uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

FK Spartak Tambov vs Metallurg Lipetsk: Tỷ số trực tiếp

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
Hạng Ba Nga - Nhóm 3 Group 3 - 21 · Mùa giải 2026 42'
Đội chủ nhà FK Spartak Tambov
1 - 0 H1 1-0
Đội khách Metallurg Lipetsk
Ngày 22:00 · 29/08
Sân đấu
Trọng tài
Trạng thái 42'
Vòng đấu Group 3 - 21
Ngày 29/08
Sân đấu
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài

Dự đoán

FK Spartak Tambov 45% Hòa 45% Metallurg Lipetsk 10%

Double chance : FK Spartak Tambov or draw

Bảng xếp hạng · 2026

2 FK Spartak Tambov 20 trận 47 điểm
4 Metallurg Lipetsk 20 trận 38 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Ba Nga - Nhóm 3 FK Spartak Tambov 1 - 1 Metallurg Lipetsk
Hạng Ba Nga - Nhóm 3 Metallurg Lipetsk 0 - 1 FK Spartak Tambov
Hạng Ba Nga - Nhóm 3 FK Spartak Tambov 2 - 1 Metallurg Lipetsk
Cup FK Spartak Tambov 2 - 1 Metallurg Lipetsk
Hạng Ba Nga - Nhóm 3 Metallurg Lipetsk 2 - 1 FK Spartak Tambov
michail osinov Normal Goal FK Spartak Tambov
Normal Goal Metallurg Lipetsk
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
Hạng Ba Nga - Nhóm 3 1xBet
Cả trận Hiệp một
FK Spartak Tambov Metallurg Lipetsk

1X2

1 1.7 X 3.58 2 4.28

AH

H +1.5 1.01 A -1.5 1.33

O/U

O 2.5 1.72 U 2.5 1.98

O/E

O 1.84 E 1.8

BTTS

Y 1.67 N 2.04

1X2

1 2.22 X 2.18 2 4.97

AH

H +0.25 1.22 A -0.25 1.83

O/U

O 1 1.7 U 1 2.01

O/E

O 2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 9.5 0-1 8.4 1-0 5.2 0-2 16 1-1 4.5 2-0 5.6 0-3 45 1-2 9 2-1 5.4 3-0 9 0-4 100 1-3 25 2-2 9 3-1 8.6 4-0 19 0-5 100 1-4 90 2-3 27 3-2 16 4-1 18 5-0 50 0-6 100 1-5 100 2-4 100 3-3 40 4-2 35 5-1 50 6-0 100 0-7 100 1-6 100 2-5 100 3-4 100 4-3 100 5-2 100 6-1 100 7-0 100 0-8 100 1-7 100 2-6 100 3-5 100 4-4 100 5-3 100 6-2 100 7-1 100 8-0 100 0-9 100 1-8 100 2-7 100 3-6 100 4-5 100 5-4 100 6-3 100 7-2 100 8-1 100 9-0 100 0-10 100 1-9 100 2-8 100 3-7 100 4-6 100 5-5 100 6-4 100 7-3 100 8-2 100 9-1 100 10-0 100 1-10 100 2-9 100 3-8 100 4-7 100 5-6 100 6-5 100 7-4 100 8-3 100 9-2 100 10-1 100 2-10 100 3-9 100 4-8 100 5-7 100 6-6 100 7-5 100 8-4 100 9-3 100 10-2 100 3-10 100 4-9 100 5-8 100 6-7 100 7-6 100 8-5 100 9-4 100 10-3 100 4-10 100 5-9 100 6-8 100 7-7 100 8-6 100 9-5 100 10-4 100 5-10 100 6-9 100 7-8 100 8-7 100 9-6 100 10-5 100 6-10 100 7-9 100 8-8 100 9-7 100 10-6 100 7-10 100 8-9 100 9-8 100 10-7 100 8-10 100 9-9 100 10-8 100 9-10 100 10-9 100 10-10 100
Chưa có thống kê cầu thủ.
VJ88VA88ONE88IWIN