uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

Jong Ajax vs Helmond Sport: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
Hạng Nhì Hà Lan Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Jong Ajax
3 - 2 H1 2-1
Đội khách Helmond Sport
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Sportcomplex De Toekomst · Ouder-Amstel
Trọng tài N. Boel
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Sportcomplex De Toekomst · Ouder-Amstel
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài N. Boel

Dự đoán

Jong Ajax 10% Hòa 45% Helmond Sport 45%

Combo Double chance : draw or Helmond Sport and +2.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

18 Jong Ajax 0 trận 0 điểm
7 Helmond Sport 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Hà Lan Jong Ajax 3 - 2 Helmond Sport
Hạng Nhì Hà Lan Jong Ajax 5 - 1 Helmond Sport
Hạng Nhì Hà Lan Helmond Sport 2 - 1 Jong Ajax
Hạng Nhì Hà Lan Jong Ajax 1 - 0 Helmond Sport
Hạng Nhì Hà Lan Helmond Sport 1 - 1 Jong Ajax
Pharrel Nash Normal Goal · Kiến tạo: Diego Pugno Jong Ajax
Emre Ünüvar Normal Goal · Kiến tạo: Diego Pugno Jong Ajax
Brian Koglin Normal Goal · Kiến tạo: Wassim Lantaki Helmond Sport
Wassim Lantaki Yellow Card Helmond Sport
Sem Dekkers Normal Goal Helmond Sport
Kiton Ekoli Substitution 1 · Kiến tạo: Joep van der Sluijs Helmond Sport
Diego Pugno Normal Goal · Kiến tạo: Jano Monserrate Jong Ajax
Tijn Peters Substitution 1 · Kiến tạo: Levi Acheampong Jong Ajax
Helgi Fróði Ingason Substitution 2 · Kiến tạo: Tarik Essakkati Helmond Sport
Wassim Lantaki Substitution 3 · Kiến tạo: Thomas Poll Helmond Sport
Mauro Lenaerts Substitution 4 · Kiến tạo: Labinot Bajrami Helmond Sport
Jano Monserrate Yellow Card Jong Ajax
Ryan van de Pavert Substitution 2 · Kiến tạo: Leroy Frankel Jong Ajax
Michel Ludwig Substitution 5 · Kiến tạo: Pol Llonch Helmond Sport
Jano Monserrate Substitution 3 · Kiến tạo: Abdoulaye Camara Jong Ajax
Diego Pugno Substitution 4 · Kiến tạo: Jeshurun Simeon Jong Ajax
Levi Acheampong Yellow Card Jong Ajax

Jong Ajax

Huấn luyện viên Carlos Garcia

Đội hình xuất phát

  • 1 Joeri Heerkens G
  • 2 Ryan van de Pavert D
  • 3 Mylo van der Lans D
  • 4 Marvyn Muzungu D
  • 5 Sinclair de Falco D
  • 6 Mark Verkuijl M
  • 8 Tijn Peters M
  • 7 Emre Ünüvar M
  • 10 Jano Monserrate M
  • 11 Pharrel Nash M
  • 9 Diego Pugno F

Cầu thủ dự bị

  • 21 Levi Acheampong M
  • 19 Leroy Frankel D
  • 22 Abdoulaye Camara M
  • 23 Jeshurun Simeon F
  • 12 Charlie Setford G
  • 30 Aymean el Hani G
  • 16 Jahyendrow Amour D
  • 18 Luuk Beekman D
  • 17 Avery Appiah D
  • 24 Paulo Da Silva F
  • 25 Anass Moumane F
  • 20 Elias Mechrouch F

Helmond Sport

Huấn luyện viên Frederic Frans

Đội hình xuất phát

  • 1 Menno Bergsen G
  • 20 Sem Dekkers D
  • 4 Brian Koglin D
  • 43 Tijn Landheer D
  • 17 Wassim Lantaki D
  • 11 Livio Cicero M
  • 44 Xander van der Velde M
  • 6 Michel Ludwig M
  • 19 Helgi Fróði Ingason M
  • 94 Mauro Lenaerts F
  • 30 Kiton Ekoli F

Cầu thủ dự bị

  • 45 Joep van der Sluijs M
  • 5 Thomas Poll D
  • 34 Tarik Essakkati F
  • 9 Labinot Bajrami F
  • 8 Pol Llonch M
  • 21 Wessel van der Heijden G
  • 23 Adam El Maach G
  • 2 Rayen van Bree D
  • 26 Diego van Zutphen D
  • 47 Dayen Geerts M
  • 35 Nico Meissner M
Jong Ajax
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Helmond Sport
9 Sút trúng mục tiêu 3
4 Sút chệch mục tiêu 2
16 Tổng cú sút 10
3 Sút bị chặn 5
7 Sút trong vòng cấm 9
9 Sút ngoài vòng cấm 1
11 Phạm lỗi 13
7 Phạt góc 9
1 Việt vị 1
58% Kiểm soát bóng 42%
2 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 6
528 Tổng đường chuyền 366
458 Chuyền chính xác 290
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
1.11 Bàn thắng kỳ vọng 0.70
-0.58 Bàn thua ngăn chặn -0.58
Hạng Nhì Hà Lan Bet365
Cả trận Hiệp một
Jong Ajax Helmond Sport

1X2

1 2.05 X 3.7 2 3.2

AH

H +1.5 1.13 A -1.5 1.25

O/U

O 2.5 1.53 U 2.5 2.4

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.44 N 2.62

1X2

1 2.62 X 2.4 2 3.4

AH

H +0.75 1.19 A -0.75 1.3

O/U

O 1.5 2.25 U 1.5 1.57

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 15 1-0 12 0-2 19 1-1 7 2-0 13 0-3 34 1-2 12 2-1 9.5 3-0 21 0-4 51 1-3 21 2-2 11 3-1 15 4-0 41 0-5 126 1-4 41 2-3 23 3-2 21 4-1 29 5-0 67 1-5 81 2-4 51 3-3 34 4-2 41 5-1 51 6-0 151 1-6 251 2-5 101 3-4 67 4-3 51 5-2 67 6-1 126 2-6 301 3-5 151 4-4 101 5-3 101 6-2 151 4-5 301 5-4 251 6-3 301

Jong Ajax 23 cầu thủ

Joeri Heerkens 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
31
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan van de Pavert 2 · D
Số phút 79 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mylo van der Lans 3 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
95
Chuyền chính xác
89
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marvyn Muzungu 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
90
Chuyền chính xác
79
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sinclair de Falco 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mark Verkuijl 6 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
64
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tijn Peters 8 · M
Số phút 74 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
17
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emre Ünüvar 7 · M
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jano Monserrate 10 · M
Số phút 83 Điểm số 7.5 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Pharrel Nash 11 · M
Số phút 90 Điểm số 8.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Pugno 9 · F
Số phút 83 Điểm số 7.6 BT 1 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
2
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Levi Acheampong 21 · M Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Leroy Frankel 19 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdoulaye Camara 22 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeshurun Simeon 23 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charlie Setford 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aymean el Hani 30 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jahyendrow Amour 16 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luuk Beekman 18 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Avery Appiah 17 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paulo Da Silva 24 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anass Moumane 25 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elias Mechrouch 20 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Helmond Sport 22 cầu thủ

Menno Bergsen 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
28
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sem Dekkers 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brian Koglin 4 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tijn Landheer 43 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
65
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wassim Lantaki 17 · D
Số phút 74 Điểm số 6.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.2
KT
1
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Livio Cicero 11 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
4
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Xander van der Velde 44 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michel Ludwig 6 · M
Số phút 80 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Helgi Fróði Ingason 19 · M
Số phút 74 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mauro Lenaerts 94 · F
Số phút 74 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kiton Ekoli 30 · F
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joep van der Sluijs 45 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Poll 5 · D Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tarik Essakkati 34 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Labinot Bajrami 9 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pol Llonch 8 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wessel van der Heijden 21 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam El Maach 23 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rayen van Bree 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego van Zutphen 26 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dayen Geerts 47 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nico Meissner 35 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN