uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

Enppi vs Wadi Degla: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Tỷ lệ

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
VĐQG Ai Cập Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 81'
Đội chủ nhà Enppi
1 - 2 H1 1-1
Đội khách Wadi Degla
Ngày 21:00 · 28/08
Sân đấu Petrosport Stadium · Cairo
Trọng tài
Trạng thái 81'
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 28/08
Sân đấu Petrosport Stadium · Cairo
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài

Dự đoán

Enppi 45% Hòa 45% Wadi Degla 10%

Winner : Enppi

Bảng xếp hạng · 2026

16 Enppi 1 trận 0 điểm
12 Wadi Degla 1 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ai Cập ENPPI 1 - 3 Wadi Degla
League Cup Wadi Degla 0 - 1 ENPPI
League Cup ENPPI 0 - 0 Wadi Degla
VĐQG Ai Cập ENPPI 1 - 0 Wadi Degla
VĐQG Ai Cập ENPPI 0 - 0 Wadi Degla
M. Hamdi Yellow Card Enppi
S. Teka Normal Goal · Kiến tạo: H. Hassan Wadi Degla
Kahraba Penalty Enppi
A. Refaat Yellow Card Wadi Degla
H. Ghanem Substitution 1 · Kiến tạo: A. Ismail Enppi
M. Essam Substitution 2 · Kiến tạo: M. Daoud Enppi
M. Hamdi Substitution 3 · Kiến tạo: O. Bodian Enppi
H. Hassan Penalty Wadi Degla
H. Hassan Substitution 1 · Kiến tạo: F. Boli Wadi Degla
A. Refaat Substitution 2 · Kiến tạo: Zizo Wadi Degla
Riga Yellow Card Wadi Degla
S. Teka Yellow Card Wadi Degla
M. Abdelaati Substitution 3 · Kiến tạo: M. Fathi Wadi Degla
A. Hawash Substitution 4 · Kiến tạo: M. Hathout Enppi
Zizo Normal Goal · Kiến tạo: A. Mahmoud Wadi Degla

Enppi

4-2-3-1

Huấn luyện viên Mohamed Barakat

Đội hình xuất phát

  • 1 Abdelrahman Samir G
  • 32 Hazem Temsah D
  • 4 Ahmed Kalosha D
  • 5 Seif Elkhashab D
  • 47 Mohamed Hamdi D
  • 19 Ali Ehab M
  • 14 Emad Mayhoub M
  • 7 Ahmed Nader Hawash M
  • 18 Hossam Ghanem M
  • 30 Mohamed Essam M
  • 10 Mahmoud Kahraba F

Cầu thủ dự bị

  • 21 Ahmed Ismail F
  • 29 Ramadan Mostafa G
  • 3 Marwan Dawoud D
  • 31 Ahmed Mahmoud D
  • 36 Mohamed Sharkia D
  • 11 Mohamed Sherif F
  • 6 Ziad Kamal M
  • 13 Razak Labode M
  • 35 Ousseynou Bodian F

Wadi Degla

4-2-3-1

Huấn luyện viên Mohamed El Sheikh

Đội hình xuất phát

  • 1 Amr Hossam G
  • 2 Shady Maher D
  • 24 Ragab El Safi D
  • 28 Seif Teka D
  • 21 Ahmed Reda D
  • 19 Mahmoud Adel M
  • 8 Ahmed Scholes M
  • 10 Mahmoud Diasty M
  • 14 Mohamed Abdel Aati M
  • 27 Ahmed Refaat M
  • 17 Hamza Hassan F

Cầu thủ dự bị

  • 13 Ziad Seyam G
  • 3 Omar Adly D
  • 5 Ahmed Dahroug D
  • 44 Ahmed El Shimi M
  • 11 Mohamed Abdelrahim F
  • 30 Mohamed Fathi M
  • 9 Franck Boli F
  • 22 Zizo F
  • 20 Mohamed Juhayna F
Enppi
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Wadi Degla
1 Sút trúng mục tiêu 5
5 Sút chệch mục tiêu 4
9 Tổng cú sút 11
3 Sút bị chặn 2
5 Sút trong vòng cấm 10
4 Sút ngoài vòng cấm 1
9 Phạm lỗi 9
5 Phạt góc 6
0 Việt vị 3
49% Kiểm soát bóng 51%
1 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 0
206 Tổng đường chuyền 200
142 Chuyền chính xác 139
69% Tỷ lệ chuyền chính xác 70%
1.30 Bàn thắng kỳ vọng 2.20
-0.33 Bàn thua ngăn chặn -0.33
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Enppi 20 cầu thủ

Abdelrahman Samir 1 · G
Số phút 72 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7.3
Cản phá
3
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
18
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hazem Temsah 32 · D
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Kalosha 4 · D
Số phút 72 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Seif Elkhashab 5 · D
Số phút 72 Điểm số 6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
15
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Hamdi 47 · D
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ali Ehab 19 · M
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emad Mayhoub 14 · M
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Nader Hawash 7 · M
Số phút 72 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hossam Ghanem 18 · M
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Essam 30 · M
Số phút 62 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Kahraba 10 · F Đội trưởng
Số phút 72 Điểm số 7 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marwan Dawoud 3 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Ismail 21 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ousseynou Bodian 35 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ramadan Mostafa 29 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Mahmoud 31 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Sharkia 36 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Sherif 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ziad Kamal 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Razak Labode 13 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Wadi Degla 20 cầu thủ

Amr Hossam 1 · G
Số phút 72 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
9
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shady Maher 2 · D
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ragab El Safi 24 · D
Số phút 72 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7
Cú sút
1
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Seif Teka 28 · D
Số phút 72 Điểm số 7.2 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
22
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Reda 21 · D
Số phút 72 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Adel 19 · M
Số phút 72 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Scholes 8 · M
Số phút 72 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Diasty 10 · M
Số phút 72 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Abdel Aati 14 · M Đội trưởng
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Refaat 27 · M
Số phút 64 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hamza Hassan 17 · F
Số phút 64 Điểm số 7.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franck Boli 9 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zizo 22 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ziad Seyam 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Omar Adly 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Dahroug 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed El Shimi 44 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Abdelrahim 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Fathi 30 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Juhayna 20 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN