uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

Celje vs Slovan Bratislava: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
Cúp C1 châu Âu Play-offs · Mùa giải 2026 AET
Đội chủ nhà Celje
1 - 2 H1 1-1
Đội khách Slovan Bratislava
Ngày 02:00 · 27/08
Sân đấu Arena Z’dezele · Celje
Trọng tài Alejandro Hernandez, Spain
Trạng thái AET
Vòng đấu Play-offs
Ngày 27/08
Sân đấu Arena Z’dezele · Celje
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Alejandro Hernandez, Spain

Dự đoán

Celje 10% Hòa 45% Slovan Bratislava 45%

Double chance : draw or Slovan Bratislava

Đối đầu gần đây

Cúp C1 châu Âu Celje 1 - 2 Slovan Bratislava
Cúp C1 châu Âu Slovan Bratislava 1 - 1 Celje
Cúp C1 châu Âu Slovan Bratislava 5 - 0 Celje
Cúp C1 châu Âu Celje 1 - 1 Slovan Bratislava
Andrej Kotnik Red Card Celje
Pijus Širvys Yellow Card Celje
A. Sporar Normal Goal · Kiến tạo: K. Bajric Slovan Bratislava
Yaya Dukuly Penalty confirmed Celje
S. Seslar Penalty Celje
Sandro Cruz Yellow Card Slovan Bratislava
Milot Avdyli Yellow Card Celje
P. Sirvys Substitution 1 · Kiến tạo: A. Dionkou Celje
P. Daniel Substitution 2 · Kiến tạo: B. Verbic Celje
R. Ibrahim Substitution 1 · Kiến tạo: A. Mustafic Slovan Bratislava
T. Barseghyan Substitution 2 · Kiến tạo: N. Marcelli Slovan Bratislava
A. Kotnik Substitution 3 · Kiến tạo: A. Kucys Celje
Y. Dukuly Substitution 4 · Kiến tạo: M. Ivansek Celje
A. Sporar Substitution 3 · Kiến tạo: R. Cerepkai Slovan Bratislava
Artemijus Tutyškinas Yellow Card Celje
C. Martinez Normal Goal · Kiến tạo: N. Marcelli Slovan Bratislava
S. Camara Substitution 4 · Kiến tạo: A. Maros Slovan Bratislava
D. Hrka Substitution 5 · Kiến tạo: L. Koutris Celje
M. Kvesic Substitution 6 · Kiến tạo: M. Poplatnik Celje
C. Martinez Substitution 5 · Kiến tạo: D. Ignatenko Slovan Bratislava
Benjamin Verbič Yellow Card Celje
Svit Sešlar Yellow Card Celje
C. Blackman Substitution 6 · Kiến tạo: K. Wimmer Slovan Bratislava

Celje

4-2-3-1

Huấn luyện viên Vitor Campelos

Đội hình xuất phát

  • 1 Z. Leban G
  • 2 P. Sirvys D
  • 4 D. Hrka D
  • 6 A. Tutyskinas D
  • 11 M. Avdyli D
  • 13 P. Daniel M
  • 19 M. Zabukovnik M
  • 91 Y. Dukuly M
  • 10 S. Seslar M
  • 8 M. Kvesic M
  • 17 A. Kotnik F

Cầu thủ dự bị

  • 23 Z. Frelih G
  • 12 L. Kolar G
  • 33 L. Koutris D
  • 3 D. Vuklisevic D
  • 20 A. Dionkou D
  • 27 I. Calusic D
  • 94 R. Pozeg F
  • 47 A. Kucys
  • 7 B. Verbic M
  • 99 M. Poplatnik
  • 25 V. Tusha F
  • 77 M. Ivansek F

Slovan Bratislava

4-2-3-1

Huấn luyện viên Yaya Toure

Đội hình xuất phát

  • 71 D. Takac G
  • 28 C. Blackman D
  • 12 K. Bajric D
  • 15 S. Markovic D
  • 57 S. Cruz D
  • 70 C. Martinez
  • 3 P. Pokorny M
  • 11 T. Barseghyan M
  • 5 R. Ibrahim
  • 21 S. Camara M
  • 99 A. Sporar F

Cầu thủ dự bị

  • 1 A. Popovic G
  • 2 S. Kozlovsky D
  • 6 K. Wimmer D
  • 77 D. Ignatenko M
  • 20 A. Mustafic M
  • 8 A. Gajdos M
  • 88 D. Matsuoka M
  • 13 R. Cerepkai F
  • 29 A. Maros M
  • 14 A. Yirajang M
  • 10 N. Marcelli M
  • 19 M. Kianga F
Celje
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Slovan Bratislava
7 Sút trúng mục tiêu 8
8 Sút chệch mục tiêu 3
19 Tổng cú sút 17
4 Sút bị chặn 6
12 Sút trong vòng cấm 11
7 Sút ngoài vòng cấm 6
15 Phạm lỗi 12
5 Phạt góc 8
4 Việt vị 0
62% Kiểm soát bóng 38%
5 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 5
694 Tổng đường chuyền 427
611 Chuyền chính xác 350
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cúp C1 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
Celje Slovan Bratislava

1X2

1 2.45 X 3.1 2 2.88

AH

H +1 1.19 A -1 1.23

O/U

O 2.5 1.95 U 2.5 1.85

O/E

O 2.05 E 1.8

BTTS

Y 1.73 N 2

1X2

1 3 X 2.1 2 3.4

AH

H +0.75 1.17 A -0.75 1.24

O/U

O 0.5 1.4 U 0.5 2.75

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 10 1-0 8.5 0-2 15 1-1 6 2-0 12 0-3 29 1-2 12 2-1 10 3-0 23 0-4 51 1-3 23 2-2 13 3-1 21 4-0 41 0-5 151 1-4 51 2-3 34 3-2 29 4-1 41 5-0 101 1-5 126 2-4 67 3-3 41 4-2 51 5-1 81 2-5 151 3-4 101 4-3 101 5-2 126

Celje 23 cầu thủ

Žan-Luk Leban 1 · G
Số phút 120 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
31
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pijus Širvys 2 · D
Số phút 73 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
51
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Darko Hrka 4 · D
Số phút 105 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
105
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
108
Chuyền chính xác
101
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Artemijus Tutyškinas 6 · D
Số phút 120 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
101
Chuyền chính xác
92
Cản bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Milot Avdyli 11 · D
Số phút 120 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
55
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
5
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Papa Daniel 13 · M
Số phút 73 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
59
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mark Zabukovnik 19 · M Đội trưởng
Số phút 120 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
74
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yaya Dukuly 91 · M
Số phút 80 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Svit Sešlar 10 · M
Số phút 120 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mario Kvesić 8 · M
Số phút 105 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
105
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
3
Đánh chặn
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrej Kotnik 17 · F
Số phút 80 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Alpha Diounkou 20 · D Dự bị
Số phút 47 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
47
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamin Verbič 7 · M Dự bị
Số phút 47 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
47
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Matic Ivanšek 77 · F Dự bị
Số phút 40 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
40
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Armandas Kučys 47 · F Dự bị
Số phút 40 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
40
Điểm số
6.2
Cú sút
3
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonardo Koutris 33 · D Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matej Poplatnik 99 · F Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Kolar 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Žiga Frelih 23 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Damjan Vuklišević 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Ćalušić 27 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Veton Tusha 25 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rudi Požeg Vancaš 94 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Slovan Bratislava 23 cầu thủ

Dominik Takáč 71 · G
Số phút 120 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
21
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
César Blackman 28 · D
Số phút 119 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
119
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kenan Bajrić 12 · D
Số phút 120 Điểm số 8.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
1
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
12
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Svetozar Marković 15 · D
Số phút 120 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
50
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sandro Cruz 57 · D
Số phút 120 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
3
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Cristian Martínez 70 · M
Số phút 105 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
105
Điểm số
8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Peter Pokorný 3 · M
Số phút 120 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tigran Barseghyan 11 · M
Số phút 73 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rahim Ibrahim 5 · M
Số phút 73 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Suleiman Camara 21 · M
Số phút 103 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
103
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andraž Šporar 99 · F Đội trưởng
Số phút 81 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nino Marcelli 10 · M Dự bị
Số phút 47 Điểm số 6.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
47
Điểm số
6.7
KT
1
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alen Mustafić 20 · M Dự bị
Số phút 47 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
47
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roman Čerepkai 13 · F Dự bị
Số phút 39 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
10
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexej Maros 29 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danylo Ignatenko 77 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Wimmer 6 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksandar Popović 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Kozlovský 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Artur Gajdoš 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alasana Yirajang 14 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daiki Matsuoka 88 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manasse Kianga 19 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN