uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

Preston vs Everton: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
League Cup Round of 64 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Preston
0 - 4 H1 0-1
Đội khách Everton
Ngày 02:00 · 27/08
Sân đấu Deepdale · Preston
Trọng tài T. Harrington
Trạng thái FT
Vòng đấu Round of 64
Ngày 27/08
Sân đấu Deepdale · Preston
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài T. Harrington

Dự đoán

Preston 0% Hòa 50% Everton 50%

Combo Double chance : draw or Everton and -3.5 goals

Đối đầu gần đây

League Cup Preston 0 - 4 Everton
Friendlies Clubs Preston 0 - 3 Everton
Friendlies Clubs Everton 2 - 0 Preston
Thierno Barry Normal Goal · Kiến tạo: Vitaliy Mykolenko Everton
Thierno Barry Normal Goal Everton
Delano Burgzorg Substitution 1 · Kiến tạo: Harry Clarke Preston
Leo Leroy Substitution 2 · Kiến tạo: Alfie Devine Preston
Thierry Small Substitution 3 · Kiến tạo: Ali McCann Preston
Jusef Erabi Substitution 4 · Kiến tạo: Callum Lang Preston
James Garner Substitution 1 · Kiến tạo: Brennan Johnson Everton
Tyler Dibling Substitution 2 · Kiến tạo: Nathan Patterson Everton
Thierno Barry Normal Goal · Kiến tạo: Brennan Johnson Everton
Brennan Johnson Normal Goal · Kiến tạo: Thierno Barry Everton
Iliman Ndiaye Substitution 3 · Kiến tạo: Tyrique George Everton
Kiernan Dewsbury-Hall Substitution 4 · Kiến tạo: Carlos Alcaraz Everton
Thierno Barry Substitution 5 · Kiến tạo: Adam Aznou Everton
Ali McCann Substitution 5 · Kiến tạo: George Gryba Preston

Preston

Huấn luyện viên Paul Heckingbottom

Đội hình xuất phát

  • 21 Lee Nicholls G
  • 2 Pol Valentín D
  • 14 Jordan Storey D
  • 19 Lewis Gibson D
  • 3 Andrija Vukčević D
  • 27 Leo Leroy M
  • 15 Jordan Thompson M
  • 11 Thierry Small M
  • 23 Andrew Moran M
  • 37 Delano Burgzorg M
  • 9 Jusef Erabi F

Cầu thủ dự bị

  • 7 Alfie Devine M
  • 4 Harry Clarke D
  • 8 Ali McCann M
  • 10 Callum Lang F
  • 30 George Gryba F
  • 1 Daniel Iversen G
  • 32 Ed Nolan D
  • 6 Liam Lindsay D
  • 16 Andrew Hughes D

Everton

4-3-3

Huấn luyện viên Leighton Baines

Đội hình xuất phát

  • 1 Jordan Pickford G
  • 34 Merlin Röhl D
  • 6 James Tarkowski D
  • 5 Michael Keane D
  • 16 Vitaliy Mykolenko D
  • 45 Harrison Armstrong M
  • 37 James Garner M
  • 8 Kiernan Dewsbury-Hall M
  • 20 Tyler Dibling F
  • 11 Thierno Barry F
  • 10 Iliman Ndiaye F

Cầu thủ dự bị

  • 2 Nathan Patterson D
  • 22 Brennan Johnson F
  • 24 Carlos Alcaraz M
  • 19 Tyrique George F
  • 39 Adam Aznou D
  • 12 Mark Travers G
  • 15 Jake O'Brien D
  • 81 Harvey Foster M
  • 9 Beto F
Preston
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Everton
1 Sút trúng mục tiêu 10
1 Sút chệch mục tiêu 9
5 Tổng cú sút 29
3 Sút bị chặn 10
4 Sút trong vòng cấm 17
1 Sút ngoài vòng cấm 12
3 Phạm lỗi 6
3 Phạt góc 5
1 Việt vị 4
33% Kiểm soát bóng 67%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
6 Thủ môn cản phá 1
311 Tổng đường chuyền 650
229 Chuyền chính xác 602
74% Tỷ lệ chuyền chính xác 93%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
League Cup Bet365
Cả trận Hiệp một
Preston Everton

1X2

1 8.5 X 5.5 2 1.3

AH

H +0.75 2.42 A -0.75 1.1

O/U

O 2.5 1.62 U 2.5 2.25

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.8 N 1.95

1X2

1 6.5 X 2.5 2 1.91

AH

H +0.5 1.9 A -0.5 1.13

O/U

O 1.5 2.38 U 1.5 1.53

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 8 1-0 19 0-2 7.5 1-1 8.5 2-0 34 0-3 10 1-2 8.5 2-1 19 3-0 67 0-4 19 1-3 12 2-2 17 3-1 41 4-0 201 0-5 34 1-4 21 2-3 23 3-2 41 4-1 126 0-6 67 1-5 41 2-4 41 3-3 51 4-2 126 5-1 451 0-7 151 1-6 67 2-5 67 3-4 81 4-3 151 5-2 501 0-8 451 1-7 151 2-6 126 3-5 151 4-4 251 5-3 501 1-8 501 2-7 351 3-6 351 4-5 501

Preston 20 cầu thủ

Lee Nicholls 21 · G
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.6
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pol Valentín 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordan Storey 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lewis Gibson 19 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
29
Cản bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrija Vukčević 3 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leo Leroy 27 · M
Số phút 60 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordan Thompson 15 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thierry Small 11 · M
Số phút 60 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrew Moran 23 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Delano Burgzorg 37 · M
Số phút 60 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jusef Erabi 9 · F
Số phút 60 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alfie Devine 7 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harry Clarke 4 · D Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali McCann 8 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Callum Lang 10 · F Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
George Gryba 30 · F Dự bị
Số phút 5 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
KT
0
Tranh chấp
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Iversen 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ed Nolan 32 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liam Lindsay 6 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrew Hughes 16 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Everton 20 cầu thủ

Jordan Pickford 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
38
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Merlin Röhl 34 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền chính xác
41
Đánh chặn
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
James Tarkowski 6 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
KT
0
Chuyền bóng
85
Chuyền chính xác
76
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michael Keane 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
85
Chuyền chính xác
81
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vitaliy Mykolenko 16 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
68
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harrison Armstrong 45 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
James Garner 37 · M
Số phút 64 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kiernan Dewsbury-Hall 8 · M
Số phút 81 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyler Dibling 20 · F
Số phút 64 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thierno Barry 11 · F
Số phút 82 Điểm số 9.3 BT 3 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
9.3
Cú sút
7
Sút trúng mục tiêu
5
BT
3
KT
1
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iliman Ndiaye 10 · F
Số phút 81 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nathan Patterson 2 · D Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brennan Johnson 22 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 8.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
8.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Alcaraz 24 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyrique George 19 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Aznou 39 · D Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mark Travers 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jake O'Brien 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harvey Foster 81 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Beto 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN