Đội chủ nhà
Austria Vienna
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
SC Braga
Ngày 01:30 · 28/08
Sân đấu Generali Arena · Vienna
Trọng tài Nikola Dabanovic, Montenegro
Trạng thái FT
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu Generali Arena · Vienna
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Nikola Dabanovic, Montenegro
Dự đoán
Combo Double chance : draw or SC Braga and -3.5 goals
Đối đầu gần đây
Manfred Fischer Yellow Card
Austria Vienna
■
Fran Navarro Yellow Card
SC Braga
■
Lee Tae-seok Yellow Card
Austria Vienna
■
Kelvin Boateng Yellow Card
Austria Vienna
■
J. Hettwer Substitution 1 · Kiến tạo: S. Saljic
Austria Vienna
↔
F. Navarro Substitution 1 · Kiến tạo: Travassos
SC Braga
↔
D. Rodrigues Substitution 2 · Kiến tạo: M. Dorgeles
SC Braga
↔
R. Ranftl Substitution 2 · Kiến tạo: D. Nnodim
Austria Vienna
↔
K. Boateng Substitution 3 · Kiến tạo: V. Markovic
Austria Vienna
↔
J. Eggestein Substitution 4 · Kiến tạo: M. Wels
Austria Vienna
↔
João Moutinho Yellow Card
SC Braga
■
A. Dragovic Substitution 5 · Kiến tạo: H. Deshishku
Austria Vienna
↔
P. Victor Substitution 3 · Kiến tạo: J. Milosevic
SC Braga
↔
Gabriel Silva Substitution 4 · Kiến tạo: G. Martinez
SC Braga
↔
Austria Vienna
3-4-3
Huấn luyện viên Stephan Helm
Đội hình xuất phát
- 1
S. Sahin-Radlinger G - 46
J. Handl D - 15
A. Dragovic D - 16
Lee Kang-Hee D - 26
R. Ranftl M - 30
M. Fischer M - 22
F. Wustinger M - 17
Lee Tae-Seok M - 20
J. Hettwer F - 19
J. Eggestein F - 14
K. Boateng F
Cầu thủ dự bị
- 13
L. Wedl G - 99
M. Kos G - 32
K. Jusic G - 40
D. Nnodim D - 44
V. Toifl D - 21
M. Schablas M - 10
S. Saljic M - 6
P. Maybach M - 7
V. Markovic M - 37
M. Wels M - 47
A. Kante F - 74
H. Deshishku
SC Braga
3-4-2-1
Huấn luyện viên Carlos Vicens
Đội hình xuất phát
- 31
Bernardo G - 14
G. Lagerbielke D - 6
Vitor Carvalho D - 44
A. Bajrami D - 2
V. Gomez M - 34
D. E. Tiknaz M - 8
J. Moutinho M - 11
Gabriel Silva M - 10
P. Victor F - 50
D. Rodrigues F - 9
F. Navarro F
Cầu thủ dự bị
- 78
J. Carvalho G - 12
T. Sa G - 22
Sergio Barcia D - 53
J. Noro - 37
A. Barisic D - 7
Travassos D - 87
J. Trovisco M - 20
M. Dorgeles M - 77
G. Martinez F - 90
Luisinho M - 17
J. Milosevic F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
1 Sút trúng mục tiêu 4
5 Sút chệch mục tiêu 2
8 Tổng cú sút 9
2 Sút bị chặn 3
4 Sút trong vòng cấm 6
4 Sút ngoài vòng cấm 3
17 Phạm lỗi 17
2 Phạt góc 5
Việt vị
51% Kiểm soát bóng 49%
3 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 1
476 Tổng đường chuyền 475
401 Chuyền chính xác 398
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 3.6 X 3.5 2 1.9
AH
H +1.5 1.27 A -1.5 1.11
O/U
O 2.5 2.1 U 2.5 1.7
O/E
O 1.98 E 1.88
BTTS
Y 2 N 1.73
1X2
1 4.5 X 2.05 2 2.5
AH
H +0.75 1.3 A -0.75 1.12
O/U
O 1.5 2.75 U 1.5 1.4
O/E
O 2.1 E 1.73
Austria Vienna 23 cầu thủ
Số phút 94 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.3
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 35
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.5
- Chuyền bóng
- 77
- Chuyền chính xác
- 64
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 82
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 75
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 83
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 69
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 65 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 65 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 14 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
SC Braga 22 cầu thủ
Số phút 94 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.6
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 33
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 33
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 73
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 71
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 91 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 91
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 17
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 55 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 55
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 55 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 55
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 39 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 39 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 11 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 3 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 3
- Cú sút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






