Đội chủ nhà
KuPS
1 - 0 H1 0-0
Đội khách
Shamrock Rovers
Ngày 22:00 · 27/08
Sân đấu Savon Sanomat Areena · Kuopio
Trọng tài Patrik Kolarić, Croatia
Trạng thái 90'
Vòng đấu Playoff round
Ngày 27/08
Sân đấu Savon Sanomat Areena · Kuopio
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Patrik Kolarić, Croatia
Bảng xếp hạng · 2025
21
KuPS 6 trận 7 điểm
31
Shamrock Rovers 6 trận 4 điểm
Đối đầu gần đây
J. O'Sullivan Yellow Card
Shamrock Rovers
■
J. Luyeye-Lutumba Substitution 1 · Kiến tạo: G. Engvall
KuPS
↔
J. Afolabi Substitution 1 · Kiến tạo: G. Burke
Shamrock Rovers
↔
J. O'Sullivan Substitution 2 · Kiến tạo: J. Byrne
Shamrock Rovers
↔
M. Healy Yellow Card
Shamrock Rovers
■
S. Savolainen Substitution 2 · Kiến tạo: A. Puukko
KuPS
↔
V. R. Gasc Substitution 3 · Kiến tạo: S. Touray
KuPS
↔
R. Lopes Yellow Card
Shamrock Rovers
■
R. Lopes Own Goal
KuPS
●
A. Greene Substitution 3 · Kiến tạo: M. Noonan
Shamrock Rovers
↔
D. Watts Substitution 4 · Kiến tạo: A. Brennan
Shamrock Rovers
↔
B. Magassa Yellow Card
KuPS
■
P. Parzyszek Substitution 4 · Kiến tạo: J. J. Moreno Ciorciari
KuPS
↔
E. McGinty Yellow Card
Shamrock Rovers
■
KuPS
4-2-3-1
Huấn luyện viên Miika Nuutinen
Đội hình xuất phát
- 1
Johannes Kreidl G - 6
Saku Savolainen D - 28
Brahima Magassa D - 4 Kasim Adams D
- 25
Clinton Antwi D - 10
Valentín Gasc M - 8
Petteri Pennanen M - 21
Joslyn Luyeye-Lutumba M - 16
Tommi Jyry M - 24
Bob Nii Armah D - 20
Piotr Parzyszek F
Cầu thủ dự bị
- 12
Hemmo Riihimäki G - 37
Kasperi Silen G - 23
Arttu Lötjönen D - 29
Akseli Puukko D - 33
Taneli Hämäläinen D - 30
Jorginho D - 13
Niilo Kujasalo M - 17
Arttu Heinonen M - 14
Samuel Pasanen M - 22
Saikou Touray M - 9
Gustav Engvall F - 11
Jaime Moreno F
Shamrock Rovers
3-5-2
Huấn luyện viên Stephen Bradley
Đội hình xuất phát
- 1
Ed McGinty G - 5
Lee Grace D - 4
Pico D - 3
Enda Stevens D - 22
Tunmise Sobowale D - 7
Dylan Watts M - 8
Matthew Healy M - 26
John O'Sullivan M - 24
William Fitzgerald M - 18
Jonathan Afolabi F - 9
Aaron Greene F
Cầu thủ dự bị
- 25
Lee Steacy G - 41
Alex Noonan G - 17
Luke O'Regan D - 27
Cory O'Sullivan D - 29
Jack Byrne M - 11
Jake Mulraney M - 19
Adam Brennan M - 10
Graham Burke F - 15
Maleace Asamoah F - 31
Michael Noonan F - 34
Ben Mahon F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
4 Sút trúng mục tiêu 2
3 Sút chệch mục tiêu 3
Tổng cú sút
2 Sút bị chặn 0
Sút trong vòng cấm
Sút ngoài vòng cấm
12 Phạm lỗi 10
3 Phạt góc 2
2 Việt vị 2
62% Kiểm soát bóng 38%
1 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
Thủ môn cản phá
Tổng đường chuyền
Chuyền chính xác
Tỷ lệ chuyền chính xác
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Chưa có thống kê cầu thủ.






