Đội chủ nhà
Bradford
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
Burnley
Ngày 01:45 · 27/08
Sân đấu Valley Parade · Bradford
Trọng tài M. Coy
Trạng thái PEN
Vòng đấu Round of 64
Ngày 27/08
Sân đấu Valley Parade · Bradford
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài M. Coy
Dự đoán
Double chance : Bradford or draw
Đối đầu gần đây
H. Cartwright Yellow Card
Bradford
■
J. Beesley Substitution 1 · Kiến tạo: N. Powell
Bradford
↔
K. Jackson Substitution 2 · Kiến tạo: J. Neufville
Bradford
↔
G. Lapslie Substitution 3 · Kiến tạo: A. Sarcevic
Bradford
↔
H. Cartwright Substitution 4 · Kiến tạo: C. Connolly
Bradford
↔
A. Broja Substitution 1 · Kiến tạo: Z. Flemming
Burnley
↔
U. Raghouber Substitution 2 · Kiến tạo: H. Mejbri
Burnley
↔
D. Satpaev Substitution 3 · Kiến tạo: J. Bruun Larsen
Burnley
↔
M. Tresor Ndayishimiye Substitution 4 · Kiến tạo: M. Edwards
Burnley
↔
W. Swan Substitution 5 · Kiến tạo: B. Pointon
Bradford
↔
C. Roberts Substitution 5 · Kiến tạo: K. Walker
Burnley
↔
I. Touray Yellow Card
Bradford
■
Z. Flemming Penalty
Burnley
●
A. Sarcevic Penalty
Bradford
●
Z. Amdouni Missed Penalty
Burnley
●
M. Gillesphey Penalty
Bradford
●
J. Bruun Larsen Missed Penalty
Burnley
●
I. Touray Penalty
Bradford
●
M. Edwards Penalty
Burnley
●
A. Phillips Penalty
Bradford
●
Bradford
Huấn luyện viên Graham Alexander
Đội hình xuất phát
- 21
Jon McCracken G - 2
Reece Welch D - 28
Matthew Pennington D - 5
Macauley Gillesphey D - 19
Kayden Jackson M - 32
George Lapslie M - 20
Henry Cartwright M - 3
Ibou Touray M - 8
Adam Phillips F - 24
Will Swan F - 9
Jake Beesley F
Cầu thủ dự bị
- 6
Callum Connolly M - 25
Nick Powell M - 7
Josh Neufville D - 10
Antoni Sarcevic M - 23
Bobby Pointon F - 1
Cameron Dawson G - 30
Oscar Lunn D - 4
Joe Wright D - 29
Harry Ibbitson F
Burnley
Huấn luyện viên Nicky Hayen
Đội hình xuất phát
- 37
Grégoire Coudert G - 14
Connor Roberts D - 18
Hjalmar Ekdal D - 15
Anel Ahmedhodžić D - 23
Lucas Pires D - 29
Josh Laurent M - 8
Ugo Raghouber M - 12
Dastan Satpaev M - 11
Zeki Amdouni M - 31
Mike Trésor M - 27
Armando Broja F
Cầu thủ dự bị
- 19
Zian Flemming F - 28
Hannibal Mejbri M - 7
Jacob Bruun Larsen F - 10
Marcus Edwards F - 2
Kyle Walker D - 1
Max Weiss G - 3
Max Alleyne D - 22
Oliver Sonne D - 21
Aaron Ramsey M
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
4 Sút trúng mục tiêu 6
8 Sút chệch mục tiêu 8
16 Tổng cú sút 23
4 Sút bị chặn 9
10 Sút trong vòng cấm 14
6 Sút ngoài vòng cấm 9
7 Phạm lỗi 9
5 Phạt góc 14
1 Việt vị 1
32% Kiểm soát bóng 68%
2 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
6 Thủ môn cản phá 4
244 Tổng đường chuyền 532
171 Chuyền chính xác 457
70% Tỷ lệ chuyền chính xác 86%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 3.5 X 3.3 2 2.1
AH
H +1.5 1.19 A -1.5 1.11
O/U
O 2.5 1.95 U 2.5 1.85
O/E
O 2.02 E 1.82
BTTS
Y 1.75 N 2
1X2
1 3.5 X 2.2 2 3
AH
H +0.75 1.26 A -0.75 1.15
O/U
O 1.5 2.75 U 1.5 1.4
O/E
O 2.1 E 1.73
Bradford 20 cầu thủ
Số phút 96 Điểm số 8.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 8.2
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 23
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 6
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 15
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.5
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Burnley 20 cầu thủ
Số phút 96 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 34
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 68
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 72
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 79 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 6 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 6
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






