Đội chủ nhà
Hradec Králové
1 - 2 H1 0-0
Đội khách
Panathinaikos
Ngày 00:00 · 28/08
Sân đấu Malsovicka arena · Hradec Kralove
Trọng tài Sascha Stegemann, Germany
Trạng thái AET
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu Malsovicka arena · Hradec Kralove
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Sascha Stegemann, Germany
Dự đoán
Double chance : draw or Panathinaikos
Đối đầu gần đây
O. Mihalik Substitution 1 · Kiến tạo: A. Vlkanova
Hradec Králové
↔
Georgios Katris Yellow Card
Panathinaikos
■
P. Chirivella Substitution 1 · Kiến tạo: S. Kontouris
Panathinaikos
↔
Levi García Yellow Card
Panathinaikos
■
Vicente Taborda Yellow Card
Panathinaikos
■
František Čech Yellow Card
Hradec Králové
■
Andreas Tetteh Yellow Card
Panathinaikos
■
A. Umar Substitution 2 · Kiến tạo: T. Sloncik
Hradec Králové
↔
G. Katris Substitution 2 · Kiến tạo: D. Calabria
Panathinaikos
↔
A. Tetteh Substitution 3 · Kiến tạo: C. Dessers
Panathinaikos
↔
F. Pellistri Substitution 4 · Kiến tạo: S. Andino
Panathinaikos
↔
C. Dessers Normal Goal · Kiến tạo: V. Taborda
Panathinaikos
●
D. Ludvicek Substitution 3 · Kiến tạo: M. Valenta
Hradec Králové
↔
S. Dancak Substitution 4 · Kiến tạo: D. Trubac
Hradec Králové
↔
L. Garcia Substitution 5 · Kiến tạo: E. Palmer-Brown
Panathinaikos
↔
V. Darida Normal Goal · Kiến tạo: J. Uhrincat
Hradec Králové
●
Substitution 6 · Kiến tạo: A. Jagusic
Panathinaikos
↔
Substitution 5 · Kiến tạo: E. Neto
Hradec Králové
↔
Daniel Trubač Yellow Card
Hradec Králové
■
Daniel Horák Yellow Card
Hradec Králové
■
Elione Fernandes Neto Yellow Card
Hradec Králové
■
Santino Andino Yellow Card
Panathinaikos
■
Cyriel Dessers Penalty confirmed
Panathinaikos
•
C. Dessers Penalty
Panathinaikos
●
Hradec Králové
3-4-2-1
Huấn luyện viên David Horejs
Đội hình xuất phát
- 12
A. Zadrazil G - 7
J. Uhrincat D - 5
F. Cihak D - 25
F. Cech D - 2
D. Ludvicek M - 16
V. Darida M - 11
S. Dancak M - 26
D. Horak M - 24
A. Umar F - 10
M. van Buren F - 17
O. Mihalik F
Cầu thủ dự bị
- 1
P. Vizek G - 20
M. Vagner G - 3
F. Mielke D - 30
J. Chvatal M - 9
M. Valenta M - 19
T. Sloncik M - 6
E. Neto M - 27
D. Trubac M - 58
A. Vlkanova M - 14
J. Hodek F
Panathinaikos
4-4-2
Huấn luyện viên Jacob Neestrup
Đội hình xuất phát
- 1
I. Pena G - 3
G. Katris - 6
S. de Vrij D - 55
R. Van Drongelen D - 77
G. Kyriakopoulos D - 28
F. Pellistri M - 4
P. Chirivella M - 22
E. Camara M - 20
V. Taborda M - 7
A. Tetteh - 99
L. Garcia F
Cầu thủ dự bị
- 12
L. Chaves G - 70
K. Kotsaris - 2
D. Calabria D - 56
V. Lavdas D - 14
E. Palmer-Brown D - 18
S. Kontouris M - 8
A. Jagusic M - 44
P. Biniaris M - 30
G. Kyriopoulos F - 9
C. Dessers F - 74
E. Rastoder F - 10
S. Andino F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
8 Sút trúng mục tiêu 5
7 Sút chệch mục tiêu 7
20 Tổng cú sút 15
5 Sút bị chặn 3
14 Sút trong vòng cấm 11
6 Sút ngoài vòng cấm 4
16 Phạm lỗi 10
12 Phạt góc 8
4 Việt vị 0
60% Kiểm soát bóng 40%
4 Thẻ vàng 5
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 6
700 Tổng đường chuyền 473
601 Chuyền chính xác 379
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 3.2 X 3.4 2 2.1
AH
H +1.5 1.24 A -1.5 1.1
O/U
O 2.5 1.95 U 2.5 1.85
O/E
O 1.98 E 1.88
BTTS
Y 1.8 N 1.91
1X2
1 3.75 X 2.1 2 2.75
AH
H +0.75 1.27 A -0.75 1.15
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
O/E
O 2.1 E 1.73
Hradec Králové 21 cầu thủ
Số phút 120 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 7.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 88
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 75
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 100
- Chuyền chính xác
- 96
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 77 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 8.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 8.7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 108
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 89
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 77 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 60 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 7
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 21 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 98 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 60 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 14
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 43 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 43
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 43 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 43
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 11 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Panathinaikos 23 cầu thủ
Số phút 120 Điểm số 9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 9
- KT
- 0
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 60 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 25
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 66
- Chuyền chính xác
- 60
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 60 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 20
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 6
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 6.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 27
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 60 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 82 Điểm số 5.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 5.7
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 67 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 60 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 60 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 60 Điểm số 9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 23 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






