uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

Eintracht Braunschweig vs Hertha BSC: Tỷ số trực tiếp

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
Hạng Nhì Đức Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 21'
Đội chủ nhà Eintracht Braunschweig
1 - 0 H1 1-0
Đội khách Hertha BSC
Ngày 23:30 · 28/08
Sân đấu Eintracht-Stadion · Braunschweig
Trọng tài Richard Hempel, Germany
Trạng thái 21'
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 28/08
Sân đấu Eintracht-Stadion · Braunschweig
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Richard Hempel, Germany

Dự đoán

Eintracht Braunschweig 10% Hòa 45% Hertha BSC 45%

Double chance : draw or Hertha BSC

Bảng xếp hạng · 2026

5 Eintracht Braunschweig 2 trận 3 điểm
2 Hertha BSC 2 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Đức Eintracht Braunschweig 1 - 0 Hertha Berlin
Hạng Nhì Đức Eintracht Braunschweig 1 - 1 Hertha Berlin
Hạng Nhì Đức Hertha Berlin 1 - 0 Eintracht Braunschweig
Hạng Nhì Đức Eintracht Braunschweig 1 - 5 Hertha Berlin
Hạng Nhì Đức Hertha Berlin 3 - 1 Eintracht Braunschweig
Y. Sturm Normal Goal Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

4-2-3-1

Huấn luyện viên Lars Kornetka

Đội hình xuất phát

  • 1 Ron Thorben Hoffmann G
  • 8 Mehmet Aydın D
  • 21 Kevin Ehlers D
  • 29 Lukas Frenkert D
  • 3 Noah Katterbach D
  • 10 Samuele Di Benedetto M
  • 6 Florian Flick M
  • 17 Aaron Opoku M
  • 15 Max Marie M
  • 7 Yann Sturm M
  • 9 Maximilian Entrup F

Cầu thủ dự bị

  • 32 Benjamin Uphoff G
  • 4 Andi Hoti D
  • 22 Fabio Di Michele Sanchez D
  • 16 Louis Breunig D
  • 43 Damjan Kovačević D
  • 26 Tristan Wagner M
  • 20 Lino Tempelmann M
  • 27 Jan Urbich F
  • 19 Junior Zé M

Hertha BSC

4-2-3-1

Huấn luyện viên Stefan Leitl

Đội hình xuất phát

  • 35 Marius Gersbeck G
  • 2 Julian Eitschberger D
  • 44 Linus Gechter D
  • 27 Niklas Kolbe D
  • 22 Mads Pedersen D
  • 30 Paul Seguin M
  • 8 Kevin Sessa M
  • 23 Jón Dagur Þórsteinsson M
  • 33 Soufian Gouram M
  • 7 Josip Brekalo M
  • 17 Sebastian Grønning F

Cầu thủ dự bị

  • 43 Tim Goller G
  • 31 Márton Dárdai D
  • 29 Jerome Diallo D
  • 21 Boris Mamuzah Lum M
  • 20 Farid Alfa-Ruprecht F
  • 41 Pascal Klemens D
  • 19 Oluwaseun Adewumi F
  • 28 Jelani Ndi F
  • 18 Jan Luca Schuler F
Eintracht Braunschweig
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Hertha BSC
1 Sút trúng mục tiêu 0
0 Sút chệch mục tiêu 1
1 Tổng cú sút 2
0 Sút bị chặn 1
0 Sút trong vòng cấm 1
1 Sút ngoài vòng cấm 1
0 Phạm lỗi 3
1 Phạt góc 1
0 Việt vị 1
41% Kiểm soát bóng 59%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thủ môn cản phá
72 Tổng đường chuyền 102
57 Chuyền chính xác 91
79% Tỷ lệ chuyền chính xác 89%
0.40 Bàn thắng kỳ vọng 0.25
-0.68 Bàn thua ngăn chặn -0.68
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Eintracht Braunschweig 20 cầu thủ

Ron Thorben Hoffmann 1 · G Đội trưởng
Số phút 5 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mehmet Aydın 8 · D
Số phút 5 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Ehlers 21 · D
Số phút 5 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Frenkert 29 · D
Số phút 5 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Katterbach 3 · D
Số phút 5 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuele Di Benedetto 10 · M
Số phút 5 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Florian Flick 6 · M
Số phút 5 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aaron Opoku 17 · M
Số phút 5 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Chuyền bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Max Marie 15 · M
Số phút 5 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yann Sturm 7 · M
Số phút 5 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maximilian Entrup 9 · F
Số phút 5 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamin Uphoff 32 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andi Hoti 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabio Di Michele Sanchez 22 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Louis Breunig 16 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Damjan Kovačević 43 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tristan Wagner 26 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lino Tempelmann 20 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jan Urbich 27 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Junior Zé 19 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Hertha BSC 20 cầu thủ

Marius Gersbeck 35 · G
Số phút 5 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Eitschberger 2 · D
Số phút 5 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Linus Gechter 44 · D
Số phút 5 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Niklas Kolbe 27 · D
Số phút 5 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mads Pedersen 22 · D
Số phút 5 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paul Seguin 30 · M
Số phút 5 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Sessa 8 · M
Số phút 5 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jón Dagur Þórsteinsson 23 · M
Số phút 5 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Soufian Gouram 33 · M
Số phút 5 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josip Brekalo 7 · M Đội trưởng
Số phút 5 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastian Grønning 17 · F
Số phút 5 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Cú sút
1
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tim Goller 43 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Márton Dárdai 31 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jerome Diallo 29 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Boris Mamuzah Lum 21 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Farid Alfa-Ruprecht 20 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pascal Klemens 41 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oluwaseun Adewumi 19 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jelani Ndi 28 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jan Luca Schuler 18 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN