Đội chủ nhà
Celje
1 - 2 H1 1-1
Đội khách
Slovan Bratislava
Ngày 02:00 · 27/08
Sân đấu Arena Z’dezele · Celje
Trọng tài Alejandro Hernandez, Spain
Trạng thái AET
Vòng đấu Play-offs
Ngày 27/08
Sân đấu Arena Z’dezele · Celje
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Alejandro Hernandez, Spain
Dự đoán
Double chance : draw or Slovan Bratislava
Đối đầu gần đây
Andrej Kotnik Red Card
Celje
■
Pijus Širvys Yellow Card
Celje
■
A. Sporar Normal Goal · Kiến tạo: K. Bajric
Slovan Bratislava
●
Yaya Dukuly Penalty confirmed
Celje
•
S. Seslar Penalty
Celje
●
Sandro Cruz Yellow Card
Slovan Bratislava
■
Milot Avdyli Yellow Card
Celje
■
P. Sirvys Substitution 1 · Kiến tạo: A. Dionkou
Celje
↔
P. Daniel Substitution 2 · Kiến tạo: B. Verbic
Celje
↔
R. Ibrahim Substitution 1 · Kiến tạo: A. Mustafic
Slovan Bratislava
↔
T. Barseghyan Substitution 2 · Kiến tạo: N. Marcelli
Slovan Bratislava
↔
A. Kotnik Substitution 3 · Kiến tạo: A. Kucys
Celje
↔
Y. Dukuly Substitution 4 · Kiến tạo: M. Ivansek
Celje
↔
A. Sporar Substitution 3 · Kiến tạo: R. Cerepkai
Slovan Bratislava
↔
Artemijus Tutyškinas Yellow Card
Celje
■
C. Martinez Normal Goal · Kiến tạo: N. Marcelli
Slovan Bratislava
●
S. Camara Substitution 4 · Kiến tạo: A. Maros
Slovan Bratislava
↔
D. Hrka Substitution 5 · Kiến tạo: L. Koutris
Celje
↔
M. Kvesic Substitution 6 · Kiến tạo: M. Poplatnik
Celje
↔
C. Martinez Substitution 5 · Kiến tạo: D. Ignatenko
Slovan Bratislava
↔
Benjamin Verbič Yellow Card
Celje
■
Svit Sešlar Yellow Card
Celje
■
C. Blackman Substitution 6 · Kiến tạo: K. Wimmer
Slovan Bratislava
↔
Celje
4-2-3-1
Huấn luyện viên Vitor Campelos
Đội hình xuất phát
- 1
Z. Leban G - 2
P. Sirvys D - 4
D. Hrka D - 6
A. Tutyskinas D - 11
M. Avdyli D - 13
P. Daniel M - 19
M. Zabukovnik M - 91
Y. Dukuly M - 10
S. Seslar M - 8
M. Kvesic M - 17
A. Kotnik F
Cầu thủ dự bị
- 23
Z. Frelih G - 12
L. Kolar G - 33
L. Koutris D - 3
D. Vuklisevic D - 20
A. Dionkou D - 27
I. Calusic D - 94
R. Pozeg F - 47
A. Kucys - 7
B. Verbic M - 99
M. Poplatnik - 25
V. Tusha F - 77
M. Ivansek F
Slovan Bratislava
4-2-3-1
Huấn luyện viên Yaya Toure
Đội hình xuất phát
- 71
D. Takac G - 28
C. Blackman D - 12
K. Bajric D - 15
S. Markovic D - 57
S. Cruz D - 70
C. Martinez - 3
P. Pokorny M - 11
T. Barseghyan M - 5
R. Ibrahim - 21
S. Camara M - 99
A. Sporar F
Cầu thủ dự bị
- 1
A. Popovic G - 2
S. Kozlovsky D - 6
K. Wimmer D - 77
D. Ignatenko M - 20
A. Mustafic M - 8
A. Gajdos M - 88
D. Matsuoka M - 13
R. Cerepkai F - 29
A. Maros M - 14
A. Yirajang M - 10
N. Marcelli M - 19
M. Kianga F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
7 Sút trúng mục tiêu 8
8 Sút chệch mục tiêu 3
19 Tổng cú sút 17
4 Sút bị chặn 6
12 Sút trong vòng cấm 11
7 Sút ngoài vòng cấm 6
15 Phạm lỗi 12
5 Phạt góc 8
4 Việt vị 0
62% Kiểm soát bóng 38%
5 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 5
694 Tổng đường chuyền 427
611 Chuyền chính xác 350
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 2.45 X 3.1 2 2.88
AH
H +1 1.19 A -1 1.23
O/U
O 2.5 1.95 U 2.5 1.85
O/E
O 2.05 E 1.8
BTTS
Y 1.73 N 2
1X2
1 3 X 2.1 2 3.4
AH
H +0.75 1.17 A -0.75 1.24
O/U
O 0.5 1.4 U 0.5 2.75
O/E
O 2.1 E 1.73
Celje 23 cầu thủ
Số phút 120 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 73 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 105 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 105
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 108
- Chuyền chính xác
- 101
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 101
- Chuyền chính xác
- 92
- Cản bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 65
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 55
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 5
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 73 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 59
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 68
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 105 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 105
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Số phút 47 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 47
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 47 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 47
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 40 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 40
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 40 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 40
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 15 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 15 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Slovan Bratislava 23 cầu thủ
Số phút 120 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 21
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 119 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 119
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 8.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 12
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 105 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 105
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 73 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 73 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 103 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 103
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 81 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 47 Điểm số 6.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 47
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 47 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 47
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 39 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 10
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 15 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






