uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

Real Madrid vs Real Sociedad: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
VĐQG Tây Ban Nha Regular Season - 1 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Real Madrid
4 - 1 H1 1-1
Đội khách Real Sociedad
Ngày 02:00 · 27/08
Sân đấu Bernabéu · Madrid
Trọng tài Mateo Busquets Ferrer, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 1
Ngày 27/08
Sân đấu Bernabéu · Madrid
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Mateo Busquets Ferrer, Spain

Dự đoán

Real Madrid 45% Hòa 45% Real Sociedad 10%

Combo Winner : Real Madrid and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

1 Real Madrid 2 trận 6 điểm
20 Real Sociedad 2 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Tây Ban Nha Real Madrid 4 - 1 Real Sociedad
VĐQG Tây Ban Nha Real Madrid 4 - 1 Real Sociedad
VĐQG Tây Ban Nha Real Sociedad 1 - 2 Real Madrid
VĐQG Tây Ban Nha Real Madrid 2 - 0 Real Sociedad
Copa del Rey Real Madrid 4 - 4 Real Sociedad
Álvaro Carreras Yellow Card Real Madrid
Yangel Herrera Yellow Card Real Sociedad
K. Mbappe Normal Goal · Kiến tạo: F. Valverde Real Madrid
L. Sucic Normal Goal Real Sociedad
Jon Aramburu Yellow Card Real Sociedad
A. Carreras Substitution 1 · Kiến tạo: M. Cucurella Real Madrid
J. Aramburu Substitution 1 · Kiến tạo: I. Zubeldia Real Sociedad
M. Oyarzabal Substitution 2 · Kiến tạo: O. Oskarsson Real Sociedad
K. Mbappe Normal Goal · Kiến tạo: J. Bellingham Real Madrid
Y. Herrera Substitution 3 · Kiến tạo: C. Soler Real Sociedad
J. Ochieng Substitution 4 · Kiến tạo: A. Barrenetxea Real Sociedad
Vinicius Junior Normal Goal · Kiến tạo: J. Bellingham Real Madrid
Luken Beitia Yellow Card Real Sociedad
Ibrahima Konaté Yellow Card Real Madrid
T. Kubo Substitution 5 · Kiến tạo: G. Guedes Real Sociedad
J. Bellingham Substitution 2 · Kiến tạo: E. Camavinga Real Madrid
A. Guler Substitution 3 · Kiến tạo: B. Diaz Real Madrid
K. Mbappe Normal Goal · Kiến tạo: Vinicius Junior Real Madrid
Vinicius Junior Substitution 4 · Kiến tạo: Y. Diomande Real Madrid
B. Silva Substitution 5 · Kiến tạo: C. Espi Real Madrid
Eduardo Camavinga Yellow Card Real Madrid
Brahim Díaz Goal cancelled Real Madrid

Real Madrid

4-2-3-1

Huấn luyện viên Jose Mourinho

Đội hình xuất phát

  • 1 T. Courtois G
  • 24 D. Dumfries D
  • 16 I. Konate D
  • 4 D. Huijsen D
  • 18 A. Carreras D
  • 8 F. Valverde M
  • 20 B. Silva M
  • 15 A. Guler M
  • 5 J. Bellingham M
  • 7 Vinicius Junior M
  • 10 K. Mbappe F

Cầu thủ dự bị

  • 13 A. Lunin G
  • 26 S. Mestre G
  • 22 A. Rudiger D
  • 33 M. Rivas D
  • 17 M. Cucurella D
  • 12 T. Alexander-Arnold D
  • 6 E. Camavinga M
  • 21 B. Diaz M
  • 29 J. Cestero Sancho M
  • 19 C. Espi F
  • 36 A. Ciria M
  • 25 Y. Diomande F

Real Sociedad

4-2-3-1

Huấn luyện viên Pellegrino Matarazzo

Đội hình xuất phát

  • 1 A. Remiro G
  • 2 J. Aramburu D
  • 34 L. Beitia D
  • 31 J. Martin D
  • 17 S. Gomez D
  • 21 Y. Herrera M
  • 8 B. Turrientes M
  • 14 T. Kubo M
  • 24 L. Sucic M
  • 12 J. Ochieng M
  • 10 M. Oyarzabal F

Cầu thủ dự bị

  • 13 U. Marrero G
  • 5 I. Zubeldia D
  • 16 J. Pacheco D
  • 3 A. Munoz D
  • 18 C. Soler M
  • 23 A. Zakharyan M
  • 28 A. Lebarbier M
  • 26 I. Aguirre M
  • 11 G. Guedes F
  • 9 O. Oskarsson F
  • 7 A. Barrenetxea F
  • 29 A. Marchal F
Real Madrid
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Real Sociedad
11 Sút trúng mục tiêu 3
3 Sút chệch mục tiêu 4
20 Tổng cú sút 10
6 Sút bị chặn 3
14 Sút trong vòng cấm 7
6 Sút ngoài vòng cấm 3
10 Phạm lỗi 8
4 Phạt góc 7
1 Việt vị 0
51% Kiểm soát bóng 49%
3 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 7
581 Tổng đường chuyền 554
531 Chuyền chính xác 501
91% Tỷ lệ chuyền chính xác 90%
3.14 Bàn thắng kỳ vọng 0.57
-0.02 Bàn thua ngăn chặn -0.02
VĐQG Tây Ban Nha Bet365
Cả trận Hiệp một
Real Madrid Real Sociedad

1X2

1 1.18 X 7.5 2 13

AH

H +0.5 1.1 A -0.5 4.25

O/U

O 2.5 1.36 U 2.5 3.2

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.8 N 1.95

1X2

1 1.53 X 3.1 2 9

AH

H +0.5 1.1 A -0.5 2.38

O/U

O 1.5 1.83 U 1.5 1.83

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 23 0-1 34 1-0 11 0-2 51 1-1 13 2-0 8 0-3 151 1-2 34 2-1 10 3-0 8 0-4 351 1-3 67 2-2 21 3-1 10 4-0 11 1-4 251 2-3 51 3-2 23 4-1 13 5-0 19 2-4 151 3-3 51 4-2 29 5-1 21 6-0 34 2-5 401 3-4 201 4-3 67 5-2 41 6-1 41 7-0 51 4-4 201 5-3 101 6-2 67 7-1 67 8-0 101 5-4 351 6-3 151 7-2 126 8-1 126 9-0 251 7-3 351 8-2 251 9-1 301

Real Madrid 23 cầu thủ

Thibaut Courtois 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
20
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denzel Dumfries 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahima Konaté 16 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
2
Cản bóng
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dean Huijsen 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
72
Chuyền chính xác
69
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álvaro Carreras 18 · D
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
32
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Federico Valverde 8 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bernardo Silva 20 · M
Số phút 86 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
71
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
4
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arda Güler 15 · M
Số phút 78 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jude Bellingham 5 · M
Số phút 78 Điểm số 9 BT KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
9
KT
2
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vinícius Júnior 7 · M
Số phút 84 Điểm số 7.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kylian Mbappé 10 · F
Số phút 90 Điểm số 10 BT 3 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
10
Cú sút
7
Sút trúng mục tiêu
7
BT
3
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
36
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marc Cucurella 17 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eduardo Camavinga 6 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Brahim Díaz 21 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yan Diomande 25 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Espí 19 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.5
KT
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergio Mestre 26 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andriy Lunin 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Trent Alexander-Arnold 12 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mario Rivas 33 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antonio Rüdiger 22 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexis Ciria 36 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge Cestero 29 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Real Sociedad 23 cầu thủ

Álex Remiro 1 · G
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
KT
0
Cản phá
7
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
28
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jon Aramburu 2 · D
Số phút 57 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
30
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Luken Beitia 34 · D
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.6
KT
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
55
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jon Martin 31 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergio Gómez 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
73
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
66
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yangel Herrera 21 · M
Số phút 66 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Beñat Turrientes 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
74
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
73
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Takefusa Kubo 14 · M
Số phút 74 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Sučić 24 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
55
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Job Ochieng 12 · M
Số phút 66 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mikel Oyarzabal 10 · F Đội trưởng
Số phút 57 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Igor Zubeldia 5 · D Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Orri Óskarsson 9 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
7
Cản bóng
1
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ander Barrenetxea 7 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Soler 18 · M Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonçalo Guedes 11 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Unai Marrero 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aihen Muñoz 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jon Pacheco 16 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Marchal 29 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibai Aguirre 26 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Lebarbier 28 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arsen Zakharyan 23 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN