uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

Palmeiras vs Santos: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
Copa Do Brasil Quarter-finals · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Palmeiras
3 - 0 H1 2-0
Đội khách Santos
Ngày 07:30 · 27/08
Sân đấu
Trọng tài Bruno Arleu de Araujo, Brazil
Trạng thái FT
Vòng đấu Quarter-finals
Ngày 27/08
Sân đấu
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài Bruno Arleu de Araujo, Brazil

Dự đoán

Palmeiras 45% Hòa 45% Santos 10%

Winner : Palmeiras

Đối đầu gần đây

Copa Do Brasil Palmeiras 3 - 0 Santos
VĐQG Brazil Palmeiras 1 - 1 Santos
Giải São Paulo - A1 Palmeiras 1 - 0 Santos
VĐQG Brazil Santos 1 - 0 Palmeiras
VĐQG Brazil Palmeiras 2 - 0 Santos
G. Caballero Yellow Card Santos
J. Lopez Normal Goal · Kiến tạo: Andreas Pereira Palmeiras
Andreas Pereira Normal Goal Palmeiras
B. Rollheiser Substitution 1 · Kiến tạo: Rony Santos
Joao Schmidt Substitution 2 · Kiến tạo: Gabriel Bontempo Santos
G. Caballero Substitution 3 · Kiến tạo: Gabriel Barbosa Santos
G. Gomez Substitution 1 · Kiến tạo: A. Barboza Palmeiras
J. Lopez Normal Goal · Kiến tạo: A. Giay Palmeiras
Igor Vinicius Substitution 4 · Kiến tạo: D. Fernandes Santos
Lucas Verissimo Substitution 5 · Kiến tạo: C. Oliva Santos
Vitor Roque Substitution 2 · Kiến tạo: Heittor Vinicius Palmeiras
Andreas Pereira Yellow Card Palmeiras
Rony Yellow Card Santos
J. Lopez Substitution 3 · Kiến tạo: E. Martinez Palmeiras
Marlon Freitas Substitution 4 · Kiến tạo: Lucas Evangelista Palmeiras
J. Arias Substitution 5 · Kiến tạo: Felipe Anderson Palmeiras
A. Barboza Yellow Card Palmeiras

Palmeiras

4-4-2

Huấn luyện viên Ferreira Abel

Đội hình xuất phát

  • 1 Carlos Miguel G
  • 4 Agustín Giay D
  • 26 Murilo D
  • 15 Gustavo Gómez D
  • 22 Joaquín Piquerez D
  • 11 Jhon Arias M
  • 8 Andreas Pereira M
  • 17 Marlon Freitas M
  • 18 Mauricio M
  • 42 José Manuel López F
  • 9 Vitor Roque F

Cầu thủ dự bị

  • 2 Alexander Barboza D
  • 39 Heittor F
  • 32 Emiliano Martínez M
  • 30 Lucas Evangelista M
  • 7 Felipe Anderson M
  • 14 Marcelo Lomba G
  • 56 Arthur Gabriel D
  • 12 Khellven D
  • 3 Bruno Fuchs D
  • 48 Larson M
  • 50 Luis Pacheco M
  • 37 Riquelme Fillipi F

Santos

4-4-2

Huấn luyện viên Cuca

Đội hình xuất phát

  • 77 Gabriel Brazão G
  • 18 Igor Vinícius D
  • 4 Lucas Veríssimo D
  • 14 Luan Peres D
  • 31 Gonzalo Escobar D
  • 48 Gustavinho M
  • 15 Willian Arão M
  • 5 João Schmidt M
  • 22 Álvaro Barreal M
  • 32 Benjamín Rollheiser F
  • 17 Gustavo Caballero F

Cầu thủ dự bị

  • 8 Gabriel Bontempo M
  • 9 Gabriel Barbosa F
  • 11 Rony F
  • 27 Davizinho F
  • 28 Christian Oliva M
  • 34 João Paulo G
  • 38 Rafael Gonzaga D
  • 26 João Paulo Ananias D
  • 16 Thaciano M
  • 30 Miguelito M
  • 81 Samuel Mendes M
  • 21 Moisés F
Palmeiras
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Santos
8 Sút trúng mục tiêu 1
9 Sút chệch mục tiêu 4
20 Tổng cú sút 7
3 Sút bị chặn 2
13 Sút trong vòng cấm 4
7 Sút ngoài vòng cấm 3
10 Phạm lỗi 16
8 Phạt góc 5
1 Việt vị 2
46% Kiểm soát bóng 54%
2 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 5
434 Tổng đường chuyền 529
353 Chuyền chính xác 449
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Copa Do Brasil Bet365
Cả trận Hiệp một
Palmeiras Santos

1X2

1 1.5 X 4 2 7

AH

H +0.5 1.12 A -0.5 2.5

O/U

O 2.5 2.05 U 2.5 1.75

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 2.05 N 1.7

1X2

1 2.2 X 2.2 2 6

AH

H +0.5 1.12 A -0.5 1.7

O/U

O 0.5 1.4 U 0.5 2.75

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 15 1-0 6 0-2 34 1-1 7.5 2-0 6.5 0-3 81 1-2 21 2-1 8.5 3-0 10 0-4 251 1-3 51 2-2 21 3-1 13 4-0 21 1-4 151 2-3 51 3-2 34 4-1 26 5-0 41 1-5 501 2-4 201 3-3 67 4-2 51 5-1 51 6-0 81 3-4 301 4-3 126 5-2 101 6-1 101 7-0 251 4-4 501 5-3 301 6-2 251 7-1 351 6-3 501 7-2 501

Palmeiras 23 cầu thủ

Carlos Miguel 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
12
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Agustín Giay 4 · D
Số phút 90 Điểm số 8 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
5
Đánh chặn
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Murilo 26 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
66
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustavo Gómez 15 · D Đội trưởng
Số phút 45 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joaquín Piquerez 22 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhon Arias 11 · M
Số phút 86 Điểm số 8.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
8.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andreas Pereira 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Marlon Freitas 17 · M
Số phút 83 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
56
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mauricio 18 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
3
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Manuel López 42 · F
Số phút 82 Điểm số 9.5 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
9.5
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
4
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vitor Roque 9 · F
Số phút 75 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Barboza 2 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Heittor 39 · F Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emiliano Martínez 32 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Evangelista 30 · M Dự bị
Số phút 7 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felipe Anderson 7 · M Dự bị
Số phút 4 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
KT
0
Chuyền bóng
2
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcelo Lomba 14 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arthur Gabriel 56 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khellven 12 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Fuchs 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Larson 48 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Pacheco 50 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Riquelme Fillipi 37 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Santos 23 cầu thủ

Gabriel Brazão 77 · G
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Igor Vinícius 18 · D
Số phút 66 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
5.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Veríssimo 4 · D Đội trưởng
Số phút 69 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
5
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luan Peres 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
59
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Đánh chặn
5
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonzalo Escobar 31 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
51
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Đánh chặn
5
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustavinho 48 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Willian Arão 15 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Schmidt 5 · M
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álvaro Barreal 22 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamín Rollheiser 32 · F
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustavo Caballero 17 · F
Số phút 45 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Gabriel Bontempo 8 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Barbosa 9 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rony 11 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Davizinho 27 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
11
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Oliva 28 · M Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
25
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Paulo 34 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafael Gonzaga 38 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Paulo Ananias 26 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thaciano 16 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguelito 30 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Mendes 81 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moisés 21 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN