uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

Austria Vienna vs SC Braga: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
Cúp C3 châu Âu Playoff round · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Austria Vienna
0 - 0 H1 0-0
Đội khách SC Braga
Ngày 01:30 · 28/08
Sân đấu Generali Arena · Vienna
Trọng tài Nikola Dabanovic, Montenegro
Trạng thái FT
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu Generali Arena · Vienna
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Nikola Dabanovic, Montenegro

Dự đoán

Austria Vienna 10% Hòa 45% SC Braga 45%

Combo Double chance : draw or SC Braga and -3.5 goals

Đối đầu gần đây

Cúp C3 châu Âu Austria Vienna 0 - 0 SC Braga
Cúp C3 châu Âu SC Braga 2 - 0 Austria Vienna
Manfred Fischer Yellow Card Austria Vienna
Fran Navarro Yellow Card SC Braga
Lee Tae-seok Yellow Card Austria Vienna
Kelvin Boateng Yellow Card Austria Vienna
J. Hettwer Substitution 1 · Kiến tạo: S. Saljic Austria Vienna
F. Navarro Substitution 1 · Kiến tạo: Travassos SC Braga
D. Rodrigues Substitution 2 · Kiến tạo: M. Dorgeles SC Braga
R. Ranftl Substitution 2 · Kiến tạo: D. Nnodim Austria Vienna
K. Boateng Substitution 3 · Kiến tạo: V. Markovic Austria Vienna
J. Eggestein Substitution 4 · Kiến tạo: M. Wels Austria Vienna
João Moutinho Yellow Card SC Braga
A. Dragovic Substitution 5 · Kiến tạo: H. Deshishku Austria Vienna
P. Victor Substitution 3 · Kiến tạo: J. Milosevic SC Braga
Gabriel Silva Substitution 4 · Kiến tạo: G. Martinez SC Braga

Austria Vienna

3-4-3

Huấn luyện viên Stephan Helm

Đội hình xuất phát

  • 1 S. Sahin-Radlinger G
  • 46 J. Handl D
  • 15 A. Dragovic D
  • 16 Lee Kang-Hee D
  • 26 R. Ranftl M
  • 30 M. Fischer M
  • 22 F. Wustinger M
  • 17 Lee Tae-Seok M
  • 20 J. Hettwer F
  • 19 J. Eggestein F
  • 14 K. Boateng F

Cầu thủ dự bị

  • 13 L. Wedl G
  • 99 M. Kos G
  • 32 K. Jusic G
  • 40 D. Nnodim D
  • 44 V. Toifl D
  • 21 M. Schablas M
  • 10 S. Saljic M
  • 6 P. Maybach M
  • 7 V. Markovic M
  • 37 M. Wels M
  • 47 A. Kante F
  • 74 H. Deshishku

SC Braga

3-4-2-1

Huấn luyện viên Carlos Vicens

Đội hình xuất phát

  • 31 Bernardo G
  • 14 G. Lagerbielke D
  • 6 Vitor Carvalho D
  • 44 A. Bajrami D
  • 2 V. Gomez M
  • 34 D. E. Tiknaz M
  • 8 J. Moutinho M
  • 11 Gabriel Silva M
  • 10 P. Victor F
  • 50 D. Rodrigues F
  • 9 F. Navarro F

Cầu thủ dự bị

  • 78 J. Carvalho G
  • 12 T. Sa G
  • 22 Sergio Barcia D
  • 53 J. Noro
  • 37 A. Barisic D
  • 7 Travassos D
  • 87 J. Trovisco M
  • 20 M. Dorgeles M
  • 77 G. Martinez F
  • 90 Luisinho M
  • 17 J. Milosevic F
Austria Vienna
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
SC Braga
1 Sút trúng mục tiêu 4
5 Sút chệch mục tiêu 2
8 Tổng cú sút 9
2 Sút bị chặn 3
4 Sút trong vòng cấm 6
4 Sút ngoài vòng cấm 3
17 Phạm lỗi 17
2 Phạt góc 5
Việt vị
51% Kiểm soát bóng 49%
3 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 1
476 Tổng đường chuyền 475
401 Chuyền chính xác 398
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cúp C3 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
Austria Vienna SC Braga

1X2

1 3.6 X 3.5 2 1.9

AH

H +1.5 1.27 A -1.5 1.11

O/U

O 2.5 2.1 U 2.5 1.7

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 2 N 1.73

1X2

1 4.5 X 2.05 2 2.5

AH

H +0.75 1.3 A -0.75 1.12

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 6.5 1-0 10 0-2 8.5 1-1 7 2-0 17 0-3 15 1-2 9.5 2-1 13 3-0 41 0-4 34 1-3 17 2-2 19 3-1 29 4-0 101 0-5 67 1-4 34 2-3 34 3-2 41 4-1 81 0-6 151 1-5 67 2-4 51 3-3 67 4-2 81 5-1 151 1-6 151 2-5 126 3-4 126 4-3 151 5-2 151

Austria Vienna 23 cầu thủ

Samuel Sahin-Radlinger 1 · G
Số phút 94 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.3
Cản phá
4
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
35
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Johannes Handl 46 · D
Số phút 94 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.5
Chuyền bóng
77
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
4
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
8
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksandar Dragović 15 · D
Số phút 80 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7
Chuyền bóng
82
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
75
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Kang-hee 16 · D
Số phút 94 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
83
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
69
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Reinhold Ranftl 26 · M
Số phút 65 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manfred Fischer 30 · M Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Florian Wustinger 22 · M
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Tae-seok 17 · M
Số phút 94 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Julian Hettwer 20 · F
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Johannes Eggestein 19 · F
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kelvin Boateng 14 · F
Số phút 65 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Sanel Saljic 10 · M Dự bị
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Nnodim 40 · D Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vasilije Markovic 7 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moritz Wels 37 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hasan Deshishku 74 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Wedl 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kenan Jusic 32 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mirko Kos 99 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matteo Schablas 21 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Valentin Toifl 44 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Philipp Maybach 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdoulaye Kante 47 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

SC Braga 22 cầu thủ

Bernardo Fontes 31 · G
Số phút 94 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.6
Cản phá
1
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustaf Lagerbielke 14 · D
Số phút 94 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
45
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vítor Carvalho 6 · D
Số phút 94 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
33
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Bajrami 44 · D
Số phút 94 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
33
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Gómez 2 · M
Số phút 94 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Demir Ege Tıknaz 34 · M
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
60
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Moutinho 8 · M Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
73
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
71
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Gabriel Silva 11 · M
Số phút 91 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
91
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
17
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pau Víctor 10 · F
Số phút 83 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Rodrigues 50 · F
Số phút 55 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
7
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fran Navarro 9 · F
Số phút 55 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Diogo Travassos 7 · D Dự bị
Số phút 39 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mario Dorgeles 20 · M Dự bị
Số phút 39 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jovan Milošević 17 · F Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Martínez 77 · F Dự bị
Số phút 3 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Cú sút
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiago Sá 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joao Carvalho 78 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergio Barcia 22 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Leon Barišić 37 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonatás Noro 53 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Trovisco 87 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luís Pinto 90 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN