uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

Metaloglobus vs Concordia: Nhận định, Tỷ lệ & Đội hình

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
Hạng Nhì Romania Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 15:00
Đội chủ nhà Metaloglobus
VS
Đội khách Concordia
Ngày 15:00 · 29/08
Sân đấu Metaloglobus Stadium · Bucharest
Trọng tài
Trạng thái 15:00
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 29/08
Sân đấu Metaloglobus Stadium · Bucharest
Hiệp một
Trọng tài

Dự đoán

Metaloglobus 45% Hòa 45% Concordia 10%

Double chance : Metaloglobus or draw

Bảng xếp hạng · 2026

12 Metaloglobus 1 trận 1 điểm
2 Concordia 1 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Romania Concordia 2 - 3 Metaloglobus
Hạng Nhì Romania Metaloglobus 2 - 0 Concordia
Hạng Nhì Romania Metaloglobus 2 - 1 Concordia
Hạng Nhì Romania Concordia 2 - 1 Metaloglobus
Friendlies Clubs Concordia 1 - 0 Metaloglobus
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
Hạng Nhì Romania 1xBet
Cả trận Hiệp một
Metaloglobus Concordia

1X2

1 2.64 X 3.02 2 2.49

AH

H +1.5 1.1 A -1.5 1.08

O/U

O 2.5 2.19 U 2.5 1.59

O/E

O 1.84 E 1.8

BTTS

Y 1.86 N 1.81

1X2

1 3.44 X 1.94 2 3.16

AH

H +0.25 1.44 A -0.25 1.4

O/U

O 1 2.11 U 1 1.63

O/E

O 2.08 E 1.62
Tỷ số chính xác
0-0 8 0-1 6.5 1-0 7 0-2 10 1-1 5.5 2-0 11 0-3 23 1-2 8.5 2-1 9.5 3-0 26 0-4 65 1-3 19 2-2 13 3-1 21 4-0 75 0-5 100 1-4 65 2-3 31 3-2 34 4-1 75 5-0 100 0-6 100 1-5 100 2-4 80 3-3 65 4-2 80 5-1 100 6-0 100 0-7 100 1-6 100 2-5 100 3-4 100 4-3 100 5-2 100 6-1 100 7-0 100 0-8 100 1-7 100 2-6 100 3-5 100 4-4 100 5-3 100 6-2 100 7-1 100 8-0 100 0-9 100 1-8 100 2-7 100 3-6 100 4-5 100 5-4 100 6-3 100 7-2 100 8-1 100 9-0 100 0-10 100 1-9 100 2-8 100 3-7 100 4-6 100 5-5 100 6-4 100 7-3 100 8-2 100 9-1 100 10-0 100 1-10 100 2-9 100 3-8 100 4-7 100 5-6 100 6-5 100 7-4 100 8-3 100 9-2 100 10-1 100 2-10 100 3-9 100 4-8 100 5-7 100 6-6 100 7-5 100 8-4 100 9-3 100 10-2 100 3-10 100 4-9 100 5-8 100 6-7 100 7-6 100 8-5 100 9-4 100 10-3 100 4-10 100 5-9 100 6-8 100 7-7 100 8-6 100 9-5 100 10-4 100 5-10 100 6-9 100 7-8 100 8-7 100 9-6 100 10-5 100 6-10 100 7-9 100 8-8 100 9-7 100 10-6 100 7-10 100 8-9 100 9-8 100 10-7 100 8-10 100 9-9 100 10-8 100 9-10 100 10-9 100 10-10 100
Chưa có thống kê cầu thủ.
VJ88VA88ONE88IWIN