uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

River Plate vs Santa Fe: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
Cúp C2 Nam Mỹ Round of 16 · Mùa giải 2026 PEN
Đội chủ nhà River Plate
1 - 1 H1 0-0
Đội khách Santa Fe
Ngày 07:30 · 27/08
Sân đấu Estadio Monumental · Buenos Aires
Trọng tài E. Ostojich
Trạng thái PEN
Vòng đấu Round of 16
Ngày 27/08
Sân đấu Estadio Monumental · Buenos Aires
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài E. Ostojich

Dự đoán

River Plate 45% Hòa 45% Santa Fe 10%

Combo Double chance : River Plate or draw and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

1 River Plate 6 trận 14 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp C2 Nam Mỹ River Plate 1 - 1 Santa Fe
Cúp C2 Nam Mỹ Santa Fe 0 - 0 River Plate
Cúp C1 Nam Mỹ River Plate 2 - 1 Santa Fe
Cúp C1 Nam Mỹ Santa Fe 0 - 0 River Plate
K. D. Toscano Bassa Substitution 1 · Kiến tạo: J. Torres Santa Fe
S. Driussi Normal Goal · Kiến tạo: G. Montiel River Plate
A. Zapata Substitution 2 · Kiến tạo: F. Fagundez Santa Fe
J. Obrian Substitution 3 · Kiến tạo: L. Palacios Santa Fe
N. Bustos Substitution 4 · Kiến tạo: M. Lovera Santa Fe
T. Galvan Substitution 1 · Kiến tạo: Fausto Vera River Plate
S. Driussi Substitution 2 · Kiến tạo: R. Borre River Plate
G. Montiel Yellow Card River Plate
T. Andrada Substitution 3 · Kiến tạo: F. Gonzalez River Plate
G. Montiel Substitution 4 · Kiến tạo: J. Meza River Plate
F. Fagundez Penalty Santa Fe
A. Moreno Substitution 5 · Kiến tạo: J. Freitas River Plate
M. Acuna Yellow Card River Plate
C. Mafla Yellow Card Santa Fe
H. Rodallega Substitution 5 · Kiến tạo: J. Angulo Santa Fe
T. Almada Penalty River Plate
M. Lovera Penalty Santa Fe
A. Correa Penalty River Plate
D. Torres Penalty Santa Fe
N. Otamendi Penalty River Plate
E. Olivera Missed Penalty Santa Fe
J. Freitas Penalty River Plate
L. Palacios Penalty Santa Fe
R. Borre Missed Penalty River Plate
F. Fagundez Penalty Santa Fe
L. Martinez Quarta Missed Penalty River Plate
J. Torres Missed Penalty Santa Fe
Fausto Vera Penalty River Plate
I. R. Scarpeta Silgado Penalty Santa Fe
F. Gonzalez Missed Penalty River Plate
J. Angulo Missed Penalty Santa Fe
M. Acuna Penalty River Plate
H. Palacios Penalty Santa Fe
J. Meza Penalty River Plate
C. Mafla Penalty Santa Fe
S. Beltran Missed Penalty River Plate
W. Asprilla Penalty Santa Fe

River Plate

4-2-3-1

Huấn luyện viên Eduardo Coudet

Đội hình xuất phát

  • 41 Santiago Beltrán G
  • 29 Gonzalo Montiel D
  • 28 Lucas Martínez Quarta D
  • 30 Nicolás Otamendi D
  • 21 Marcos Acuña D
  • 6 Aníbal Moreno M
  • 50 Tobías Andrada M
  • 26 Tomás Galván M
  • 10 Ángel Correa M
  • 23 Thiago Almada M
  • 9 Sebastián Driussi F

Cầu thủ dự bị

  • 15 Fausto Vera M
  • 19 Rafael Borré F
  • 31 Facundo González D
  • 24 Juan Cruz Meza M
  • 35 Joaquín Freitas F
  • 33 Ezequiel Centurión G
  • 43 Valentín Lucero M
  • 44 Lucas Silva M
  • 25 Lautaro Pereyra F

Santa Fe

4-2-3-1

Huấn luyện viên Jose Lopez Fierro

Đội hình xuất phát

  • 12 Weibmar Asprilla G
  • 13 Helibelton Palacios D
  • 18 Emanuel Olivera D
  • 15 Ivan Scarpeta D
  • 32 Christian Mafla D
  • 16 Daniel Torres M
  • 6 Kilian Toscano M
  • 77 Jader Obrian M
  • 19 Nahuel Bustos M
  • 10 Alexis Zapata M
  • 11 Hugo Rodallega F

Cầu thủ dự bị

  • 7 Jhojan Torres F
  • 14 Luis Angel Palacios F
  • 9 Franco Fagúndez F
  • 17 Maximiliano Lovera F
  • 24 Jeison Angulo D
  • 30 Emiliano Contreras G
  • 42 Jhojan Zúñiga M
  • 43 Jean Caicedo D
  • 4 Mateo Puerta D
  • 3 Victor Moreno D
  • 39 Cristhian Portocarrero M
  • 40 Martin Palacios F
River Plate
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Santa Fe
11 Sút trúng mục tiêu 4
16 Sút chệch mục tiêu 7
31 Tổng cú sút 12
4 Sút bị chặn 1
18 Sút trong vòng cấm 9
13 Sút ngoài vòng cấm 3
15 Phạm lỗi 10
6 Phạt góc 2
1 Việt vị 2
72% Kiểm soát bóng 28%
2 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 8
584 Tổng đường chuyền 226
499 Chuyền chính xác 137
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 61%
2.58 Bàn thắng kỳ vọng 1.29
1.14 Bàn thua ngăn chặn 1.14
Cúp C2 Nam Mỹ Bet365
Cả trận Hiệp một
River Plate Santa Fe

1X2

1 1.25 X 5.5 2 12

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 3.1

O/U

O 2.5 2.1 U 2.5 1.7

O/E

O 1.95 E 1.9

BTTS

Y 3 N 1.36

1X2

1 1.8 X 2.3 2 12

AH

H +0.5 1.12 A -0.5 2.02

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 8 0-1 19 1-0 4.75 0-2 51 1-1 10 2-0 4.75 0-3 201 1-2 34 2-1 11 3-0 7 0-4 251 1-3 126 2-2 34 3-1 15 4-0 13 1-4 351 2-3 126 3-2 41 4-1 26 5-0 29 2-4 351 3-3 151 4-2 67 5-1 51 6-0 51 4-3 301 5-2 126 6-1 101 7-0 126 6-2 301 7-1 251 8-0 351

River Plate 20 cầu thủ

Santiago Beltrán 41 · G
Số phút 97 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
6.9
Cản phá
3
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
15
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonzalo Montiel 29 · D
Số phút 76 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.3
Cú sút
2
KT
1
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lucas Martínez Quarta 28 · D
Số phút 97 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
50
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolás Otamendi 30 · D Đội trưởng
Số phút 97 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
69
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcos Acuña 21 · D
Số phút 97 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
7.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Aníbal Moreno 6 · M
Số phút 82 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobías Andrada 50 · M
Số phút 76 Điểm số 7.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.6
Chuyền bóng
71
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomás Galván 26 · M
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ángel Correa 10 · M
Số phút 97 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
6.5
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
5
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
21
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thiago Almada 23 · M
Số phút 97 Điểm số 7.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
7.9
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
47
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastián Driussi 9 · F
Số phút 62 Điểm số 6.7 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.7
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fausto Vera 15 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafael Borré 19 · F Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo González 31 · D Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Cruz Meza 24 · M Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joaquín Freitas 35 · F Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ezequiel Centurión 33 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Valentín Lucero 43 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Silva 44 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lautaro Pereyra 25 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Santa Fe 23 cầu thủ

Weibmar Asprilla 12 · G
Số phút 97 Điểm số 8.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
8.3
Cản phá
8
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
14
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Helibelton Palacios 13 · D
Số phút 97 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emanuel Olivera 18 · D
Số phút 97 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Scarpeta 15 · D
Số phút 97 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Mafla 32 · D
Số phút 97 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Daniel Torres 16 · M
Số phút 97 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kilian Toscano 6 · M
Số phút 36 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
36
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jader Obrian 77 · M
Số phút 58 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nahuel Bustos 19 · M
Số phút 58 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexis Zapata 10 · M
Số phút 58 Điểm số 7.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo Rodallega 11 · F Đội trưởng
Số phút 87 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.7
Cú sút
4
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhojan Torres 7 · F Dự bị
Số phút 61 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Angel Palacios 14 · F Dự bị
Số phút 39 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franco Fagúndez 9 · F Dự bị
Số phút 39 Điểm số 6.9 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maximiliano Lovera 17 · F Dự bị
Số phút 39 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeison Angulo 24 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emiliano Contreras 30 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhojan Zúñiga 42 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean Caicedo 43 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateo Puerta 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Moreno 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristhian Portocarrero 39 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Palacios 40 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN