uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

Fulham vs AFC Wimbledon: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
League Cup Round of 64 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Fulham
3 - 0 H1 2-0
Đội khách AFC Wimbledon
Ngày 02:00 · 28/08
Sân đấu Craven Cottage · London
Trọng tài Anthony Backhouse, England
Trạng thái FT
Vòng đấu Round of 64
Ngày 28/08
Sân đấu Craven Cottage · London
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài Anthony Backhouse, England

Đối đầu gần đây

League Cup Fulham 3 - 0 AFC Wimbledon
Emile Smith Rowe Normal Goal · Kiến tạo: Ryan Sessegnon Fulham
Rodrigo Muniz Normal Goal · Kiến tạo: Kenny Tete Fulham
Oscar Bobb Substitution 1 · Kiến tạo: Macauley Zepa Fulham
Kenny Tete Yellow Card Fulham
Joachim Andersen Substitution 2 · Kiến tạo: Calvin Bassey Fulham
Callum Maycock Substitution 1 · Kiến tạo: Zack Nelson AFC Wimbledon
Aron Sasu Substitution 2 · Kiến tạo: Jayden Stockley AFC Wimbledon
Luc De Fougerolles Substitution 3 · Kiến tạo: Chibuzo Nwoko Fulham
Rodrigo Muniz Substitution 4 · Kiến tạo: Gonzalo García Fulham
Kevin Substitution 5 · Kiến tạo: César Palacios Fulham
Myles Hippolyte Substitution 3 · Kiến tạo: Antwoine Hackford AFC Wimbledon
James Tilley Substitution 4 · Kiến tạo: Junior Nkeng AFC Wimbledon
Zack Nelson Yellow Card AFC Wimbledon
Ollie Harrison Substitution 5 · Kiến tạo: Delano McCoy-Splatt AFC Wimbledon
Gonzalo García Normal Goal · Kiến tạo: Macauley Zepa Fulham

Fulham

Huấn luyện viên Alvaro Arbeloa

Đội hình xuất phát

  • 23 Benjamin Lecomte G
  • 2 Kenny Tete D
  • 5 Joachim Andersen D
  • 44 Luc De Fougerolles D
  • 30 Ryan Sessegnon D
  • 19 Shea Charles M
  • 6 Harrison Reed M
  • 14 Oscar Bobb M
  • 32 Emile Smith Rowe M
  • 11 Kevin M
  • 9 Rodrigo Muniz F

Cầu thủ dự bị

  • 35 Macauley Zepa F
  • 3 Calvin Bassey D
  • 34 Chibuzo Nwoko M
  • 8 César Palacios M
  • 7 Gonzalo García F
  • 1 Bernd Leno G
  • 21 Timothy Castagne D
  • 40 Bradley Slade D
  • 24 Joshua King M

AFC Wimbledon

Huấn luyện viên Johnnie Jackson

Đội hình xuất phát

  • 1 Nathan Bishop G
  • 7 James Tilley D
  • 17 Andy Yiadom D
  • 26 Dan Sweeney D
  • 3 Steve Seddon D
  • 2 Steven Sessegnon D
  • 8 Callum Maycock M
  • 5 Ollie Harrison M
  • 12 Alistair Smith M
  • 21 Myles Hippolyte M
  • 29 Aron Sasu F

Cầu thủ dự bị

  • 10 Zack Nelson M
  • 9 Jayden Stockley F
  • 30 Junior Nkeng F
  • 16 Antwoine Hackford F
  • 18 Delano McCoy-Splatt M
  • 20 Joe McDonnell G
  • 33 Isaac Ogundere D
  • 22 Riley Moran D
  • 34 Harry Hedges M
Fulham
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
AFC Wimbledon
7 Sút trúng mục tiêu 2
12 Sút chệch mục tiêu 3
28 Tổng cú sút 5
9 Sút bị chặn 0
23 Sút trong vòng cấm 1
5 Sút ngoài vòng cấm 4
6 Phạm lỗi 9
10 Phạt góc 4
0 Việt vị 3
79% Kiểm soát bóng 21%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 4
739 Tổng đường chuyền 189
672 Chuyền chính xác 117
91% Tỷ lệ chuyền chính xác 62%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
League Cup Bet365
Cả trận Hiệp một
Fulham AFC Wimbledon

1X2

1 1.2 X 6.5 2 11

AH

A -4 1.1

O/U

O 2.5 1.36 U 2.5 3.1

O/E

O 1.95 E 1.9

BTTS

Y 1.91 N 1.91

1X2

1 1.53 X 3.1 2 10

AH

H 0 1.11 A 0 6.6

O/U

O 1.5 1.91 U 1.5 1.8

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 34 1-0 10 0-2 51 1-1 13 2-0 7.5 0-3 151 1-2 34 2-1 9.5 3-0 7.5 1-3 81 2-2 23 3-1 10 4-0 11 1-4 301 2-3 67 3-2 23 4-1 15 5-0 17 2-4 201 3-3 51 4-2 34 5-1 23 6-0 34 3-4 201 4-3 81 5-2 41 6-1 41 7-0 51 4-4 251 5-3 101 6-2 67 7-1 67 8-0 101 5-4 351 6-3 201 7-2 126 8-1 151 9-0 251 8-2 301 9-1 351

Fulham 20 cầu thủ

Benjamin Lecomte 23 · G
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.9
Cản phá
2
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
30
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kenny Tete 2 · D
Số phút 96 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.2
Cú sút
4
KT
1
Chuyền bóng
72
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
65
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Joachim Andersen 5 · D
Số phút 62 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
77
Chuyền chính xác
72
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luc De Fougerolles 44 · D
Số phút 68 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
96
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
90
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Sessegnon 30 · D
Số phút 96 Điểm số 7.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.7
Cú sút
2
KT
1
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shea Charles 19 · M
Số phút 96 Điểm số 7.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.7
Chuyền bóng
107
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
99
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harrison Reed 6 · M Đội trưởng
Số phút 96 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.5
Chuyền bóng
95
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
84
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oscar Bobb 14 · M
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
27
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emile Smith Rowe 32 · M
Số phút 96 Điểm số 8 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
8
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
40
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin 11 · M
Số phút 73 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
10
Rê bóng thành công
6
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Muniz 9 · F
Số phút 73 Điểm số 8.2 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
8.2
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Macauley Zepa 35 · F Dự bị
Số phút 51 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
51
Điểm số
7.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
KT
1
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Calvin Bassey 3 · D Dự bị
Số phút 34 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
7
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chibuzo Nwoko 34 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
César Palacios 8 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
7
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonzalo García 7 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 7.9 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bernd Leno 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Timothy Castagne 21 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bradley Slade 40 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joshua King 24 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

AFC Wimbledon 20 cầu thủ

Nathan Bishop 1 · G
Số phút 96 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.3
Cản phá
4
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
James Tilley 7 · D
Số phút 80 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andy Yiadom 17 · D
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Cản bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dan Sweeney 26 · D
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Cản bóng
4
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Steve Seddon 3 · D
Số phút 96 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Steven Sessegnon 2 · D
Số phút 96 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
5.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Callum Maycock 8 · M
Số phút 67 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ollie Harrison 5 · M
Số phút 86 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alistair Smith 12 · M Đội trưởng
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Myles Hippolyte 21 · M
Số phút 80 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aron Sasu 29 · F
Số phút 67 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zack Nelson 10 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jayden Stockley 9 · F Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Junior Nkeng 30 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antwoine Hackford 16 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Delano McCoy-Splatt 18 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joe McDonnell 20 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isaac Ogundere 33 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Riley Moran 22 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harry Hedges 34 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN