uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

Hradec Králové vs Panathinaikos: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
Cúp C3 châu Âu Playoff round · Mùa giải 2026 AET
Đội chủ nhà Hradec Králové
1 - 2 H1 0-0
Đội khách Panathinaikos
Ngày 00:00 · 28/08
Sân đấu Malsovicka arena · Hradec Kralove
Trọng tài Sascha Stegemann, Germany
Trạng thái AET
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu Malsovicka arena · Hradec Kralove
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Sascha Stegemann, Germany

Dự đoán

Hradec Králové 10% Hòa 45% Panathinaikos 45%

Double chance : draw or Panathinaikos

Đối đầu gần đây

Cúp C3 châu Âu Hradec Králové 1 - 2 Panathinaikos
Cúp C3 châu Âu Panathinaikos 2 - 2 Hradec Králové
O. Mihalik Substitution 1 · Kiến tạo: A. Vlkanova Hradec Králové
Georgios Katris Yellow Card Panathinaikos
P. Chirivella Substitution 1 · Kiến tạo: S. Kontouris Panathinaikos
Levi García Yellow Card Panathinaikos
Vicente Taborda Yellow Card Panathinaikos
František Čech Yellow Card Hradec Králové
Andreas Tetteh Yellow Card Panathinaikos
A. Umar Substitution 2 · Kiến tạo: T. Sloncik Hradec Králové
G. Katris Substitution 2 · Kiến tạo: D. Calabria Panathinaikos
A. Tetteh Substitution 3 · Kiến tạo: C. Dessers Panathinaikos
F. Pellistri Substitution 4 · Kiến tạo: S. Andino Panathinaikos
C. Dessers Normal Goal · Kiến tạo: V. Taborda Panathinaikos
D. Ludvicek Substitution 3 · Kiến tạo: M. Valenta Hradec Králové
S. Dancak Substitution 4 · Kiến tạo: D. Trubac Hradec Králové
L. Garcia Substitution 5 · Kiến tạo: E. Palmer-Brown Panathinaikos
V. Darida Normal Goal · Kiến tạo: J. Uhrincat Hradec Králové
Substitution 6 · Kiến tạo: A. Jagusic Panathinaikos
Substitution 5 · Kiến tạo: E. Neto Hradec Králové
Daniel Trubač Yellow Card Hradec Králové
Daniel Horák Yellow Card Hradec Králové
Elione Fernandes Neto Yellow Card Hradec Králové
Santino Andino Yellow Card Panathinaikos
Cyriel Dessers Penalty confirmed Panathinaikos
C. Dessers Penalty Panathinaikos

Hradec Králové

3-4-2-1

Huấn luyện viên David Horejs

Đội hình xuất phát

  • 12 A. Zadrazil G
  • 7 J. Uhrincat D
  • 5 F. Cihak D
  • 25 F. Cech D
  • 2 D. Ludvicek M
  • 16 V. Darida M
  • 11 S. Dancak M
  • 26 D. Horak M
  • 24 A. Umar F
  • 10 M. van Buren F
  • 17 O. Mihalik F

Cầu thủ dự bị

  • 1 P. Vizek G
  • 20 M. Vagner G
  • 3 F. Mielke D
  • 30 J. Chvatal M
  • 9 M. Valenta M
  • 19 T. Sloncik M
  • 6 E. Neto M
  • 27 D. Trubac M
  • 58 A. Vlkanova M
  • 14 J. Hodek F

Panathinaikos

4-4-2

Huấn luyện viên Jacob Neestrup

Đội hình xuất phát

  • 1 I. Pena G
  • 3 G. Katris
  • 6 S. de Vrij D
  • 55 R. Van Drongelen D
  • 77 G. Kyriakopoulos D
  • 28 F. Pellistri M
  • 4 P. Chirivella M
  • 22 E. Camara M
  • 20 V. Taborda M
  • 7 A. Tetteh
  • 99 L. Garcia F

Cầu thủ dự bị

  • 12 L. Chaves G
  • 70 K. Kotsaris
  • 2 D. Calabria D
  • 56 V. Lavdas D
  • 14 E. Palmer-Brown D
  • 18 S. Kontouris M
  • 8 A. Jagusic M
  • 44 P. Biniaris M
  • 30 G. Kyriopoulos F
  • 9 C. Dessers F
  • 74 E. Rastoder F
  • 10 S. Andino F
Hradec Králové
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Panathinaikos
8 Sút trúng mục tiêu 5
7 Sút chệch mục tiêu 7
20 Tổng cú sút 15
5 Sút bị chặn 3
14 Sút trong vòng cấm 11
6 Sút ngoài vòng cấm 4
16 Phạm lỗi 10
12 Phạt góc 8
4 Việt vị 0
60% Kiểm soát bóng 40%
4 Thẻ vàng 5
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 6
700 Tổng đường chuyền 473
601 Chuyền chính xác 379
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cúp C3 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
Hradec Králové Panathinaikos

1X2

1 3.2 X 3.4 2 2.1

AH

H +1.5 1.24 A -1.5 1.1

O/U

O 2.5 1.95 U 2.5 1.85

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.8 N 1.91

1X2

1 3.75 X 2.1 2 2.75

AH

H +0.75 1.27 A -0.75 1.15

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 8 1-0 10 0-2 10 1-1 6.5 2-0 17 0-3 19 1-2 9.5 2-1 12 3-0 34 0-4 41 1-3 17 2-2 15 3-1 26 4-0 67 0-5 81 1-4 41 2-3 29 3-2 34 4-1 51 5-0 151 0-6 151 1-5 67 2-4 51 3-3 51 4-2 67 5-1 151 1-6 151 2-5 101 3-4 101 4-3 101 3-5 151

Hradec Králové 21 cầu thủ

Adam Zadražil 12 · G
Số phút 120 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakub Uhrinčať 7 · D
Số phút 120 Điểm số 7.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
7.7
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Čihák 5 · D
Số phút 120 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
88
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
75
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
František Čech 25 · D
Số phút 120 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
100
Chuyền chính xác
96
Tắc bóng
3
Đánh chặn
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
David Ludvicek 2 · M
Số phút 77 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vladimír Darida 16 · M Đội trưởng
Số phút 120 Điểm số 8.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
8.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
108
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
89
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Dancák 11 · M
Số phút 77 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.9
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Horák 26 · M
Số phút 120 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
6.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
74
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Abdullahi Umar 24 · F
Số phút 60 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mick van Buren 10 · F
Số phút 120 Điểm số 5.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
5.6
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
7
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ondřej Mihálik 17 · F
Số phút 21 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Vlkanova 58 · M Dự bị
Số phút 98 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tom Slončík 19 · M Dự bị
Số phút 60 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
14
Cản bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matěj Valenta 9 · M Dự bị
Số phút 43 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
43
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Trubač 27 · M Dự bị
Số phút 43 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
43
Điểm số
6.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Elione Fernandes Neto 6 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6
KT
0
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Patrik Vízek 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matyas Vagner 20 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Mielke 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juraj Chvátal 30 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakub Hodek 14 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Panathinaikos 23 cầu thủ

Iñaki Peña 1 · G
Số phút 120 Điểm số 9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
9
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
46
Chuyền chính xác
31
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Georgios Katris 3 · D
Số phút 60 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
25
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Stefan de Vrij 6 · D Đội trưởng
Số phút 120 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
50
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rick Van Drongelen 55 · D
Số phút 120 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
66
Chuyền chính xác
60
Cản bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Georgios Kyriakopoulos 77 · D
Số phút 120 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo Pellistri 28 · M
Số phút 60 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Chirivella 4 · M
Số phút 30 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
20
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Etienne Camara 22 · M
Số phút 120 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
7.9
KT
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
6
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vicente Taborda 20 · M
Số phút 120 Điểm số 6.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
27
Cản bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Andreas Tetteh 7 · F
Số phút 60 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Levi García 99 · F
Số phút 82 Điểm số 5.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
5.7
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Sotiris Kontouris 18 · M Dự bị
Số phút 67 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.5
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Davide Calabria 2 · D Dự bị
Số phút 60 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santino Andino 10 · F Dự bị
Số phút 60 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
4
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Cyriel Dessers 9 · F Dự bị
Số phút 60 Điểm số 9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erik Palmer Brown 14 · D Dự bị
Số phút 38 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adriano Jagušić 8 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Cháves 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Konstantinos Kotsaris 70 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vasileios Lavdas 56 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Panagiotis Biniaris 44 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elmin Rastoder 74 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Georgios Kyriopoulos 30 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN