uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

Everton U21 vs Southampton U21: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
U21/U23 Anh - Hạng 2 Regular Season · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Everton U21
1 - 2 H1 1-0
Đội khách Southampton U21
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Goodison Park · Liverpool
Trọng tài M. Scholes
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season
Ngày 29/08
Sân đấu Goodison Park · Liverpool
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài M. Scholes

Dự đoán

Everton U21 45% Hòa 45% Southampton U21 10%

Combo Double chance : Everton U21 or draw and -2.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

14 Everton U21 1 trận 1 điểm
17 Southampton U21 1 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

U21/U23 Anh - Hạng 2 Everton U21 1 - 2 Southampton U21
U21/U23 Anh - Hạng 2 Southampton U21 2 - 2 Everton U21
U21/U23 Anh - Hạng 2 Everton U21 1 - 2 Southampton U21
U21/U23 Anh - Hạng 2 Everton U21 5 - 0 Southampton U21
Cúp U21 Anh Southampton U21 2 - 3 Everton U21
W. Tamen Substitution 1 · Kiến tạo: G. Finney Everton U21
H. Foster Penalty Everton U21
J. Patterson Yellow Card Everton U21
J. Van Schoor Yellow Card Everton U21
J. Van Schoor Yellow Card Everton U21
J. Van Schoor Red Card Everton U21
R. Lambert Substitution 2 · Kiến tạo: A. Thomas Everton U21
H. Adjei Afriyie Yellow Card Southampton U21
S. Kakay Substitution 1 · Kiến tạo: A. Daley Southampton U21
P. Ehibhatiomhan Normal Goal · Kiến tạo: S. Sillah Dibaga Southampton U21
L. Davis Substitution 3 · Kiến tạo: L. Gardner Everton U21
J. Catesby Substitution 4 · Kiến tạo: J. Clarke Everton U21
C. Loney Substitution 5 · Kiến tạo: O. Benjamin Everton U21
P. Ehibhatiomhan Normal Goal · Kiến tạo: S. Sillah Dibaga Southampton U21
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
U21/U23 Anh - Hạng 2 1xBet
Cả trận Hiệp một
Everton U21 Southampton U21

1X2

1 2.3 X 3.8 2 2.35

AH

H -0.5 2.38 A +0.5 2.38

O/U

O 2.5 1.5 U 2.5 2.5

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.39 N 2.69

1X2

1 2.75 X 2.5 2 2.88

AH

H -0.25 2.38 A +0.25 2.38

O/U

O 1 1.43 U 1 2.5

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 13 1-0 13 0-2 15 1-1 8.5 2-0 15 0-3 23 1-2 11 2-1 11 3-0 23 0-4 41 1-3 19 2-2 13 3-1 17 4-0 41 0-5 67 1-4 34 2-3 23 3-2 23 4-1 34 5-0 67 1-5 51 2-4 41 3-3 34 4-2 41 5-1 51 6-0 81 2-5 67 3-4 51 4-3 51 5-2 67 6-1 81 4-4 81 5-3 81
Chưa có thống kê cầu thủ.
VJ88VA88ONE88IWIN