uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

Al Diriyah vs Al Kholood: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
VĐQG Ả Rập Xê Út Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Al Diriyah
1 - 1 H1 0-0
Đội khách Al Kholood
Ngày 01:00 · 27/08
Sân đấu Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium · Riyadh
Trọng tài Mohammed Sami Taher Al Ismail, Saudi Arabia
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 27/08
Sân đấu Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium · Riyadh
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Mohammed Sami Taher Al Ismail, Saudi Arabia

Dự đoán

Al Diriyah 10% Hòa 45% Al Kholood 45%

Combo Double chance : draw or Al Kholood and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

9 Al Diriyah 3 trận 4 điểm
8 Al Kholood 3 trận 5 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ả Rập Xê Út Al Diriyah 1 - 1 Al Kholood
H. Bahebri Substitution 1 · Kiến tạo: C. Diandy Al Diriyah
J. Domingues Substitution 1 · Kiến tạo: A. Al Dawsari Al Kholood
Iker Kortajarena Penalty cancelled Al Kholood
A. Al Aliwa Normal Goal · Kiến tạo: I. Kortajarena Al Kholood
Ramzi Sawlan Yellow Card Al Kholood
R. Solan Substitution 2 · Kiến tạo: Y. Madani Al Kholood
M. Hameran Substitution 2 · Kiến tạo: K. Al Asiri Al Diriyah
A. Al Malki Substitution 3 · Kiến tạo: M. Al Nemer Al Diriyah
M. Al Nemer Normal Goal · Kiến tạo: A. Al Faraj Al Diriyah
Seydouba Cisse Yellow Card Al Kholood
A. Al Aliwa Substitution 3 · Kiến tạo: M. Sawan Al Kholood
Hamed Al-Shanqity Yellow Card Al Kholood

Al Diriyah

4-4-2

Đội hình xuất phát

  • 22 Nikola Vasilj G
  • 2 Abdulaziz Al-Faraj D
  • 19 Berat Djimsiti D
  • 99 Chancel Mbemba D
  • 21 Mohamed Hameran D
  • 11 Hattan Bahebri M
  • 5 Idrissa Gana Gueye M
  • 88 Abdulelah Al-Malki M
  • 10 Adil Boulbina M
  • 20 Enzo Millot F
  • 29 Darwin Núñez F

Cầu thủ dự bị

  • 17 Clayton Diandy F
  • 78 Khalid Al-Asiri D
  • 75 Meshari Fahad Al-Nemer F
  • 97 Amin Al-Bukhari G
  • 12 Taher Wadi D
  • 87 Qasim Lajami D
  • 6 Sultan Farhan M
  • 52 Husain Al-Qahtani M
  • 32 Abdullah Zaid F

Al Kholood

4-1-4-1

Huấn luyện viên Des Buckingham

Đội hình xuất phát

  • 1 Hamed Al-Shanqity G
  • 15 Ramzi Sawlan D
  • 5 Edgaras Utkus D
  • 25 Mansour Camara D
  • 38 Shaquille Riley Pinas D
  • 8 Seydouba Cisse M
  • 46 Abdulaziz Al-Aliwa M
  • 10 Iker Kortajarena M
  • 6 John Buckley M
  • 11 Coba Da Costa M
  • 22 Julien Domingues F

Cầu thủ dự bị

  • 39 Abdulrahman Al-Dosari M
  • 23 Yazan Madani D
  • 70 Muhammad Sawan M
  • 48 Muhannad Al-Yahya G
  • 7 Sultan Al Shehri D
  • 47 Abdulrahman Al Obaid D
  • 26 Yaseen Al-Zubaidi F
  • 27 Abdullah Al Ajyan F
  • 24 Adi M
Al Diriyah
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Al Kholood
1 Sút trúng mục tiêu 4
5 Sút chệch mục tiêu 5
10 Tổng cú sút 9
4 Sút bị chặn 1
6 Sút trong vòng cấm 9
4 Sút ngoài vòng cấm 0
14 Phạm lỗi 10
8 Phạt góc 1
0 Việt vị 1
58% Kiểm soát bóng 42%
0 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 0
522 Tổng đường chuyền 384
459 Chuyền chính xác 322
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
0.56 Bàn thắng kỳ vọng 1.41
-0.78 Bàn thua ngăn chặn -0.78
VĐQG Ả Rập Xê Út Bet365
Cả trận Hiệp một
Al Diriyah Al Kholood

1X2

1 1.8 X 3.5 2 3.75

AH

H +0.75 1.17 A -0.75 1.72

O/U

O 2.5 1.8 U 2.5 2

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.73 N 2

1X2

1 2.5 X 2.25 2 4.33

AH

H +0.75 1.11 A -0.75 1.38

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 12 1-0 8 0-2 19 1-1 7 2-0 9.5 0-3 41 1-2 13 2-1 8.5 3-0 17 0-4 81 1-3 29 2-2 15 3-1 15 4-0 34 0-5 251 1-4 67 2-3 34 3-2 23 4-1 29 5-0 67 1-5 151 2-4 67 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 151 2-5 201 3-4 101 4-3 81 5-2 81 6-1 151 7-0 351 3-5 351 4-4 201 5-3 201 6-2 251 7-1 351

Al Diriyah 20 cầu thủ

Nikola Vasilj 22 · G
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
19
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulaziz Al-Faraj 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
1
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
5
Đánh chặn
3
Tranh chấp
21
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Berat Djimsiti 19 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
76
Chuyền chính xác
72
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chancel Mbemba 99 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
58
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Hameran 21 · D
Số phút 81 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hattan Bahebri 11 · M
Số phút 64 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Idrissa Gana Gueye 5 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
77
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
65
Tắc bóng
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulelah Al-Malki 88 · M
Số phút 81 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adil Boulbina 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enzo Millot 20 · F
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Darwin Núñez 29 · F
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Clayton Diandy 17 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khalid Al-Asiri 78 · D Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Meshari Fahad Al-Nemer 75 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amin Al-Bukhari 97 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Taher Wadi 12 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Qasim Lajami 87 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sultan Farhan 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Husain Al-Qahtani 52 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdullah Zaid 32 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Al Kholood 20 cầu thủ

Hamed Al-Shanqity 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
31
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ramzi Sawlan 15 · D
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
3
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Edgaras Utkus 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mansour Camara 25 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shaquille Riley Pinas 38 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Seydouba Cisse 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Abdulaziz Al-Aliwa 46 · M
Số phút 87 Điểm số 6.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iker Kortajarena 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
3
KT
1
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
John Buckley 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Coba Da Costa 11 · M
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
3
Đánh chặn
3
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julien Domingues 22 · F
Số phút 65 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
12
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulrahman Al-Dosari 39 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yazan Madani 23 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Muhammad Sawan 70 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Muhannad Al-Yahya 48 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sultan Al Shehri 7 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulrahman Al Obaid 47 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yaseen Al-Zubaidi 26 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdullah Al Ajyan 27 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adi 24 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN