Đội chủ nhà
Comerciantes Unidos
2 - 3 H1 0-2
Đội khách
FC Cajamarca
Ngày 03:30 · 29/08
Sân đấu Estadio Juan Maldonado Gamarra · Cutervo
Trọng tài Joel Alarcon, Peru
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 29/08
Sân đấu Estadio Juan Maldonado Gamarra · Cutervo
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài Joel Alarcon, Peru
Dự đoán
Double chance : Comerciantes Unidos or draw
Bảng xếp hạng · 2026
10
Comerciantes Unidos 6 trận 8 điểm
15
FC Cajamarca 6 trận 4 điểm
Đối đầu gần đây
M. Rasmussen Normal Goal · Kiến tạo: C. A. Correa Flores
FC Cajamarca
●
M. Arrasco Normal Goal · Kiến tạo: A. J. Posito Olazabal
FC Cajamarca
●
F. Alcedo Goal Disallowed - offside
Comerciantes Unidos
•
C. A. Correa Flores Yellow Card
FC Cajamarca
■
A. Rodriguez Substitution 1 · Kiến tạo: J. Olivares
Comerciantes Unidos
↔
W. Ayovi Substitution 2 · Kiến tạo: Jhon Sanchez
Comerciantes Unidos
↔
J. Herrera Substitution 3 · Kiến tạo: T. Salinas
Comerciantes Unidos
↔
F. Alcedo Yellow Card
Comerciantes Unidos
■
J. Olivares Normal Goal
Comerciantes Unidos
●
E. M. Perez Azambuya Substitution 4 · Kiến tạo: M. Sen
Comerciantes Unidos
↔
R. Vilca Penalty
Comerciantes Unidos
●
J. Olivares Yellow Card
Comerciantes Unidos
■
B. Palacios Substitution 1 · Kiến tạo: A. Gutierrez
FC Cajamarca
↔
C. A. Correa Flores Substitution 2 · Kiến tạo: P. Goyoneche
FC Cajamarca
↔
M. Rasmussen Substitution 3 · Kiến tạo: C. Gomez
FC Cajamarca
↔
M. Arrasco Yellow Card
FC Cajamarca
■
J. Olivares Substitution 5 · Kiến tạo: M. P. Carpio Ferro
Comerciantes Unidos
↔
P. Cejas Substitution 4 · Kiến tạo: J. Lugo
FC Cajamarca
↔
M. Arrasco Normal Goal · Kiến tạo: S. Enciso
FC Cajamarca
●
Comerciantes Unidos
Huấn luyện viên Claudio Biaggio
Đội hình xuất phát
- 17
Matías Córdova G - 16
Fabio Rojas D - 40
Flavio Alcedo D - 6
Juan Rodríguez D - 15
Alexis Cossio D - 11
Josuee Herrera M - 18
Agustín Rodriguez M - 4
Alexis Arias M - 8
Wilter Ayoví M - 13
Maximiliano Pérez F - 25
Rodrigo Vilca F
Cầu thủ dự bị
- 32
Jhon Sánchez F - 14
Thiago Salinas M - 50
Jean Carlo Olivares F - 9
Matías Sen F - 10
Mathías Carpio M - 99
José Charún G - 30
Piero Guzmán D - 20
José Parodi M - 28
Óscar Pinto M
FC Cajamarca
Huấn luyện viên Rafael Ayala Gavilan Celso
Đội hình xuất phát
- 12
Samuel Aspajo G - 5
Renato Suárez D - 2
Alejandro Pósito D - 95
Yordi Vílchez D - 31
Sebastián Enciso D - 6
Michel Rasmussen M - 18
Jefferson Orejuela M - 13
Carlos Correa M - 17
Brandon Palacios M - 9
Pedro Santiago Cejas F - 11
Mauricio Arrasco F
Cầu thủ dự bị
- 14
Arthur Gutiérrez D - 25
Paulo Goyoneche M - 44
Carlos Gómez D - 77
José Lugo F - 3
Jonathan Medina G - 32
Patrick Alegría F - 21
John Vega M - 88
Edson Aubert M - 35
Rodrigo Dioses F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
5 Sút trúng mục tiêu 6
11 Sút chệch mục tiêu 4
23 Tổng cú sút 11
7 Sút bị chặn 1
13 Sút trong vòng cấm 4
10 Sút ngoài vòng cấm 7
9 Phạm lỗi 17
5 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
72% Kiểm soát bóng 28%
2 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 3
497 Tổng đường chuyền 193
432 Chuyền chính xác 131
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 68%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.6 X 3.8 2 5.25
AH
H +0.75 1.14 A -0.75 1.82
O/U
O 2.5 1.9 U 2.5 1.9
O/E
O 1.98 E 1.88
BTTS
Y 1.8 N 1.91
1X2
1 2.25 X 2.3 2 5
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 1.38
O/U
O 1.5 2.62 U 1.5 1.44
O/E
O 2.1 E 1.73
Comerciantes Unidos 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 5.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 64
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 68
- Chuyền chính xác
- 59
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 58 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 63
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 39 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 15 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
FC Cajamarca 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 6
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 73 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 15
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 67 Điểm số 6.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 67 Điểm số 5.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 5.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 7
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 85 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8.9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.9
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 4
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 23 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 23 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 13
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 14 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






