uw99vietnam.it.comKết quả rõ ràng · Dò số nhanh hơn
Trực tiếp

1. FC Heidenheim vs Dynamo Dresden: Tỷ số trực tiếp

Kết quả XSMB · XSMN · XSMT cập nhật liên tục · Bảng số rõ ràng, dò vé nhanh trên mọi thiết bị

Dò vé nhanh
Hạng Nhì Đức Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 75'
Đội chủ nhà 1. FC Heidenheim
1 - 2 H1 0-1
Đội khách Dynamo Dresden
Ngày 18:00 · 29/08
Sân đấu Voith-Arena · Heidenheim
Trọng tài F. Bickel
Trạng thái 75'
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 29/08
Sân đấu Voith-Arena · Heidenheim
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài F. Bickel

Dự đoán

1. FC Heidenheim 45% Hòa 45% Dynamo Dresden 10%

Combo Winner : 1. FC Heidenheim and +2.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

9 1. FC Heidenheim 2 trận 3 điểm
11 Dynamo Dresden 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Đức FC Heidenheim 3 - 2 Dynamo Dresden
Friendlies Clubs Dynamo Dresden 0 - 1 FC Heidenheim
Hạng Nhì Đức Dynamo Dresden 1 - 1 FC Heidenheim
Hạng Nhì Đức FC Heidenheim 2 - 1 Dynamo Dresden
Hạng Nhì Đức FC Heidenheim 0 - 0 Dynamo Dresden
Thomas Keller Yellow Card Dynamo Dresden
Vincent Vermeij Normal Goal · Kiến tạo: Jonas Sterner Dynamo Dresden
Luca Kerber Yellow Card 1. FC Heidenheim
Mathias Honsak Yellow Card 1. FC Heidenheim
Mathias Honsak Substitution 1 · Kiến tạo: Paul Hennrich 1. FC Heidenheim
Luca Kerber Substitution 2 · Kiến tạo: Oualid Mhamdi 1. FC Heidenheim
Jan Schoppner Normal Goal · Kiến tạo: Michael Heule 1. FC Heidenheim
Lukas Boeder Substitution 1 · Kiến tạo: Jonas Oehmichen Dynamo Dresden
Kaan Inanoglu Substitution 2 · Kiến tạo: Jakob Lemmer Dynamo Dresden
Niklas Hauptmann Substitution 3 · Kiến tạo: Ahmet Muhamedbegovic Dynamo Dresden
Mikkel Kaufmann Substitution 3 · Kiến tạo: Maximilian Breunig 1. FC Heidenheim
Robert Wagner Normal Goal · Kiến tạo: Ben Bobzien Dynamo Dresden
Friedrich Müller Own Goal 1. FC Heidenheim
Ben Bobzien Yellow Card Dynamo Dresden
Marnon Busch Substitution 4 · Kiến tạo: Julian niehues 1. FC Heidenheim
Budu Zivzivadze Substitution 5 · Kiến tạo: Yannik Wagner 1. FC Heidenheim
Ben Bobzien Substitution 4 · Kiến tạo: Nils Fröling Dynamo Dresden
Vincent Vermeij Substitution 5 · Kiến tạo: Tobias Raschl Dynamo Dresden

1. FC Heidenheim

4-4-2

Huấn luyện viên Frank Schmidt

Đội hình xuất phát

  • 33 T. Dähne G
  • 2 M. Busch D
  • 6 P. Mainka D
  • 19 J. Föhrenbach D
  • 27 M. Heule D
  • 24 M. Costly M
  • 3 J. Schöppner M
  • 20 L. Kerber M
  • 17 M. Honsak M
  • 11 B. Zivzivadze F
  • 29 M. Kaufmann F

Cầu thủ dự bị

  • 14 M. Breunig F
  • 1 Frank Feller G
  • 8 P. Hennrich M
  • 22 O. Mhamdi D
  • 16 J. Niehues M
  • 23 L. Paqarada D
  • 4 T. Siersleben D
  • 38 Y. Wagner F

Dynamo Dresden

4-2-3-1

Huấn luyện viên Thomas Stamm

Đội hình xuất phát

  • 1 T. Schreiber G
  • 32 J. Sterner D
  • 39 T. Keller D
  • 42 F. Muller D
  • 19 A. Rossipal D
  • 18 R. Wagner M
  • 29 L. Boeder M
  • 27 N. Hauptmann M
  • 20 B. Bobzien M
  • 9 V. Vermeij F

Cầu thủ dự bị

  • 16 N. Fröling F
  • 8 L. Herrmann M
  • 10 J. Lemmer M
  • 17 A. Muhamedbegović D
  • 25 J. Oehmichen M
  • 21 T. Raschl M
  • 14 B. Ezeh D
  • 40 E. Bethke G
1. FC Heidenheim
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Dynamo Dresden
186 Chuyền chính xác 386
14 Sút trong vòng cấm 10
4 Sút ngoài vòng cấm 3
3 Sút bị chặn 2
6 Free Kicks 8
5 Sút trúng mục tiêu 4
2 Thủ môn cản phá 5
10 Sút chệch mục tiêu 7
3 Việt vị 1
252 Tổng đường chuyền 461
18 Tổng cú sút 13
2 Thẻ vàng 1
4 Phạt góc 6
0 Thẻ đỏ 1
8 Phạm lỗi 6
37% Kiểm soát bóng 63%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

1. FC Heidenheim 19 cầu thủ

M. Busch 2 · D
Số phút 80 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Dähne 33 · G
Số phút 85 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Wagner 38 · F
Số phút 5 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Siersleben 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Paqarada 23 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Niehues 16 · M
Số phút 5 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.04
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Mhamdi 22 · D
Số phút 29 Điểm số 7.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
7.24
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Hennrich 8 · M
Số phút 29 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Frank Feller 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Breunig 14 · F
Số phút 14 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.29
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Schöppner 3 · M
Số phút 85 Điểm số 7.04 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.04
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Mainka 6 · D
Số phút 85 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.49
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Kerber 20 · M
Số phút 56 Điểm số 5.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
5.67
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Kaufmann 29 · F
Số phút 71 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
5.85
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Honsak 17 · M
Số phút 56 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.02
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Heule 27 · D
Số phút 85 Điểm số 6.86 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.86
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Föhrenbach 19 · D
Số phút 85 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Costly 24 · M
Số phút 85 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.35
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Zivzivadze 11 · F
Số phút 80 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.64
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Dynamo Dresden 18 cầu thủ

R. Wagner 18 · M
Số phút 85 Điểm số 7.98 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.98
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Bethke 40 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Ezeh 14 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Fröling 16 · F
Số phút 1 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Herrmann 8 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Lemmer 10 · M
Số phút 18 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Muhamedbegović 17 · D
Số phút 14 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Oehmichen 25 · M
Số phút 18 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Raschl 21 · M
Số phút 1 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Vermeij 9 · F
Số phút 84 Điểm số 7.69 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7.69
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Sterner 32 · D
Số phút 85 Điểm số 6.17 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.17
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Rossipal 19 · D
Số phút 85 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.57
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Muller 42 · D
Số phút 85 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
79
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
69
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Keller 39 · D
Số phút 69 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
N. Hauptmann 27 · M
Số phút 71 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Boeder 29 · M
Số phút 67 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Bobzien 20 · M
Số phút 84 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
T. Schreiber 1 · G
Số phút 85 Điểm số 7.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.04
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN