Đội chủ nhà
FK Partizan
2 - 1 H1 0-0
Đội khách
Getafe
Ngày 02:00 · 28/08
Sân đấu Partizan Stadium · Belgrade
Trọng tài Urs Schnyder, Switzerland
Trạng thái FT
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu Partizan Stadium · Belgrade
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Urs Schnyder, Switzerland
Dự đoán
Double chance : draw or Getafe
Đối đầu gần đây
Saba Sazonov Yellow Card
Getafe
■
Stefan Milić Goal cancelled
FK Partizan
•
Martín Satriano Yellow Card
Getafe
■
S. Sazonov Substitution 1 · Kiến tạo: A. Garcia
Getafe
↔
Orel Mangala Yellow Card
Getafe
■
Jeh Normal Goal · Kiến tạo: S. Nwulu
FK Partizan
●
Milan Vukotić Yellow Card
FK Partizan
■
Zaid Romero Yellow Card
Getafe
■
N. Cumic Substitution 1 · Kiến tạo: M. Aleksic
FK Partizan
↔
Francho Substitution 2 · Kiến tạo: M. Martin
Getafe
↔
S. Nwulu Substitution 2 · Kiến tạo: M. Milovanovic
FK Partizan
↔
E. Unal Normal Goal
Getafe
●
Jeh Substitution 3 · Kiến tạo: E. Kojzek
FK Partizan
↔
E. Kojzek Normal Goal · Kiến tạo: I. Miladinovic
FK Partizan
●
I. Baba Substitution 4 · Kiến tạo: B. Kostic
FK Partizan
↔
M. Vukotic Substitution 5 · Kiến tạo: C. Traore
FK Partizan
↔
J. Mojica Substitution 3 · Kiến tạo: Davinchi
Getafe
↔
E. Unal Substitution 4 · Kiến tạo: B. Mayoral
Getafe
↔
Borja Mayoral Yellow Card
Getafe
■
FK Partizan
4-3-3
Huấn luyện viên Sasa Ilic
Đội hình xuất phát
- 31
M. Krunic G - 30
M. Roganovic D - 44
S. Milic D - 40
N. Simic D - 20
S. Nwulu D - 10
I. Miladinovic M - 14
I. Baba M - 11
M. Vukotic M - 19
D. Seck F - 89
Jeh F - 27
N. Cumic F
Cầu thủ dự bị
- 1
M. Milosevic G - 33
S. Petrovic D - 24
V. Djurdjevic D - 23
S. Mitrovic D - 5
M. Milovanovic D - 90
Z. Alilovic M - 8
A. Zekovic M - 99
B. Kostic F - 7
C. Traore M - 17
M. Aleksic F - 9
E. Kojzek F - 46
M. Lekic F
Getafe
5-3-2
Huấn luyện viên Jose Bordalas Jimenez
Đội hình xuất phát
- 13
D. Soria G - 17
Kiko Femenia D - 4
S. Sazonov D - 2
Djene D - 24
Z. Romero D - 22
J. Mojica D - 11
R. Terrats M - 23
O. Mangala M - 16
Francho M - 19
E. Unal F - 10
M. Satriano F
Cầu thủ dự bị
- 1
J. Letacek G - 35
D. Ferrer G - 3
Davinchi D - 26
J. Valou D - 15
S. Boselli D - 21
A. Garcia D - 6
M. Martin M - 28
A. R. Alcantara M - 9
B. Mayoral F - 27
E. Drammeh F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
4 Sút trúng mục tiêu 4
8 Sút chệch mục tiêu 2
18 Tổng cú sút 9
6 Sút bị chặn 3
9 Sút trong vòng cấm 5
9 Sút ngoài vòng cấm 4
11 Phạm lỗi 17
4 Phạt góc 7
1 Việt vị 1
60% Kiểm soát bóng 40%
1 Thẻ vàng 5
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 2
453 Tổng đường chuyền 291
368 Chuyền chính xác 205
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 70%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 3.25 X 3.2 2 2.1
AH
H +1.5 1.23 A -1.5 1.1
O/U
O 2.5 2.05 U 2.5 1.75
O/E
O 2.02 E 1.82
BTTS
Y 1.83 N 1.83
1X2
1 3.75 X 2.1 2 2.75
AH
H +0.75 1.26 A -0.75 1.14
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
O/E
O 2.1 E 1.73
FK Partizan 23 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 5
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 64
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 69 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 77 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 77 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 71 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 28 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 21 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Getafe 21 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 37 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 37
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 81 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 20
- Tranh chấp thắng
- 12
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 68 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 81 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 53 Điểm số 5.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 53
- Điểm số
- 5.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






