uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

Haugesund vs Egersund: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
Hạng Nhất Na Uy Regular Season - 19 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Haugesund
3 - 0 H1 3-0
Đội khách Egersund
Ngày 00:00 · 27/08
Sân đấu Haugesund Stadion · Haugesund
Trọng tài S. Hauge
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 19
Ngày 27/08
Sân đấu Haugesund Stadion · Haugesund
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài S. Hauge

Dự đoán

Haugesund 10% Hòa 45% Egersund 45%

Combo Double chance : draw or Egersund and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

3 Haugesund 19 trận 40 điểm
8 Egersund 19 trận 26 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Na Uy Haugesund 3 - 0 Egersund
Hạng Nhất Na Uy Egersund 5 - 2 Haugesund
Friendlies Clubs Haugesund 2 - 0 Egersund
Friendlies Clubs Haugesund 1 - 2 Egersund
Friendlies Clubs Haugesund 0 - 1 Egersund
J. Ekeland Substitution 1 · Kiến tạo: J. Lynum Egersund
S. Vatne Yellow Card Egersund
P. Hovland Own Goal Haugesund
J. Gregersen Yellow Card Egersund
S. Diarra Normal Goal Haugesund
N. Sandberg Normal Goal · Kiến tạo: B. Leite Haugesund
J. Norbye Yellow Card Haugesund
N. Tornvig Substitution 2 · Kiến tạo: H. Hardarson Egersund
P. Hovland Substitution 3 · Kiến tạo: K. Eggen Egersund
A. Suljic Yellow Card Egersund
F. Stople Red Card Haugesund
N. Sandberg Substitution 1 · Kiến tạo: E. Fauskanger Haugesund
B. Leite Substitution 2 · Kiến tạo: A. Grindhaug Haugesund
I. Camara Substitution 3 · Kiến tạo: P. Hannola Haugesund
H. Tadesse Substitution 4 · Kiến tạo: S. R. Michalsen Egersund
S. Diarra Yellow Card Haugesund
S. Diarra Substitution 4 · Kiến tạo: I. Seone Haugesund
E. Andersen Substitution 5 · Kiến tạo: M. Bjornbak Haugesund
H. Kleppa Substitution 5 · Kiến tạo: O. Toft Noreng Egersund
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
Hạng Nhất Na Uy Bet365
Cả trận Hiệp một
Haugesund Egersund

1X2

1 1.5 X 4.33 2 5.75

AH

H +0.75 1.11 A -0.75 2.15

O/U

O 2.5 1.44 U 2.5 2.7

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.44 N 2.62

1X2

1 2 X 2.75 2 4.75

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.55

O/U

O 1.5 2 U 1.5 1.73

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 23 0-1 23 1-0 12 0-2 34 1-1 9 2-0 11 0-3 51 1-2 17 2-1 9 3-0 13 0-4 101 1-3 34 2-2 12 3-1 11 4-0 21 1-4 67 2-3 29 3-2 17 4-1 19 5-0 41 1-5 151 2-4 51 3-3 34 4-2 26 5-1 34 6-0 67 2-5 151 3-4 67 4-3 51 5-2 41 6-1 51 7-0 151 3-5 201 4-4 81 5-3 81 6-2 81 7-1 126 5-4 151 6-3 151 7-2 151
Chưa có thống kê cầu thủ.
VJ88VA88ONE88IWIN