M
Số phút 61 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.33
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Campbell 10 · M
Số phút 80 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.17
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Weiß 21 · D
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Steinert 17 · D
Số phút 29 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN