uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

FC Voluntari vs Oţelul: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Tỷ lệ

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
VĐQG Romania Regular Season - 7 · Mùa giải 2026 38'
Đội chủ nhà FC Voluntari
2 - 1 H1 2-1
Đội khách Oţelul
Ngày 22:00 · 28/08
Sân đấu Stadionul Anghel Iordanescu · Voluntari
Trọng tài Horatiu Fesnic, Romania
Trạng thái 38'
Vòng đấu Regular Season - 7
Ngày 28/08
Sân đấu Stadionul Anghel Iordanescu · Voluntari
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài Horatiu Fesnic, Romania

Dự đoán

FC Voluntari 10% Hòa 45% Oţelul 45%

Double chance : draw or Oţelul

Bảng xếp hạng · 2026

14 FC Voluntari 6 trận 4 điểm
9 Oţelul 6 trận 9 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Romania FC Voluntari 2 - 1 Oţelul
VĐQG Romania FC Voluntari 1 - 1 Oţelul
VĐQG Romania FC Voluntari 1 - 1 Oţelul
VĐQG Romania Oţelul 2 - 2 FC Voluntari
R. Gutea Normal Goal · Kiến tạo: M. Mamic FC Voluntari
Patrick Normal Goal · Kiến tạo: N. Pedro Oţelul
R. Gutea Normal Goal FC Voluntari

FC Voluntari

4-4-2

Huấn luyện viên Florin Pirvu

Đội hình xuất phát

  • 31 Metod Jurhar G
  • 23 Matej Mamić D
  • 27 Radu Crişan D
  • 4 Daniel Dumbrăvanu D
  • 30 Alexandru Șuteu D
  • 19 Marvin Schieb M
  • 5 Denis Haruț M
  • 44 Mihael Onișa M
  • 11 Remus Guțea M
  • 8 Ion Gheorghe F
  • 9 Matko Babić F

Cầu thủ dự bị

  • 14 Eduard Chioveanu G
  • 25 David Kiki D
  • 7 Daniel Toma M
  • 22 Nuno Rodrigues M
  • 40 Lovro Cvek M
  • 10 Cristian Merloi F
  • 21 Robert Petculescu F
  • 28 Mario Ștefan M
  • 29 Adrian Chică-Roșă F
  • 90 Mihai Roman II F

Oţelul

4-2-3-1

Huấn luyện viên Stjepan Tomas

Đội hình xuất phát

  • 1 Cosmin Dur-Bozoancă G
  • 5 Habib Sylla D
  • 2 Milen Zhelev D
  • 6 Paul Iacob D
  • 28 Miguel Silva D
  • 17 Andrei Ciobanu M
  • 8 João Lameira M
  • 30 Matei Frunză M
  • 27 Pedro Nuno M
  • 10 Andrézinho M
  • 9 Patrick Fernandes F

Cầu thủ dự bị

  • 12 Darius Paharnicu G
  • 13 Mario Contra G
  • 16 Dan Neicu D
  • 20 Robert Olteanu M
  • 39 Teodor Lungu M
  • 24 Denis Bordun M
  • 18 Dragoș Aftene M
  • 15 Cristian Neicu F
  • 77 Alexandru Bălănică F
FC Voluntari
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Oţelul
2 Sút trúng mục tiêu 1
3 Sút chệch mục tiêu 1
5 Tổng cú sút 3
0 Sút bị chặn 1
5 Sút trong vòng cấm 2
0 Sút ngoài vòng cấm 1
3 Phạm lỗi 1
1 Phạt góc 1
Việt vị
41% Kiểm soát bóng 59%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thủ môn cản phá
108 Tổng đường chuyền 157
91 Chuyền chính xác 137
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 87%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

FC Voluntari 21 cầu thủ

Metod Jurhar 31 · G
Số phút 28 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matej Mamić 23 · D
Số phút 28 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Radu Crişan 27 · D
Số phút 28 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
15
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Dumbrăvanu 4 · D
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
12
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandru Șuteu 30 · D
Số phút 28 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marvin Schieb 19 · M
Số phút 28 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denis Haruț 5 · M
Số phút 28 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
8
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mihael Onișa 44 · M
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
11
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Remus Guțea 11 · M
Số phút 28 Điểm số 8.6 BT 2 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
8.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ion Gheorghe 8 · F Đội trưởng
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matko Babić 9 · F
Số phút 28 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eduard Chioveanu 14 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Kiki 25 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Toma 7 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nuno Rodrigues 22 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lovro Cvek 40 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Merloi 10 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Petculescu 21 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mario Ștefan 28 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Chică-Roșă 29 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mihai Roman II 90 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Oţelul 20 cầu thủ

Cosmin Dur-Bozoancă 1 · G
Số phút 28 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Habib Sylla 5 · D
Số phút 28 Điểm số 5.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
5.6
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milen Zhelev 2 · D
Số phút 28 Điểm số 6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
23
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paul Iacob 6 · D
Số phút 28 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Silva 28 · D
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrei Ciobanu 17 · M
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
16
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Lameira 8 · M Đội trưởng
Số phút 28 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
11
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matei Frunză 30 · M
Số phút 28 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Nuno 27 · M
Số phút 28 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrézinho 10 · M
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick Fernandes 9 · F
Số phút 28 Điểm số 7.5 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Darius Paharnicu 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mario Contra 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dan Neicu 16 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Olteanu 20 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Teodor Lungu 39 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denis Bordun 24 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dragoș Aftene 18 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Neicu 15 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandru Bălănică 77 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN