uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

NJ/NY Gotham FC W vs Portland Thorns W: Kết quả & Thống kê

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
VĐQG nữ Mỹ Group Stage · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà NJ/NY Gotham FC W
1 - 1 H1 0-0
Đội khách Portland Thorns W
Ngày 07:00 · 29/08
Sân đấu Sports Illustrated Stadium · Harrison
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Group Stage
Ngày 29/08
Sân đấu Sports Illustrated Stadium · Harrison
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Dự đoán

NJ/NY Gotham FC W 45% Hòa 45% Portland Thorns W 10%

Double chance : NJ/NY Gotham FC W or draw

Bảng xếp hạng · 2026

1 NJ/NY Gotham FC W 21 trận 44 điểm
3 Portland Thorns W 21 trận 37 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG nữ Mỹ NJ/NY Gotham FC W 1 - 1 Portland Thorns W
VĐQG nữ Mỹ Portland Thorns W 2 - 2 NJ/NY Gotham FC W
VĐQG nữ Mỹ NJ/NY Gotham FC W 3 - 0 Portland Thorns W
VĐQG nữ Mỹ Portland Thorns W 4 - 1 NJ/NY Gotham FC W
VĐQG nữ Mỹ NJ/NY Gotham FC W 2 - 1 Portland Thorns W
N. Nijstad Yellow Card Portland Thorns W
R. Lyles Substitution 1 · Kiến tạo: M. Weaver Portland Thorns W
D. Castellanos Substitution 2 · Kiến tạo: C. Hanks Portland Thorns W
J. Shaw Normal Goal · Kiến tạo: M. Purce NJ/NY Gotham FC W
J. Dudley Substitution 1 · Kiến tạo: Bruninha NJ/NY Gotham FC W
S. McCaskill Substitution 2 · Kiến tạo: D. O'Sullivan NJ/NY Gotham FC W
M. Freeman Substitution 3 · Kiến tạo: T. Torres NJ/NY Gotham FC W
S. Wilson Penalty Portland Thorns W
M. Vignola Yellow Card Portland Thorns W
M. Purce Yellow Card NJ/NY Gotham FC W

NJ/NY Gotham FC W

4-3-3

Huấn luyện viên Juan Amoros

Đội hình xuất phát

  • 30 Ann-Katrin Berger G
  • 22 Mandy Freeman D
  • 27 Jess Carter D
  • 15 Tierna Davidson D
  • 23 Margaret Purce D
  • 7 Jae Howell M
  • 10 Jaedyn Shaw M
  • 13 Savannah McCaskill M
  • 2 Jordynn Dudley F
  • 20 Sam Kerr F
  • 18 Guro Reiten F

Cầu thủ dự bị

  • 31 Teagan Wy G
  • 1 Shelby Hogan G
  • 3 Bruninha D
  • 25 Meredith Speck M
  • 24 Andrea Kitahata F
  • 8 Taryn Torres M
  • 28 Tess Boade F
  • 5 Denise O'Sullivan M
  • 14 Talia Sommer M

Portland Thorns W

4-2-3-1

Huấn luyện viên Robert Vilahamn

Đội hình xuất phát

  • 18 Mackenzie Arnold G
  • 4 Carolyn Calzada D
  • 16 Sam Hiatt D
  • 24 Jayden Perry D
  • 25 Mary Alice Vignola D
  • 20 Nina Nijstad M
  • 21 Jessie Fleming M
  • 41 Renee Lyles M
  • 10 Deyna Castellanos M
  • 19 Pietra Tordin M
  • 9 Sophia Wilson F

Cầu thủ dự bị

  • 35 Morgan Messner G
  • 2 Reyna Reyes D
  • 15 Shae Harvey M
  • 29 Mallie McKenzie M
  • 6 Cassandra Bogere M
  • 23 Marie Müller D
  • 66 Reilyn Turner F
  • 22 Morgan Weaver M
  • 7 Caiya Hanks F
NJ/NY Gotham FC W
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Portland Thorns W
2 Sút trúng mục tiêu 4
3 Sút chệch mục tiêu 3
5 Tổng cú sút 8
0 Sút bị chặn 1
3 Sút trong vòng cấm 7
2 Sút ngoài vòng cấm 1
5 Phạm lỗi 6
1 Phạt góc 3
0 Việt vị 3
73% Kiểm soát bóng 27%
0 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
5 Thủ môn cản phá 2
371 Tổng đường chuyền 134
325 Chuyền chính xác 103
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 77%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG nữ Mỹ Marathonbet
Cả trận Hiệp một
NJ/NY Gotham FC W Portland Thorns W

1X2

1 1.48 X 4.33 2 5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 2.3

O/U

O 2.5 1.53 U 2.5 2.38

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.73 N 2

1X2

1 1.91 X 2.62 2 5

AH

H 0 1.25 A 0 3.45

O/U

O 1.5 2.2 U 1.5 1.62

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 21 1-0 10 0-2 34 1-1 9.5 2-0 9 0-3 51 1-2 19 2-1 9.5 3-0 11 1-3 41 2-2 17 3-1 12 4-0 17 1-4 67 2-3 41 3-2 23 4-1 21 5-0 29 2-4 67 3-3 41 4-2 34 5-1 34 6-0 41 4-3 67 5-2 51 6-1 51 7-0 81 6-2 81

NJ/NY Gotham FC W 20 cầu thủ

Ann-Katrin Berger 30 · G
Số phút 46 Điểm số 7.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
7.9
Cản phá
5
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mandy Freeman 22 · D
Số phút 46 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
36
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jess Carter 27 · D
Số phút 46 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
49
Chuyền chính xác
45
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tierna Davidson 15 · D Đội trưởng
Số phút 46 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
70
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Margaret Purce 23 · D
Số phút 46 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
47
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jae Howell 7 · M
Số phút 46 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jaedyn Shaw 10 · M
Số phút 46 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Savannah McCaskill 13 · M
Số phút 46 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
43
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordynn Dudley 2 · F
Số phút 46 Điểm số 8 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
8
Cú sút
1
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
6
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Kerr 20 · F
Số phút 46 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guro Reiten 18 · F
Số phút 46 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Teagan Wy 31 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shelby Hogan 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruninha 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Meredith Speck 25 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrea Kitahata 24 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Taryn Torres 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tess Boade 28 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denise O'Sullivan 5 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Talia Sommer 14 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Portland Thorns W 20 cầu thủ

Mackenzie Arnold 18 · G
Số phút 46 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.7
Cản phá
2
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
11
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carolyn Calzada 4 · D
Số phút 46 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
7
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Hiatt 16 · D Đội trưởng
Số phút 46 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jayden Perry 24 · D
Số phút 46 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mary Alice Vignola 25 · D
Số phút 46 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
9
Đánh chặn
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nina Nijstad 20 · M
Số phút 46 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
9
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jessie Fleming 21 · M
Số phút 46 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renee Lyles 41 · M
Số phút 46 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Deyna Castellanos 10 · M
Số phút 46 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pietra Tordin 19 · M
Số phút 46 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sophia Wilson 9 · F
Số phút 46 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Morgan Messner 35 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Reyna Reyes 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shae Harvey 15 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mallie McKenzie 29 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cassandra Bogere 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marie Müller 23 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Reilyn Turner 66 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Morgan Weaver 22 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Caiya Hanks 7 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN