Đội chủ nhà
America de Cali
4 - 2 H1 1-1
Đội khách
Junior
Ngày 06:20 · 27/08
Sân đấu Olimpico Pascual Guerrero · Santiago de Cali
Trọng tài Wilmar Roldan, Colombia
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 27/08
Sân đấu Olimpico Pascual Guerrero · Santiago de Cali
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Wilmar Roldan, Colombia
Dự đoán
Double chance : America de Cali or draw
Bảng xếp hạng · 2026
1
America de Cali 6 trận 16 điểm
18
Junior 4 trận 1 điểm
Đối đầu gần đây
L. Muriel Normal Goal
Junior
●
L. Quinones Yellow Card
America de Cali
■
D. Rosero Substitution 1 · Kiến tạo: C. Tovar
America de Cali
↔
P. Ortiz Substitution 1 · Kiến tạo: J. Pestana
Junior
↔
Y. D. Hurtado Torres Yellow Card
America de Cali
■
M. Mina Normal Goal · Kiến tạo: L. Quinones
America de Cali
●
C. Barrios Substitution 2 · Kiến tạo: J. Canchimbo
Junior
↔
L. Muriel Substitution 3 · Kiến tạo: G. Paiva
Junior
↔
J. Rios Substitution 4 · Kiến tạo: F. S. Angel Bernal
Junior
↔
T. Angel Normal Goal · Kiến tạo: L. Quinones
America de Cali
●
G. Celis Yellow Card
Junior
■
J. Lucumi Substitution 2 · Kiến tạo: J. Murillo
America de Cali
↔
M. Mina Substitution 3 · Kiến tạo: O. Bertel
America de Cali
↔
J. Murillo Normal Goal · Kiến tạo: J. Escobar
America de Cali
●
L. Quinones Substitution 4 · Kiến tạo: Y. Quintero
America de Cali
↔
Y. Quintero Normal Goal · Kiến tạo: Y. Guzman
America de Cali
●
J. Pestana Yellow Card
Junior
■
Y. Quintero Yellow Card
America de Cali
■
J. Rivas Substitution 5 · Kiến tạo: D. Villarreal
Junior
↔
G. Celis Yellow Card
Junior
■
G. Celis Red Card
Junior
■
Y. Quintero Yellow Card
America de Cali
■
Y. Quintero Red Card
America de Cali
■
F. S. Angel Bernal Normal Goal
Junior
●
R. Carrascal Yellow Card
America de Cali
■
America de Cali
4-2-3-1
Huấn luyện viên David Gonzalez
Đội hình xuất phát
- 1
Jean Fernandes G - 26
Yhormar Hurtado D - 2
Marlon Torres D - 3
Dany Rosero D - 14
Marcos Mina D - 15
Rafael Carrascal M - 5
Josen Escobar M - 23
Luis Quiñones M - 10
Yeison Guzmán M - 17
Jan Lucumí M - 21
Tomás Ángel F
Cầu thủ dự bị
- 24
Cristian Tovar D - 30
Omar Bertel D - 7
Jhon Murillo F - 18
Yani Quintero M - 12
Juan Montoya G - 29
Camilo Amu M - 77
Edson Tortolero M - 35
Kevin Angulo F - 9
Daniel Valencia F
Junior
4-1-4-1
Huấn luyện viên Alfredo Arias
Đội hình xuất phát
- 1
Mauro Silveira G - 3
Edwin Herrera D - 5
Daniel Rivera D - 23
Pablo Ortíz D - 26
Yeison Suárez D - 14
Juan David Ríos M - 77
Cristian Barrios M - 22
Jesús Rivas M - 28
Guillermo Celis M - 88
Bryan Castrillón M - 10
Luis Muriel F
Cầu thủ dự bị
- 24
Jean Carlos Pestaña D - 80
Fabián Ángel M - 21
Joel Canchimbo F - 9
Guillermo Paiva F - 6
Dilan Villareal M - 30
Jefersson Martínez G - 34
Daniel Socarras D - 19
Francisco Fydriszewski F - 25
Déiber Caicedo F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
9 Sút trúng mục tiêu 4
4 Sút chệch mục tiêu 8
19 Tổng cú sút 13
6 Sút bị chặn 1
13 Sút trong vòng cấm 5
6 Sút ngoài vòng cấm 8
6 Phạm lỗi 10
4 Phạt góc 2
2 Việt vị 2
55% Kiểm soát bóng 45%
5 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 5
496 Tổng đường chuyền 410
408 Chuyền chính xác 339
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
2.56 Bàn thắng kỳ vọng 0.82
-0.07 Bàn thua ngăn chặn -0.07
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.57 X 4 2 5.25
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 2.05
O/U
O 2.5 1.85 U 2.5 1.95
O/E
O 1.98 E 1.88
BTTS
Y 1.83 N 1.83
1X2
1 2.2 X 2.3 2 5.5
AH
H +0.75 1.12 A -0.75 1.45
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
O/E
O 2.1 E 1.73
America de Cali 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 63 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 72
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 74 Điểm số 7.3 BT — KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 46
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 63 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 60 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 17
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 27 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 27 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 11 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Junior 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 82 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 84 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 29
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 60 Điểm số 5.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 5.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 26
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






