Đội chủ nhà
Raków Częstochowa
2 - 3 H1 0-1
Đội khách
HNK Hajduk Split
Ngày 00:00 · 28/08
Sân đấu Miejski Stadion Piłkarski Raków w Częstochowie · Czestochowa
Trọng tài Aliyar Aghayev, Azerbaijan
Trạng thái AET
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu Miejski Stadion Piłkarski Raków w Częstochowie · Czestochowa
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Aliyar Aghayev, Azerbaijan
Dự đoán
Combo Double chance : Raków Częstochowa or draw and +1.5 goals
Bảng xếp hạng · 2025
2
Raków Częstochowa 6 trận 14 điểm
Đối đầu gần đây
R. Raci Normal Goal · Kiến tạo: D. de Almeida
HNK Hajduk Split
●
Ron Raçi Goal confirmed
HNK Hajduk Split
•
E. Otieno Substitution 1 · Kiến tạo: J. C. Silva
Raków Częstochowa
↔
Michael Ameyaw Yellow Card
Raków Częstochowa
■
Niko Sigur Yellow Card
HNK Hajduk Split
■
L. Diaby-Fadiga Penalty
Raków Częstochowa
●
Mathieu Acapandié Yellow Card
HNK Hajduk Split
■
M. Sego Normal Goal · Kiến tạo: M. Soticek
HNK Hajduk Split
●
A. Sanyang Substitution 1 · Kiến tạo: A. Sutalo
HNK Hajduk Split
↔
K. Struski Substitution 2 · Kiến tạo: V. Kochergin
Raków Częstochowa
↔
M. Acapandie Substitution 2 · Kiến tạo: D. Melnjak
HNK Hajduk Split
↔
D. de Almeida Substitution 3 · Kiến tạo: A. del Moral
HNK Hajduk Split
↔
M. Soticek Substitution 4 · Kiến tạo: A. Huram
HNK Hajduk Split
↔
P. Makuch Substitution 3 · Kiến tạo: A. Molnar
Raków Częstochowa
↔
M. Ameyaw Substitution 4 · Kiến tạo: I. Brusberg
Raków Częstochowa
↔
M. Emreli Normal Goal
Raków Częstochowa
●
Mahir Emreli Yellow Card
Raków Częstochowa
■
F. Tudor Substitution 5 · Kiến tạo: A. Brorsson
Raków Częstochowa
↔
M. Sego Substitution 5 · Kiến tạo: M. Livaja
HNK Hajduk Split
↔
R. Pukstas Normal Goal · Kiến tạo: D. Maresic
HNK Hajduk Split
●
D. Maresic Substitution 6 · Kiến tạo: A. Van Hoorenbeeck
HNK Hajduk Split
↔
L. Diaby-Fadiga Substitution 6 · Kiến tạo: O. Kwiatkowski
Raków Częstochowa
↔
Raków Częstochowa
3-4-3
Huấn luyện viên Dawid Kroczek
Đội hình xuất phát
- 1
K. Trelowski G - 7
F. Tudor D - 25
B. Racovitan D - 4
S. Svarnas D - 19
M. Ameyaw M - 6
O. Repka M - 23
K. Struski M - 26
E. Otieno M - 80
L. Diaby-Fadiga F - 11
M. Emreli F - 9
P. Makuch F
Cầu thủ dự bị
- 71
T. Karic G - 29
W. Zolneczko G - 2
J. Napieraj D - 3
A. Brorsson D - 77
D. G. Debohi - 10
V. Kochergin M - 21
T. Pienko M - 17
J. Jendryka M - 20
J. C. Silva M - 88
A. Molnar - 15
O. Kwiatkowski M - 39
I. Brusberg F
HNK Hajduk Split
4-2-3-1
Huấn luyện viên Gonzalo Garcia
Đội hình xuất phát
- 33
T. Silic G - 22
M. Acapandie D - 15
D. Maresic D - 14
R. Raci D - 32
S. Hrgovic D - 8
N. Sigur M - 21
R. Pukstas M - 7
A. Sanyang M - 9
D. de Almeida M - 23
M. Soticek M - 11
M. Sego F
Cầu thủ dự bị
- 44
D. Stipica G - 1
I. Ivusic G - 5
A. Van Hoorenbeeck D - 17
D. Melnjak D - 36
M. Skelin D - 38
L. Hodak D - 20
A. del Moral M - 26
A. Huram M - 19
E. Brruti M - 16
A. Sutalo M - 3
R. Gabric D - 10
M. Livaja F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
5 Sút trúng mục tiêu 4
7 Sút chệch mục tiêu 7
20 Tổng cú sút 12
8 Sút bị chặn 1
13 Sút trong vòng cấm 9
7 Sút ngoài vòng cấm 3
13 Phạm lỗi 22
5 Phạt góc 4
3 Việt vị 1
68% Kiểm soát bóng 32%
2 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 3
689 Tổng đường chuyền 327
565 Chuyền chính xác 211
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 65%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.83 X 3.5 2 3.6
AH
H +1.5 1.11 A -1.5 1.25
O/U
O 2.5 1.75 U 2.5 2.05
O/E
O 2 E 1.85
BTTS
Y 1.62 N 2.2
1X2
1 2.62 X 2.25 2 3.5
AH
H +0.75 1.16 A -0.75 1.3
O/U
O 1.5 2.5 U 1.5 1.5
O/E
O 2.1 E 1.73
Raków Częstochowa 23 cầu thủ
Số phút 120 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền chính xác
- 35
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 80
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 71
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 99
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 94
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 105
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 95
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 84 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 5
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 71 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 105 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 105
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 20
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 84 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 71 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 49 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 30
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 36 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 36
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 36 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 36
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 15 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
HNK Hajduk Split 23 cầu thủ
Số phút 120 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 71 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 25
- Tranh chấp thắng
- 14
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 70 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 71 Điểm số 7.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 79 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 50 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 49 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 49 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 41 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 41
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 24 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






