uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

CSM Reşiţa vs CSA Steaua Bucureşti: Nhận định, Tỷ lệ & Đội hình

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
Hạng Nhì Romania Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 15:00
Đội chủ nhà CSM Reşiţa
VS
Đội khách CSA Steaua Bucureşti
Ngày 15:00 · 29/08
Sân đấu Mircea Chivu Stadium
Trọng tài
Trạng thái 15:00
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 29/08
Sân đấu Mircea Chivu Stadium
Hiệp một
Trọng tài

Dự đoán

CSM Reşiţa 45% Hòa 45% CSA Steaua Bucureşti 10%

Winner : CSM Reşiţa

Bảng xếp hạng · 2026

3 CSM Reşiţa 1 trận 3 điểm
17 CSA Steaua Bucureşti 1 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Romania CSA Steaua Bucureşti 2 - 1 CSM Reşiţa
Hạng Nhì Romania CSA Steaua Bucureşti 0 - 2 CSM Reşiţa
Hạng Nhì Romania CSM Reşiţa 0 - 2 CSA Steaua Bucureşti
Hạng Nhì Romania CSA Steaua Bucureşti 2 - 2 CSM Reşiţa
Hạng Nhì Romania CSM Reşiţa 3 - 1 CSA Steaua Bucureşti
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
Hạng Nhì Romania 1xBet
Cả trận Hiệp một
CSM Reşiţa CSA Steaua Bucureşti

1X2

1 2.05 X 3.24 2 3.28

AH

H +1.5 1.04 A -1.5 1.18

O/U

O 2.5 1.97 U 2.5 1.73

O/E

O 1.83 E 1.81

BTTS

Y 1.78 N 1.89

1X2

1 2.67 X 2.04 2 4.09

AH

H +0.25 1.31 A -0.25 1.6

O/U

O 1 1.9 U 1 1.78

O/E

O 2.01 E 1.66
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 8.5 1-0 6.5 0-2 15 1-1 5.5 2-0 9 0-3 36 1-2 9.5 2-1 7.5 3-0 15 0-4 80 1-3 26 2-2 12 3-1 15 4-0 46 0-5 100 1-4 75 2-3 31 3-2 23 4-1 41 5-0 80 0-6 100 1-5 100 2-4 80 3-3 60 4-2 65 5-1 80 6-0 100 0-7 100 1-6 100 2-5 100 3-4 100 4-3 100 5-2 100 6-1 100 7-0 100 0-8 100 1-7 100 2-6 100 3-5 100 4-4 100 5-3 100 6-2 100 7-1 100 8-0 100 0-9 100 1-8 100 2-7 100 3-6 100 4-5 100 5-4 100 6-3 100 7-2 100 8-1 100 9-0 100 0-10 100 1-9 100 2-8 100 3-7 100 4-6 100 5-5 100 6-4 100 7-3 100 8-2 100 9-1 100 10-0 100 1-10 100 2-9 100 3-8 100 4-7 100 5-6 100 6-5 100 7-4 100 8-3 100 9-2 100 10-1 100 2-10 100 3-9 100 4-8 100 5-7 100 6-6 100 7-5 100 8-4 100 9-3 100 10-2 100 3-10 100 4-9 100 5-8 100 6-7 100 7-6 100 8-5 100 9-4 100 10-3 100 4-10 100 5-9 100 6-8 100 7-7 100 8-6 100 9-5 100 10-4 100 5-10 100 6-9 100 7-8 100 8-7 100 9-6 100 10-5 100 6-10 100 7-9 100 8-8 100 9-7 100 10-6 100 7-10 100 8-9 100 9-8 100 10-7 100 8-10 100 9-9 100 10-8 100 9-10 100 10-9 100 10-10 100
Chưa có thống kê cầu thủ.
VJ88VA88ONE88IWIN