uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

Maccabi Tel Aviv vs FC Lugano: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Tỷ lệ

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
Cúp C3 châu Âu Playoff round · Mùa giải 2026 45'
Đội chủ nhà Maccabi Tel Aviv
0 - 0 H1 0-0
Đội khách FC Lugano
Ngày 23:00 · 27/08
Sân đấu Batumi Arena · Batumi
Trọng tài Jeremie Pignard, France
Trạng thái 45'
Vòng đấu Playoff round
Ngày 27/08
Sân đấu Batumi Arena · Batumi
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Jeremie Pignard, France

Dự đoán

Maccabi Tel Aviv 10% Hòa 45% FC Lugano 45%

Winner : FC Lugano

Đối đầu gần đây

Cúp C3 châu Âu Maccabi Tel Aviv 0 - 0 FC Lugano
Cúp C3 châu Âu FC Lugano 2 - 1 Maccabi Tel Aviv
A. Papadopoulos Yellow Card FC Lugano
M. Zanotti Yellow Card FC Lugano

Maccabi Tel Aviv

4-3-3

Huấn luyện viên Kenny Miller

Đội hình xuất phát

  • 22 Ofek Melika G
  • 6 Tyrese Asante D
  • 5 Mohamed Camara D
  • 13 Raz Shlomo D
  • 3 Roy Revivo D
  • 42 Dor Peretz M
  • 28 Issouf Sissokho M
  • 36 Ido Shahar M
  • 77 Osher Davida F
  • 9 Ester Sokler F
  • 29 Hélio Varela F

Cầu thủ dự bị

  • 51 Shalev Saadia G
  • 90 Roi Mishpati G
  • 21 Noam Ben Harosh D
  • 25 Shahar Rosen D
  • 41 Itai Ben Hamo D
  • 18 Dan Glazer M
  • 30 Itamar Noy M
  • 33 Hisham Layous F
  • 59 Lotem Asres M
  • 60 Ilay Ben Simon F
  • 19 Elad Madmon F

FC Lugano

3-5-2

Huấn luyện viên Mattia Croci-Torti

Đội hình xuất phát

  • 16 David von Ballmoos G
  • 6 Antonios Papadopoulos D
  • 17 Lars Lukas Mai D
  • 3 Hannes Delcroix D
  • 46 Mattia Zanotti M
  • 25 Uran Bislimi M
  • 8 Anto Grgić M
  • 27 Daniel Dos Santos M
  • 21 Yanis Cimignani M
  • 11 Renato Steffen F
  • 91 Kevin Behrens F

Cầu thủ dự bị

  • 39 Ahmadou Ndiaye G
  • 28 Felix Gebhardt G
  • 2 Bekhruz Karimov D
  • 4 Damian Kelvin D
  • 18 Joel Bichsel D
  • 26 Martim Marques D
  • 14 Ahmed Kendouci M
  • 22 Beckham Castro F
  • 23 Gjan Ajdin M
  • 24 Elias Pihlström F
  • 30 Dereck Moncada F
Maccabi Tel Aviv
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
FC Lugano
3 Sút trúng mục tiêu 0
0 Sút chệch mục tiêu 2
4 Tổng cú sút 3
1 Sút bị chặn 1
2 Sút trong vòng cấm 0
2 Sút ngoài vòng cấm 3
2 Phạm lỗi 3
2 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
51% Kiểm soát bóng 49%
0 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cản phá 3
263 Tổng đường chuyền 259
226 Chuyền chính xác 213
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Maccabi Tel Aviv 22 cầu thủ

Ofek Melika 22 · G
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
9
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyrese Asante 6 · D
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
43
Chuyền chính xác
40
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Camara 5 · D
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raz Shlomo 13 · D
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
35
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roy Revivo 3 · D
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
30
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dor Peretz 42 · M Đội trưởng
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Issouf Sissokho 28 · M
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ido Shahar 36 · M
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Osher Davida 77 · F
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
7
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ester Sokler 9 · F
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hélio Varela 29 · F
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shalev Saadia 51 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roi Mishpati 90 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noam Ben Harosh 21 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shahar Rosen 25 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Itai Ben Hamo 41 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dan Glazer 18 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Itamar Noy 30 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hisham Layous 33 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lotem Asres 59 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilay Ben Simon 60 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elad Madmon 19 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

FC Lugano 22 cầu thủ

David von Ballmoos 16 · G
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
Cản phá
3
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
10
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antonios Papadopoulos 6 · D
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lars Lukas Mai 17 · D
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hannes Delcroix 3 · D
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
28
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mattia Zanotti 46 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Uran Bislimi 25 · M
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
30
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anto Grgić 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Dos Santos 27 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yanis Cimignani 21 · M
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
20
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renato Steffen 11 · F Đội trưởng
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Behrens 91 · F
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmadou Ndiaye 39 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felix Gebhardt 28 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bekhruz Karimov 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Damian Kelvin 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joel Bichsel 18 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martim Marques 26 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Kendouci 14 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Beckham Castro 22 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gjan Ajdin 23 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elias Pihlström 24 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dereck Moncada 30 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN