uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

Metalul Buzău vs Chindia Targoviste: Nhận định, Tỷ lệ & Đội hình

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
Hạng Nhì Romania Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 15:00
Đội chủ nhà Metalul Buzău
VS
Đội khách Chindia Targoviste
Ngày 15:00 · 29/08
Sân đấu Stadionul Cornel Negoescu - artificial grass · Buzau
Trọng tài
Trạng thái 15:00
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 29/08
Sân đấu Stadionul Cornel Negoescu - artificial grass · Buzau
Hiệp một
Trọng tài

Dự đoán

Metalul Buzău 45% Hòa 45% Chindia Targoviste 10%

Double chance : Metalul Buzău or draw

Bảng xếp hạng · 2026

13 Metalul Buzău 1 trận 1 điểm
20 Chindia Targoviste 1 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Romania Chindia Targoviste 2 - 3 Metalul Buzău
Hạng Nhì Romania Chindia Targoviste 0 - 0 Metalul Buzău
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
Hạng Nhì Romania 1xBet
Cả trận Hiệp một
Metalul Buzău Chindia Targoviste

1X2

1 2.45 X 3.05 2 2.65

AH

H +1 1.12 A -1 1.15

O/U

O 2.5 2.12 U 2.5 1.63

O/E

O 1.84 E 1.8

BTTS

Y 1.82 N 1.85

1X2

1 3.14 X 1.95 2 3.42

AH

H +0.25 1.4 A -0.25 1.44

O/U

O 1 2.05 U 1 1.67

O/E

O 2.06 E 1.63
Tỷ số chính xác
0-0 8 0-1 7 1-0 6.5 0-2 12 1-1 5.5 2-0 10 0-3 26 1-2 9 2-1 8.5 3-0 21 0-4 75 1-3 21 2-2 13 3-1 19 4-0 65 0-5 100 1-4 75 2-3 31 3-2 26 4-1 60 5-0 100 0-6 100 1-5 100 2-4 80 3-3 75 4-2 80 5-1 100 6-0 100 0-7 100 1-6 100 2-5 100 3-4 100 4-3 100 5-2 100 6-1 100 7-0 100 0-8 100 1-7 100 2-6 100 3-5 100 4-4 100 5-3 100 6-2 100 7-1 100 8-0 100 0-9 100 1-8 100 2-7 100 3-6 100 4-5 100 5-4 100 6-3 100 7-2 100 8-1 100 9-0 100 0-10 100 1-9 100 2-8 100 3-7 100 4-6 100 5-5 100 6-4 100 7-3 100 8-2 100 9-1 100 10-0 100 1-10 100 2-9 100 3-8 100 4-7 100 5-6 100 6-5 100 7-4 100 8-3 100 9-2 100 10-1 100 2-10 100 3-9 100 4-8 100 5-7 100 6-6 100 7-5 100 8-4 100 9-3 100 10-2 100 3-10 100 4-9 100 5-8 100 6-7 100 7-6 100 8-5 100 9-4 100 10-3 100 4-10 100 5-9 100 6-8 100 7-7 100 8-6 100 9-5 100 10-4 100 5-10 100 6-9 100 7-8 100 8-7 100 9-6 100 10-5 100 6-10 100 7-9 100 8-8 100 9-7 100 10-6 100 7-10 100 8-9 100 9-8 100 10-7 100 8-10 100 9-9 100 10-8 100 9-10 100 10-9 100 10-10 100
Chưa có thống kê cầu thủ.
VJ88VA88ONE88IWIN