uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

Llaneros vs Millonarios: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
VĐQG Colombia Clausura - 7 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Llaneros
0 - 2 H1 0-1
Đội khách Millonarios
Ngày 06:10 · 28/08
Sân đấu Estadio Bello Horizonte · Villavicencio
Trọng tài Ferney Ossa Orozco, Colombia
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 28/08
Sân đấu Estadio Bello Horizonte · Villavicencio
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Ferney Ossa Orozco, Colombia

Dự đoán

Llaneros 10% Hòa 45% Millonarios 45%

Double chance : draw or Millonarios

Bảng xếp hạng · 2026

2 Llaneros 6 trận 11 điểm
3 Millonarios 5 trận 10 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Colombia Llaneros 0 - 2 Millonarios
Cúp Colombia Millonarios 1 - 0 Llaneros
VĐQG Colombia Millonarios 2 - 1 Llaneros
VĐQG Colombia Millonarios 0 - 1 Llaneros
VĐQG Colombia Llaneros 2 - 2 Millonarios
Jhon Vasquez Red Card Llaneros
S. Valencia Yellow Card Millonarios
F. Chaverra Normal Goal · Kiến tạo: D. Ruiz Millonarios
F. Castaneda Substitution 1 · Kiến tạo: J. Contreras Llaneros
Y. Mena Substitution 2 · Kiến tạo: C. Cortes Llaneros
N. Ospina Substitution 3 · Kiến tạo: Kelvin Osorio Llaneros
D. Ruiz Goal Disallowed - offside Millonarios
H. H. Mena Posada Yellow Card Llaneros
D. Ruiz Yellow Card Millonarios
J. Escobar Salcedo Yellow Card Llaneros
C. D. Quinones Caicedo Substitution 4 · Kiến tạo: D. Quintero Llaneros
D. Ruiz Substitution 1 · Kiến tạo: A. Estupinan Millonarios
S. Valencia Substitution 2 · Kiến tạo: M. Garcia Millonarios
L. Miranda Substitution 5 · Kiến tạo: J. Ramirez Llaneros
S. Barreiro Yellow Card Millonarios
L. Castro Substitution 3 · Kiến tạo: D. Quintero Millonarios
Leonai Souza Substitution 4 · Kiến tạo: S. Viveros Millonarios
A. Estupinan Normal Goal Millonarios
F. Chaverra Substitution 5 · Kiến tạo: J. Angulo Millonarios
J. Contreras Yellow Card Llaneros

Llaneros

4-1-4-1

Huấn luyện viên Jose Garcia

Đội hình xuất phát

  • 22 Roameth Romaña G
  • 99 Daniel Quiñónes D
  • 2 Howell Mena D
  • 21 Francisco Meza D
  • 16 Jhojan Escobar D
  • 13 Juan Castilla M
  • 95 Jhon Vásquez M
  • 32 Frank Castañeda M
  • 10 Neider Ospina M
  • 7 Luis Miranda M
  • 17 Yorleys Mena F

Cầu thủ dự bị

  • 33 Kelvin Osorio M
  • 70 Joel Contreras F
  • 9 Carlos Cortés F
  • 26 Dennys Quintero D
  • 8 Juan Ramirez M
  • 12 Juan Loaiza G
  • 94 Jimmy Medranda D
  • 3 Víctor Vidal D
  • 30 Julian Beltran D

Millonarios

5-3-2

Huấn luyện viên Fabian Bustos

Đội hình xuất phát

  • 1 Javier Burrai G
  • 34 Jhonier Guerrero D
  • 26 Andrés Llinás D
  • 4 Stiven Barreiro D
  • 20 Danovis Banguero D
  • 22 Sebastián Valencia D
  • 13 Francisco Chaverra M
  • 55 Leonai M
  • 18 Rodrigo Ureña M
  • 23 Leonardo Castro F
  • 10 Daniel Ruiz F

Cầu thủ dự bị

  • 19 Mateo García M
  • 11 Andrey Estupiñán F
  • 25 Darwin Quintero M
  • 30 Sebastián del Castillo M
  • 24 Julian Angulo F
  • 12 James Aguirre G
  • 3 Samuel Martín D
  • 43 Cristian Uparela D
  • 14 David Macalister Silva M
Llaneros
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Millonarios
2 Sút trúng mục tiêu 8
3 Sút chệch mục tiêu 8
5 Tổng cú sút 19
0 Sút bị chặn 3
4 Sút trong vòng cấm 8
1 Sút ngoài vòng cấm 11
13 Phạm lỗi 14
2 Phạt góc 5
2 Việt vị 2
32% Kiểm soát bóng 68%
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 2
229 Tổng đường chuyền 496
158 Chuyền chính xác 419
69% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
0.48 Bàn thắng kỳ vọng 1.57
0.17 Bàn thua ngăn chặn 0.17
VĐQG Colombia Bet365
Cả trận Hiệp một
Llaneros Millonarios

1X2

1 3.4 X 3.1 2 2.2

AH

H +1.25 1.24 A -1.25 1.1

O/U

O 2.5 2.2 U 2.5 1.65

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.83 N 1.83

1X2

1 3.75 X 2.1 2 2.88

AH

H +0.75 1.23 A -0.75 1.15

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 8 0-1 7 1-0 9.5 0-2 10 1-1 6 2-0 17 0-3 21 1-2 9.5 2-1 13 3-0 34 0-4 41 1-3 19 2-2 15 3-1 29 4-0 67 0-5 101 1-4 41 2-3 29 3-2 41 4-1 67 5-0 201 0-6 301 1-5 101 2-4 51 3-3 51 4-2 81 5-1 151 1-6 301 2-5 151 3-4 126 4-3 151 5-2 251 3-5 351 4-4 301

Llaneros 20 cầu thủ

Roameth Romaña 22 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Quiñónes 99 · D
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Howell Mena 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Francisco Meza 21 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhojan Escobar 16 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Juan Castilla 13 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhon Vásquez 95 · M
Số phút 5 Điểm số 3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
3
KT
0
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Frank Castañeda 32 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
9
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Neider Ospina 10 · M
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Rê bóng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Miranda 7 · M
Số phút 74 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yorleys Mena 17 · F
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kelvin Osorio 33 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joel Contreras 70 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Carlos Cortés 9 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dennys Quintero 26 · D Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Ramirez 8 · M Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Loaiza 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jimmy Medranda 94 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Víctor Vidal 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Beltran 30 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Millonarios 20 cầu thủ

Javier Burrai 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhonier Guerrero 34 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
38
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
10
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrés Llinás 26 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền chính xác
43
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stiven Barreiro 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Danovis Banguero 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
74
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastián Valencia 22 · D
Số phút 70 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Francisco Chaverra 13 · M
Số phút 86 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
8.2
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
4
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonai 55 · M
Số phút 80 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Ureña 18 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
74
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
66
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonardo Castro 23 · F
Số phút 80 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Ruiz 10 · F
Số phút 70 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mateo García 19 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrey Estupiñán 11 · F Dự bị
Số phút 20 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
8.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Darwin Quintero 25 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastián del Castillo 30 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Angulo 24 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
James Aguirre 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Martín 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Uparela 43 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Macalister Silva 14 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN