uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
VĐQG Nhật Bản Regular Season - 4 · Mùa giải 2027 FT
Đội chủ nhà Kyoto Sanga
2 - 1 H1 1-0
Đội khách Avispa Fukuoka
Ngày 17:00 · 29/08
Sân đấu Sanga Stadium by Kyocera · Kameoka
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Sanga Stadium by Kyocera · Kameoka
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài

Dự đoán

Kyoto Sanga 10% Hòa 45% Avispa Fukuoka 45%

Combo Double chance : draw or Avispa Fukuoka and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2027

18 Kyoto Sanga 3 trận 1 điểm
12 Avispa Fukuoka 3 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nhật Bản Kyoto Sanga 2 - 1 Avispa Fukuoka
VĐQG Nhật Bản Avispa Fukuoka 1 - 1 Kyoto Sanga
VĐQG Nhật Bản Kyoto Sanga 2 - 0 Avispa Fukuoka
VĐQG Nhật Bản Avispa Fukuoka 2 - 2 Kyoto Sanga
VĐQG Nhật Bản Kyoto Sanga 0 - 1 Avispa Fukuoka
Rafael Papagaio Normal Goal Kyoto Sanga
Kokoro Maeda Yellow Card Avispa Fukuoka
Kazuki Fujimoto Yellow Card Avispa Fukuoka
Kazuki Fujimoto Substitution 1 · Kiến tạo: Yota Maejima Avispa Fukuoka
Masato Shigemi Substitution 2 · Kiến tạo: Shosei Usui Avispa Fukuoka
Ryuma Nakano Substitution 1 · Kiến tạo: Shun Nagasawa Kyoto Sanga
Everton Maceió Substitution 2 · Kiến tạo: Temma Matsuda Kyoto Sanga
Haruki Arai Normal Goal · Kiến tạo: Rafael Papagaio Kyoto Sanga
Sung-jun Yoon Yellow Card Kyoto Sanga
Werik Popo Substitution 3 · Kiến tạo: Shintaro Nago Avispa Fukuoka
Kokoro Maeda Substitution 4 · Kiến tạo: Keiya Shiihashi Avispa Fukuoka
Yu Hashimoto Yellow Card Avispa Fukuoka
Shu Morooka Substitution 5 · Kiến tạo: Abdul Hanan Sani Brown Avispa Fukuoka
Hedhe Halls Own Goal Avispa Fukuoka
Weverton Silva de Andrade Substitution 3 · Kiến tạo: Kodai Nagata Kyoto Sanga
João Pedro Substitution 4 · Kiến tạo: Shimpei Fukuoka Kyoto Sanga
Haruki Arai Substitution 5 · Kiến tạo: Fuchi Honda Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

4-2-3-1

Huấn luyện viên Ranko Popovic

Đội hình xuất phát

  • 90 Halls G
  • 2 S. Fukuda D
  • 43 Weverton D
  • 50 Y. Suzuki D
  • 44 K. Sato D
  • 6 João Pedro M
  • 25 Yoon Sung-Jun M
  • 77 H. Arai M
  • 38 Everton M
  • 48 R. Nakano M
  • 9 Rafael Elias F

Cầu thủ dự bị

  • 5 H. Tawiah D
  • 60 R. Yamanaka M
  • 10 S. Fukuoka M
  • 99 F. Honda M
  • 40 Y. Ishida D
  • 18 T. Matsuda M
  • 93 S. Nagasawa F
  • 15 K. Nagata D
  • 1 G. Ota G

Avispa Fukuoka

3-4-2-1

Huấn luyện viên Shinya Tsukahara

Đội hình xuất phát

  • 1 T. Nagaishi G
  • 23 D. Fukazawa D
  • 16 T. Oka D
  • 15 Y. Tsujioka D
  • 47 Y. Hashimoto M
  • 55 K. Maeda M
  • 11 T. Miki M
  • 22 K. Fujimoto M
  • 13 S. Morooka M
  • 6 M. Shigemi M
  • 9 Werik Popó F

Cầu thủ dự bị

  • 41 K. Fujita G
  • 29 Y. Maejima D
  • 14 S. Nago M
  • 8 K. Okuno M
  • 34 K. Shiihashi M
  • 52 Shohei Takemoto M
  • 37 M. Tashiro D
  • 7 S. Usui F
  • 32 A. Sani Brown F
Kyoto Sanga
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Avispa Fukuoka
256 Chuyền chính xác 346
2 Sút trong vòng cấm 14
7 Sút ngoài vòng cấm 5
1 Sút bị chặn 3
10 Free Kicks 7
3 Sút trúng mục tiêu 9
8 Thủ môn cản phá 1
5 Sút chệch mục tiêu 7
1 Việt vị 0
356 Tổng đường chuyền 457
9 Tổng cú sút 19
1 Thẻ vàng 3
1 Phạt góc 6
7 Phạm lỗi 11
0 Thẻ đỏ 0
43% Kiểm soát bóng 57%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Kyoto Sanga 20 cầu thủ

S. Fukuda 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.26
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Halls 90 · G
Số phút 90 Điểm số 7.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
8
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Yamanaka 60 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Tawiah 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Ota 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Nagata 15 · D
Số phút 1 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Nagasawa 93 · F
Số phút 28 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Matsuda 18 · M
Số phút 28 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Ishida 40 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Honda 99 · M
Số phút 1 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.55
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Fukuoka 10 · M
Số phút 1 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafael Elias 9 · F
Số phút 90 Điểm số 8.62 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.62
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Everton 38 · M
Số phút 62 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Pedro 6 · M
Số phút 89 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.43
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Nakano 48 · M
Số phút 62 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yoon Sung-Jun 25 · M
Số phút 90 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
K. Sato 44 · D
Số phút 90 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Suzuki 50 · D
Số phút 90 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Weverton 43 · D
Số phút 89 Điểm số 7.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Arai 77 · M
Số phút 96 Điểm số 7.42 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.42
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Avispa Fukuoka 20 cầu thủ

Werik Popó 9 · F
Số phút 68 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.39
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Sani Brown 32 · F
Số phút 9 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Fujita 41 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Maejima 29 · D
Số phút 45 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.86
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Nago 14 · M
Số phút 22 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Okuno 8 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Shiihashi 34 · M
Số phút 22 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
5.97
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shohei Takemoto 52 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Tashiro 37 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Usui 7 · F
Số phút 33 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.53
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Morooka 13 · M
Số phút 81 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.01
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Shigemi 6 · M
Số phút 57 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Fujimoto 22 · M
Số phút 45 Điểm số 5.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
T. Miki 11 · M
Số phút 90 Điểm số 6.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.82
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Maeda 55 · M
Số phút 68 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.4
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Y. Hashimoto 47 · M
Số phút 90 Điểm số 5.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.65
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Y. Tsujioka 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.33
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Oka 16 · D
Số phút 90 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.54
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Fukazawa 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.75
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Nagaishi 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.84
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN