uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

Petrojet vs El Geish: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
VĐQG Ai Cập Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Petrojet
2 - 3 H1 0-2
Đội khách El Geish
Ngày 00:00 · 27/08
Sân đấu Petrosport Stadium · Cairo
Trọng tài E. S. Shaban
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 27/08
Sân đấu Petrosport Stadium · Cairo
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài E. S. Shaban

Dự đoán

Petrojet 10% Hòa 45% El Geish 45%

Combo Double chance : draw or El Geish and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

14 Petrojet 2 trận 1 điểm
1 El Geish 2 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ai Cập Petrojet 2 - 3 El Geish
VĐQG Ai Cập El Geish 2 - 0 Petrojet
VĐQG Ai Cập Petrojet 1 - 2 El Geish
VĐQG Ai Cập El Geish 0 - 1 Petrojet
VĐQG Ai Cập Petrojet 0 - 1 El Geish
Fares Hatem Yellow Card El Geish
K. Tarek Normal Goal · Kiến tạo: M. Atef El Geish
Ahmed Bahbah Penalty cancelled Petrojet
A. Alaa Substitution 1 · Kiến tạo: K. Sotohi El Geish
I. Mohareb Normal Goal · Kiến tạo: M. Atef El Geish
Yehia Mostafa Yellow Card El Geish
A. Hamed Substitution 1 · Kiến tạo: A. Liadi Petrojet
Mohamed Dodo Substitution 2 · Kiến tạo: F. M. Kouablan Petrojet
M. Atef Normal Goal · Kiến tạo: I. Mohareb El Geish
A. Wahid Substitution 2 · Kiến tạo: M. El Khawaga El Geish
B. Moussa Substitution 3 · Kiến tạo: K. Sekgota Petrojet
G. Chika Normal Goal Petrojet
Omar Radwan Red Card El Geish
Omar Radwan El Geish
F. Hatem Substitution 3 · Kiến tạo: E. El Sayed El Geish
I. Mohareb Substitution 4 · Kiến tạo: H. El Gabry El Geish
K. Tarek Substitution 5 · Kiến tạo: K. Agbo El Geish
M. El Badry Normal Goal · Kiến tạo: A. Liadi Petrojet
K. El Deeb Substitution 4 · Kiến tạo: I. Abdullah Petrojet
G. Chika Substitution 5 · Kiến tạo: Y. Abdeltawab Petrojet

Petrojet

4-2-3-1

Huấn luyện viên Sayed Eid

Đội hình xuất phát

  • 1 O. Salah G
  • 4 M. Kenawi D
  • 25 B. Haggag D
  • 15 A. Bahbah D
  • 7 K. El Deeb D
  • 8 M. Okasha
  • 17 A. Hamed M
  • 11 Mohamed Dodo M
  • 19 M. El Badry M
  • 9 B. Moussa M
  • 30 G. Chika F

Cầu thủ dự bị

  • 16 A. Ragab G
  • 29 A. Yassin D
  • 3 I. Abdullah
  • 40 Y. Abdeltawab M
  • 2 A. Bah M
  • 12 A. Hamawy
  • 21 A. Liadi F
  • 13 F. M. Kouablan F
  • 27 K. Sekgota M

El Geish

4-1-4-1

Huấn luyện viên Gomaa Mashhour

Đội hình xuất phát

  • 1 O. Radwan G
  • 8 A. Zola
  • 27 A. Alaa D
  • 4 M. Camacho D
  • 3 A. Tarek D
  • 14 A. Wahid M
  • 30 M. Atef M
  • 32 Y. Mostafa M
  • 12 I. Mohareb
  • 11 K. Tarek
  • 9 F. Hatem F

Cầu thủ dự bị

  • 18 E. El Sayed G
  • 24 El Zoughbi
  • 6 K. Sotohi D
  • 19 H. El Gabry M
  • 21 Khaled Ramadan
  • 22 M. El Khawaga M
  • 28 I. Ouro-Agoro F
  • 10 M. Hany
  • 13 K. Agbo
Petrojet
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
El Geish
5 Sút trúng mục tiêu 5
5 Sút chệch mục tiêu 3
16 Tổng cú sút 8
6 Sút bị chặn 0
8 Sút trong vòng cấm 4
8 Sút ngoài vòng cấm 4
11 Phạm lỗi 7
14 Phạt góc 0
1 Việt vị 1
54% Kiểm soát bóng 46%
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 2
385 Tổng đường chuyền 349
275 Chuyền chính xác 256
71% Tỷ lệ chuyền chính xác 73%
1.13 Bàn thắng kỳ vọng 0.29
-0.83 Bàn thua ngăn chặn -0.83
VĐQG Ai Cập Bet365
Cả trận Hiệp một
Petrojet El Geish

1X2

1 3.1 X 2.62 2 2.55

AH

H +1.25 1.15 A -1.25 1.12

O/U

O 2.5 2.62 U 2.5 1.44

O/E

O 2.12 E 1.75

BTTS

Y 2.2 N 1.62

1X2

1 3.75 X 1.91 2 3.25

AH

H +0.75 1.2 A -0.75 1.15

O/U

O 0.5 1.53 U 0.5 2.38

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 5.5 0-1 6.5 1-0 7 0-2 11 1-1 5.5 2-0 13 0-3 26 1-2 12 2-1 13 3-0 29 0-4 51 1-3 26 2-2 19 3-1 29 4-0 67 0-5 151 1-4 51 2-3 41 3-2 41 4-1 67 5-0 151 1-5 151 2-4 101 3-3 67 4-2 101 5-1 151 3-4 151

Petrojet 20 cầu thủ

Omar Salah 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
10
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Shedid Kenawi 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
27
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Barakat Haggag 25 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Bahbah 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Karim El Deeb 7 · D
Số phút 88 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Okasha 8 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
58
Chuyền chính xác
46
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adham Hamed 17 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Ibrahim Dodo 11 · M
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mostafa El-Badry 19 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
4
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Badr Mousa 9 · M
Số phút 64 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.5
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Godwin Okwara 30 · F
Số phút 88 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abubakar Liday 21 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Freddy Kouablan 13 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kgaogelo Sekgota 27 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Islam Abdullah 3 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Youssef Abdel-Tawab 40 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdel Kafi Ragab 16 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Yassin 29 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amadou Bah 2 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdelrahman Ramadan 12 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

El Geish 20 cầu thủ

Omar Radwan 1 · G
Số phút 69 Điểm số 5.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
5.6
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Ahmed Abdel Rahman Zola 8 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Alaa Eldin 27 · D
Số phút 33 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Camacho 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
22
Cản bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amro Tarek 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
14
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Wahid 14 · M
Số phút 57 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Atef 30 · M
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT 1 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
2
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yehia Mostafa 32 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Islam Mohareb 12 · M
Số phút 75 Điểm số 7.2 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Karim Tarek 11 · M Đội trưởng
Số phút 75 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
7.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fares Hatem 9 · F
Số phút 75 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
5.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Khaled Stouhi 6 · D Dự bị
Số phút 57 Điểm số 8 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
8
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mostafa Khawaga 22 · M Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emad El-Sayed 18 · G Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.7
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hamed Khaled El Gabry 19 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Đánh chặn
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arnaud Komlavi 13 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zaghloul Mohamed 24 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Hany 10 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khaled Abo Ziada 21 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ismail Ouro-Agoro 28 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN