uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

El Mokawloon vs AL Masry: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
VĐQG Ai Cập Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà El Mokawloon
2 - 3 H1 1-1
Đội khách AL Masry
Ngày 00:00 · 28/08
Sân đấu Arab Contractors Stadium · Cairo
Trọng tài I. Mohamed
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 28/08
Sân đấu Arab Contractors Stadium · Cairo
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài I. Mohamed

Dự đoán

El Mokawloon 0% Hòa 50% AL Masry 50%

Combo Double chance : draw or AL Masry and -2.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

18 El Mokawloon 2 trận 0 điểm
2 AL Masry 2 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ai Cập El Mokawloon 2 - 3 AL Masry
VĐQG Ai Cập El Mokawloon 1 - 1 AL Masry
VĐQG Ai Cập AL Masry 1 - 1 El Mokawloon
VĐQG Ai Cập El Mokawloon 0 - 1 AL Masry
League Cup AL Masry 1 - 0 El Mokawloon
I. Niang Normal Goal · Kiến tạo: I. Gaber El Mokawloon
M. Hamada Normal Goal · Kiến tạo: A. Ziani AL Masry
Dokou Dodo Yellow Card El Mokawloon
K. Toual Substitution 1 · Kiến tạo: H. Faisal AL Masry
A. Ziani Substitution 2 · Kiến tạo: M. El Shami AL Masry
H. Faisal Normal Goal AL Masry
Omar El Wahsh Yellow Card El Mokawloon
O. El Wahsh Substitution 1 · Kiến tạo: M. Gamal El Mokawloon
Kahraba Substitution 2 · Kiến tạo: M. Refaat El Mokawloon
I. Gaber Substitution 3 · Kiến tạo: O. Kamal El Mokawloon
M. Gaber Substitution 4 · Kiến tạo: S. Hussein El Mokawloon
K. El Eraki Substitution 3 · Kiến tạo: M. Hashem AL Masry
S. Mohsen Substitution 4 · Kiến tạo: Y. El Mallah AL Masry
O. Kamal Normal Goal · Kiến tạo: S. Hussein El Mokawloon
A. El Armouty Substitution 5 · Kiến tạo: K. Bambo AL Masry
I. Niang Substitution 5 · Kiến tạo: K. Abdelfattah El Mokawloon
M. El Shami Normal Goal AL Masry
Mohamed Hashem Yellow Card AL Masry

El Mokawloon

4-2-3-1

Huấn luyện viên Samy Komsan

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Aboul-Saoud G
  • 26 Kahraba D
  • 4 H. Shakoush D
  • 3 M. Hamed D
  • 24 N. Hesham D
  • 12 O. El Wahsh M
  • 6 D. Dodo M
  • 22 M. Gaber M
  • 20 I. Gaber M
  • 15 M. Sandouqa M
  • 92 I. Niang F

Cầu thủ dự bị

  • 18 M. Fawzi G
  • 29 O. Kamal D
  • 23 J. Ochaya D
  • 27 K. Abdelfattah
  • 14 M. Gamal M
  • 8 A. Fouad M
  • 28 I. Adel
  • 99 S. Hussein F
  • 17 M. Refaat

AL Masry

4-2-3-1

Huấn luyện viên Emad El-Nahhas

Đội hình xuất phát

  • 16 M. Hamdy
  • 7 K. El Eraki D
  • 2 B. El Mohamady D
  • 5 K. Sobhi D
  • 13 A. El Saadawy D
  • 14 M. Hamada M
  • 6 M. Makhlouf M
  • 15 A. El Armouty M
  • 20 K. Toual M
  • 27 A. Ziani M
  • 9 S. Mohsen F

Cầu thủ dự bị

  • 26 M. Seha G
  • 29 M. Hashem D
  • 3 M. Shokry D
  • 33 M. El Aash
  • 32 H. Faisal M
  • 4 Y. El Mallah M
  • 10 K. Bambo F
  • 11 M. El Shami F
  • 21 A. Sulieman F
El Mokawloon
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
AL Masry
4 Sút trúng mục tiêu 7
3 Sút chệch mục tiêu 5
7 Tổng cú sút 13
0 Sút bị chặn 1
2 Sút trong vòng cấm 10
5 Sút ngoài vòng cấm 3
19 Phạm lỗi 12
3 Phạt góc 6
0 Việt vị 4
49% Kiểm soát bóng 51%
2 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 2
345 Tổng đường chuyền 365
242 Chuyền chính xác 275
70% Tỷ lệ chuyền chính xác 75%
0.25 Bàn thắng kỳ vọng 1.04
-1.64 Bàn thua ngăn chặn -1.64
VĐQG Ai Cập Bet365
Cả trận Hiệp một
El Mokawloon AL Masry

1X2

1 3.4 X 2.7 2 2.2

AH

H +1.25 1.23 A -1.25 1.11

O/U

O 2.5 2.62 U 2.5 1.44

O/E

O 2.05 E 1.8

BTTS

Y 2.25 N 1.57

1X2

1 4.33 X 1.91 2 2.88

AH

H +0.75 1.23 A -0.75 1.12

O/U

O 0.5 1.57 U 0.5 2.25

O/E

O 2.3 E 1.62
Tỷ số chính xác
0-0 6 0-1 5.5 1-0 8.5 0-2 8.5 1-1 6 2-0 17 0-3 19 1-2 10 2-1 15 3-0 41 0-4 41 1-3 21 2-2 21 3-1 41 4-0 101 0-5 101 1-4 51 2-3 41 3-2 51 4-1 81 1-5 101 2-4 81 3-3 81 4-2 126 3-4 151

El Mokawloon 20 cầu thủ

Mahmoud Abou El-Saoud 1 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.6
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kahraba 26 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hassan Hussein Shakoush 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Đánh chặn
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Hamed 3 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nader Hesham 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
16
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Omar El Wahsh 12 · M
Số phút 65 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dokou Dodo 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mido Gaber 22 · M
Số phút 70 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eslam Gaber 20 · M
Số phút 69 Điểm số 6.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
1
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Sandouqa 15 · M
Số phút 65 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edrisa Niang 92 · F
Số phút 82 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mostafa Gamal 14 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
7
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Refat 17 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Omar Kamal 29 · D Dự bị
Số phút 21 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shady Hussein 99 · F Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khaled Abdelfattah 27 · D Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Fawzi 18 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joseph Ochaya 23 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Mohamed Fouad 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahim Adel 28 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

AL Masry 20 cầu thủ

Mahmoud Hamdy 16 · G
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.6
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
12
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Karim El Eraki 7 · D
Số phút 70 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Baher El Mohamady 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khaled Sobhi 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền chính xác
36
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amr Saadawy 13 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
4
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Hamada 14 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Makhlouf 6 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed El Armouty 15 · M
Số phút 80 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kheir Eddine Toual 20 · M
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdallah Ziani 27 · M
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Salah Mohsen 9 · F
Số phút 75 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hussein Faisal 32 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
15
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed El Shamy 11 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Hashem 29 · D Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Yassin El Mallah 4 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Karim Bambo 10 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Seha 26 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mostafa Mahmoud Al Aash 33 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Shokry 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Sulieman 21 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN