uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

Internacional vs Gremio: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
Copa Do Brasil Quarter-finals · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Internacional
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Gremio
Ngày 06:00 · 28/08
Sân đấu
Trọng tài Ramon Abatti Abel, Brazil
Trạng thái FT
Vòng đấu Quarter-finals
Ngày 28/08
Sân đấu
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Ramon Abatti Abel, Brazil

Dự đoán

Internacional 10% Hòa 45% Gremio 45%

Double chance : draw or Gremio

Đối đầu gần đây

Copa Do Brasil Internacional 0 - 0 Gremio
VĐQG Brazil Internacional 0 - 0 Gremio
Giải Rio Grande do Sul - Hạng 1 Internacional 1 - 1 Gremio
Giải Rio Grande do Sul - Hạng 1 Gremio 3 - 0 Internacional
Giải Rio Grande do Sul - Hạng 1 Internacional 4 - 2 Gremio
Carlos Vinicius Yellow Card Gremio
Matheus Bahia Yellow Card Internacional
Calebe Substitution 1 · Kiến tạo: Bruno Henrique Internacional
J. Cabral Substitution 1 · Kiến tạo: F. Amuzu Gremio
Carlos Vinicius Substitution 2 · Kiến tạo: M. Braithwaite Gremio
J. Carbonero Substitution 2 · Kiến tạo: Alan Patrick Internacional
Paulinho Paula Substitution 3 · Kiến tạo: A. Sanabria Internacional
E. Noriega Substitution 3 · Kiến tạo: Danilo Barbosa Gremio
C. Pavon Substitution 4 · Kiến tạo: J. Enamorado Gremio
A. Bernabei Yellow Card Internacional
Bruno Gomes Substitution 4 · Kiến tạo: B. Aguirre Internacional
A. Bernabei Substitution 5 · Kiến tạo: N. Eliasson Internacional
Walter Kannemann Yellow Card Gremio

Internacional

4-2-3-1

Huấn luyện viên Paulo Pezzolano

Đội hình xuất phát

  • 23 Matheus Cunha G
  • 15 Bruno Gomes D
  • 25 Gabriel Mercado D
  • 3 Guillermo Maripán D
  • 6 Matheus Bahia D
  • 27 Paulinho Paula M
  • 5 Rodrigo Villagra M
  • 30 Calebe Gonçalves M
  • 26 Alexandro Bernabei M
  • 7 Johan Carbonero M
  • 28 Vitinho F

Cầu thủ dự bị

  • 8 Bruno Henrique M
  • 10 Alan Patrick M
  • 19 Antonio Sanabria F
  • 35 Braian Aguirre D
  • 17 Niclas Eliasson M
  • 12 Anthoni G
  • 4 Félix Torres D
  • 18 Jose Juninho D
  • 44 João Victor Alves de Morais Francisco F
  • 16 Ronaldo M
  • 29 Thiago Maia M
  • 9 Alerrandro F

Gremio

4-1-4-1

Huấn luyện viên Luis Castro

Đội hình xuất phát

  • 1 Weverton G
  • 27 Diego Caito D
  • 82 Wallace D
  • 4 Walter Kannemann D
  • 23 Marlon D
  • 8 Erick Noriega M
  • 7 Cristian Pavón M
  • 20 Mathias Villasanti M
  • 10 Filip Krovinović M
  • 77 Jovane Cabral M
  • 95 Carlos Vinícius F

Cầu thủ dự bị

  • 9 Francis Amuzu F
  • 22 Martin Braithwaite F
  • 15 Danilo Barbosa M
  • 99 José Enamorado F
  • 12 Gabriel Grando G
  • 14 Marcos Rocha D
  • 6 Gustavo Martins D
  • 3 Wagner Leonardo D
  • 38 Caio Paulista D
  • 40 Jefinho M
  • 37 Gabriel Mec F
  • 11 Tetê F
Internacional
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Gremio
3 Sút trúng mục tiêu 2
7 Sút chệch mục tiêu 6
15 Tổng cú sút 11
5 Sút bị chặn 3
9 Sút trong vòng cấm 5
6 Sút ngoài vòng cấm 6
23 Phạm lỗi 20
7 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
52% Kiểm soát bóng 48%
2 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 3
405 Tổng đường chuyền 390
322 Chuyền chính xác 309
80% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Copa Do Brasil Bet365
Cả trận Hiệp một
Internacional Gremio

1X2

1 1.8 X 3.25 2 5

AH

H +1.25 1.11 A -1.25 1.38

O/U

O 2.5 2.35 U 2.5 1.57

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 2.1 N 1.67

1X2

1 2.4 X 2.05 2 5.5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.3

O/U

O 0.5 1.5 U 0.5 2.5

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 7 0-1 10 1-0 5.5 0-2 21 1-1 6 2-0 7.5 0-3 51 1-2 17 2-1 9 3-0 15 0-4 151 1-3 41 2-2 19 3-1 19 4-0 34 0-5 501 1-4 126 2-3 51 3-2 41 4-1 41 5-0 67 1-5 501 2-4 151 3-3 67 4-2 67 5-1 81 6-0 201 2-5 501 3-4 301 4-3 151 5-2 151 6-1 251 3-5 451 4-4 501 5-3 501 6-2 501

Internacional 23 cầu thủ

Matheus Cunha 23 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
9
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Gomes 15 · D
Số phút 87 Điểm số 7.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
7.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
2
Đánh chặn
4
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Mercado 25 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guillermo Maripán 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Bahia 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Paulinho Paula 27 · M
Số phút 65 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Villagra 5 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
64
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Calebe Gonçalves 30 · M
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandro Bernabei 26 · M
Số phút 89 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Johan Carbonero 7 · M
Số phút 65 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vitinho 28 · F
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Henrique 8 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alan Patrick 10 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antonio Sanabria 19 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Braian Aguirre 35 · D Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Niclas Eliasson 17 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anthoni 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Félix Torres 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jose Juninho 18 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Victor Alves de Morais Francisco 44 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ronaldo 16 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thiago Maia 29 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alerrandro 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Gremio 23 cầu thủ

Weverton 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
25
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Caito 27 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wallace 82 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Walter Kannemann 4 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Marlon 23 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
5
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erick Noriega 8 · M
Số phút 78 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
29
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Pavón 7 · M
Số phút 78 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
27
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathias Villasanti 20 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
53
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Krovinović 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jovane Cabral 77 · M
Số phút 58 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Đánh chặn
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Vinícius 95 · F
Số phút 58 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Francis Amuzu 9 · F Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Braithwaite 22 · F Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danilo Barbosa 15 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Enamorado 99 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Grando 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcos Rocha 14 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustavo Martins 6 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wagner Leonardo 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Caio Paulista 38 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jefinho 40 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Mec 37 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tetê 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN