Đội chủ nhà
Petrojet
2 - 3 H1 0-2
Đội khách
El Geish
Ngày 00:00 · 27/08
Sân đấu Petrosport Stadium · Cairo
Trọng tài E. S. Shaban
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 27/08
Sân đấu Petrosport Stadium · Cairo
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài E. S. Shaban
Dự đoán
Combo Double chance : draw or El Geish and -3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
14
Petrojet 2 trận 1 điểm
1
El Geish 2 trận 6 điểm
Đối đầu gần đây
Fares Hatem Yellow Card
El Geish
■
K. Tarek Normal Goal · Kiến tạo: M. Atef
El Geish
●
Ahmed Bahbah Penalty cancelled
Petrojet
•
A. Alaa Substitution 1 · Kiến tạo: K. Sotohi
El Geish
↔
I. Mohareb Normal Goal · Kiến tạo: M. Atef
El Geish
●
Yehia Mostafa Yellow Card
El Geish
■
A. Hamed Substitution 1 · Kiến tạo: A. Liadi
Petrojet
↔
Mohamed Dodo Substitution 2 · Kiến tạo: F. M. Kouablan
Petrojet
↔
M. Atef Normal Goal · Kiến tạo: I. Mohareb
El Geish
●
A. Wahid Substitution 2 · Kiến tạo: M. El Khawaga
El Geish
↔
B. Moussa Substitution 3 · Kiến tạo: K. Sekgota
Petrojet
↔
G. Chika Normal Goal
Petrojet
●
Omar Radwan Red Card
El Geish
■
Omar Radwan
El Geish
•
F. Hatem Substitution 3 · Kiến tạo: E. El Sayed
El Geish
↔
I. Mohareb Substitution 4 · Kiến tạo: H. El Gabry
El Geish
↔
K. Tarek Substitution 5 · Kiến tạo: K. Agbo
El Geish
↔
M. El Badry Normal Goal · Kiến tạo: A. Liadi
Petrojet
●
K. El Deeb Substitution 4 · Kiến tạo: I. Abdullah
Petrojet
↔
G. Chika Substitution 5 · Kiến tạo: Y. Abdeltawab
Petrojet
↔
Petrojet
4-2-3-1
Huấn luyện viên Sayed Eid
Đội hình xuất phát
- 1
O. Salah G - 4
M. Kenawi D - 25
B. Haggag D - 15
A. Bahbah D - 7
K. El Deeb D - 8
M. Okasha - 17
A. Hamed M - 11
Mohamed Dodo M - 19
M. El Badry M - 9
B. Moussa M - 30
G. Chika F
Cầu thủ dự bị
- 16
A. Ragab G - 29
A. Yassin D - 3
I. Abdullah - 40
Y. Abdeltawab M - 2
A. Bah M - 12
A. Hamawy - 21
A. Liadi F - 13
F. M. Kouablan F - 27
K. Sekgota M
El Geish
4-1-4-1
Huấn luyện viên Gomaa Mashhour
Đội hình xuất phát
- 1
O. Radwan G - 8
A. Zola - 27
A. Alaa D - 4
M. Camacho D - 3
A. Tarek D - 14
A. Wahid M - 30
M. Atef M - 32
Y. Mostafa M - 12
I. Mohareb - 11
K. Tarek - 9
F. Hatem F
Cầu thủ dự bị
- 18
E. El Sayed G - 24
El Zoughbi - 6
K. Sotohi D - 19
H. El Gabry M - 21
Khaled Ramadan - 22
M. El Khawaga M - 28
I. Ouro-Agoro F - 10
M. Hany - 13
K. Agbo
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
5 Sút trúng mục tiêu 5
5 Sút chệch mục tiêu 3
16 Tổng cú sút 8
6 Sút bị chặn 0
8 Sút trong vòng cấm 4
8 Sút ngoài vòng cấm 4
11 Phạm lỗi 7
14 Phạt góc 0
1 Việt vị 1
54% Kiểm soát bóng 46%
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 2
385 Tổng đường chuyền 349
275 Chuyền chính xác 256
71% Tỷ lệ chuyền chính xác 73%
1.13 Bàn thắng kỳ vọng 0.29
-0.83 Bàn thua ngăn chặn -0.83
Cả trận Hiệp một
1X2
1 3.1 X 2.62 2 2.55
AH
H +1.25 1.15 A -1.25 1.12
O/U
O 2.5 2.62 U 2.5 1.44
O/E
O 2.12 E 1.75
BTTS
Y 2.2 N 1.62
1X2
1 3.75 X 1.91 2 3.25
AH
H +0.75 1.2 A -0.75 1.15
O/U
O 0.5 1.53 U 0.5 2.38
O/E
O 2.2 E 1.67
Petrojet 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 27
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 88 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền chính xác
- 46
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 88 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
El Geish 20 cầu thủ
Số phút 69 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 22
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 14
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 57 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT 1 KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 75 Điểm số 7.2 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 75 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 75 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 57 Điểm số 8 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 8
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 15 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 15 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 15 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






