Đội chủ nhà
Jong Ajax
3 - 2 H1 2-1
Đội khách
Helmond Sport
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Sportcomplex De Toekomst · Ouder-Amstel
Trọng tài N. Boel
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Sportcomplex De Toekomst · Ouder-Amstel
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài N. Boel
Dự đoán
Combo Double chance : draw or Helmond Sport and +2.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
18
Jong Ajax 0 trận 0 điểm
7
Helmond Sport 0 trận 0 điểm
Đối đầu gần đây
Pharrel Nash Normal Goal · Kiến tạo: Diego Pugno
Jong Ajax
●
Emre Ünüvar Normal Goal · Kiến tạo: Diego Pugno
Jong Ajax
●
Brian Koglin Normal Goal · Kiến tạo: Wassim Lantaki
Helmond Sport
●
Wassim Lantaki Yellow Card
Helmond Sport
■
Sem Dekkers Normal Goal
Helmond Sport
●
Kiton Ekoli Substitution 1 · Kiến tạo: Joep van der Sluijs
Helmond Sport
↔
Diego Pugno Normal Goal · Kiến tạo: Jano Monserrate
Jong Ajax
●
Tijn Peters Substitution 1 · Kiến tạo: Levi Acheampong
Jong Ajax
↔
Helgi Fróði Ingason Substitution 2 · Kiến tạo: Tarik Essakkati
Helmond Sport
↔
Wassim Lantaki Substitution 3 · Kiến tạo: Thomas Poll
Helmond Sport
↔
Mauro Lenaerts Substitution 4 · Kiến tạo: Labinot Bajrami
Helmond Sport
↔
Jano Monserrate Yellow Card
Jong Ajax
■
Ryan van de Pavert Substitution 2 · Kiến tạo: Leroy Frankel
Jong Ajax
↔
Michel Ludwig Substitution 5 · Kiến tạo: Pol Llonch
Helmond Sport
↔
Jano Monserrate Substitution 3 · Kiến tạo: Abdoulaye Camara
Jong Ajax
↔
Diego Pugno Substitution 4 · Kiến tạo: Jeshurun Simeon
Jong Ajax
↔
Levi Acheampong Yellow Card
Jong Ajax
■
Jong Ajax
Huấn luyện viên Carlos Garcia
Đội hình xuất phát
- 1
Joeri Heerkens G - 2
Ryan van de Pavert D - 3
Mylo van der Lans D - 4
Marvyn Muzungu D - 5
Sinclair de Falco D - 6
Mark Verkuijl M - 8
Tijn Peters M - 7
Emre Ünüvar M - 10
Jano Monserrate M - 11
Pharrel Nash M - 9
Diego Pugno F
Cầu thủ dự bị
- 21
Levi Acheampong M - 19
Leroy Frankel D - 22
Abdoulaye Camara M - 23
Jeshurun Simeon F - 12
Charlie Setford G - 30
Aymean el Hani G - 16
Jahyendrow Amour D - 18
Luuk Beekman D - 17
Avery Appiah D - 24
Paulo Da Silva F - 25
Anass Moumane F - 20
Elias Mechrouch F
Helmond Sport
Huấn luyện viên Frederic Frans
Đội hình xuất phát
- 1
Menno Bergsen G - 20
Sem Dekkers D - 4
Brian Koglin D - 43
Tijn Landheer D - 17
Wassim Lantaki D - 11
Livio Cicero M - 44
Xander van der Velde M - 6
Michel Ludwig M - 19
Helgi Fróði Ingason M - 94
Mauro Lenaerts F - 30
Kiton Ekoli F
Cầu thủ dự bị
- 45
Joep van der Sluijs M - 5
Thomas Poll D - 34
Tarik Essakkati F - 9
Labinot Bajrami F - 8
Pol Llonch M - 21
Wessel van der Heijden G - 23
Adam El Maach G - 2
Rayen van Bree D - 26
Diego van Zutphen D - 47
Dayen Geerts M - 35
Nico Meissner M
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
9 Sút trúng mục tiêu 3
4 Sút chệch mục tiêu 2
16 Tổng cú sút 10
3 Sút bị chặn 5
7 Sút trong vòng cấm 9
9 Sút ngoài vòng cấm 1
11 Phạm lỗi 13
7 Phạt góc 9
1 Việt vị 1
58% Kiểm soát bóng 42%
2 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 6
528 Tổng đường chuyền 366
458 Chuyền chính xác 290
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
1.11 Bàn thắng kỳ vọng 0.70
-0.58 Bàn thua ngăn chặn -0.58
Cả trận Hiệp một
1X2
1 2.05 X 3.7 2 3.2
AH
H +1.5 1.13 A -1.5 1.25
O/U
O 2.5 1.53 U 2.5 2.4
O/E
O 2.02 E 1.82
BTTS
Y 1.44 N 2.62
1X2
1 2.62 X 2.4 2 3.4
AH
H +0.75 1.19 A -0.75 1.3
O/U
O 1.5 2.25 U 1.5 1.57
O/E
O 2 E 1.8
Jong Ajax 23 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 31
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 79 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 95
- Chuyền chính xác
- 89
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 90
- Chuyền chính xác
- 79
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 64
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 74 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 17
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 7.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 7.6 BT 1 KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Helmond Sport 22 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 28
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 65
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 74 Điểm số 6.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 74 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 74 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 28 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






