Đội chủ nhà
Al Diriyah
1 - 1 H1 0-0
Đội khách
Al Kholood
Ngày 01:00 · 27/08
Sân đấu Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium · Riyadh
Trọng tài Mohammed Sami Taher Al Ismail, Saudi Arabia
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 27/08
Sân đấu Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium · Riyadh
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Mohammed Sami Taher Al Ismail, Saudi Arabia
Dự đoán
Combo Double chance : draw or Al Kholood and -3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
9
Al Diriyah 3 trận 4 điểm
8
Al Kholood 3 trận 5 điểm
Đối đầu gần đây
H. Bahebri Substitution 1 · Kiến tạo: C. Diandy
Al Diriyah
↔
J. Domingues Substitution 1 · Kiến tạo: A. Al Dawsari
Al Kholood
↔
Iker Kortajarena Penalty cancelled
Al Kholood
•
A. Al Aliwa Normal Goal · Kiến tạo: I. Kortajarena
Al Kholood
●
Ramzi Sawlan Yellow Card
Al Kholood
■
R. Solan Substitution 2 · Kiến tạo: Y. Madani
Al Kholood
↔
M. Hameran Substitution 2 · Kiến tạo: K. Al Asiri
Al Diriyah
↔
A. Al Malki Substitution 3 · Kiến tạo: M. Al Nemer
Al Diriyah
↔
M. Al Nemer Normal Goal · Kiến tạo: A. Al Faraj
Al Diriyah
●
Seydouba Cisse Yellow Card
Al Kholood
■
A. Al Aliwa Substitution 3 · Kiến tạo: M. Sawan
Al Kholood
↔
Hamed Al-Shanqity Yellow Card
Al Kholood
■
Al Diriyah
4-4-2Đội hình xuất phát
- 22
Nikola Vasilj G - 2
Abdulaziz Al-Faraj D - 19
Berat Djimsiti D - 99
Chancel Mbemba D - 21
Mohamed Hameran D - 11
Hattan Bahebri M - 5
Idrissa Gana Gueye M - 88
Abdulelah Al-Malki M - 10
Adil Boulbina M - 20
Enzo Millot F - 29
Darwin Núñez F
Cầu thủ dự bị
- 17
Clayton Diandy F - 78
Khalid Al-Asiri D - 75
Meshari Fahad Al-Nemer F - 97
Amin Al-Bukhari G - 12
Taher Wadi D - 87
Qasim Lajami D - 6
Sultan Farhan M - 52
Husain Al-Qahtani M - 32
Abdullah Zaid F
Al Kholood
4-1-4-1
Huấn luyện viên Des Buckingham
Đội hình xuất phát
- 1
Hamed Al-Shanqity G - 15
Ramzi Sawlan D - 5
Edgaras Utkus D - 25
Mansour Camara D - 38
Shaquille Riley Pinas D - 8
Seydouba Cisse M - 46
Abdulaziz Al-Aliwa M - 10
Iker Kortajarena M - 6
John Buckley M - 11
Coba Da Costa M - 22
Julien Domingues F
Cầu thủ dự bị
- 39
Abdulrahman Al-Dosari M - 23
Yazan Madani D - 70
Muhammad Sawan M - 48
Muhannad Al-Yahya G - 7
Sultan Al Shehri D - 47
Abdulrahman Al Obaid D - 26
Yaseen Al-Zubaidi F - 27
Abdullah Al Ajyan F - 24
Adi M
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
1 Sút trúng mục tiêu 4
5 Sút chệch mục tiêu 5
10 Tổng cú sút 9
4 Sút bị chặn 1
6 Sút trong vòng cấm 9
4 Sút ngoài vòng cấm 0
14 Phạm lỗi 10
8 Phạt góc 1
0 Việt vị 1
58% Kiểm soát bóng 42%
0 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 0
522 Tổng đường chuyền 384
459 Chuyền chính xác 322
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
0.56 Bàn thắng kỳ vọng 1.41
-0.78 Bàn thua ngăn chặn -0.78
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.8 X 3.5 2 3.75
AH
H +0.75 1.17 A -0.75 1.72
O/U
O 2.5 1.8 U 2.5 2
O/E
O 1.98 E 1.88
BTTS
Y 1.73 N 2
1X2
1 2.5 X 2.25 2 4.33
AH
H +0.75 1.11 A -0.75 1.38
O/U
O 1.5 2.62 U 1.5 1.44
O/E
O 2.1 E 1.73
Al Diriyah 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 21
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 76
- Chuyền chính xác
- 72
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 63
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 58
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 81 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 77
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 65
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 81 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 20
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 9 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Al Kholood 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 6.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 12
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 65 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 12
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






